
Cước đường biển được tính như thế nào? Đây là câu hỏi then chốt đối với các doanh nghiệp đang tìm hiểu về chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Việc nắm rõ phương pháp tính cước phí giúp doanh nghiệp chủ động lập ngân sách, so sánh báo giá giữa các đơn vị vận tải và hạn chế tối đa các chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
Về cơ bản, Cước đường biển (Ocean Freight) được tính dựa trên hình thức vận chuyển:
FCL (Full Container Load - Hàng nguyên container): Cước phí thường được tính theo số lượng và loại container (như container 20ft hoặc 40ft).
LCL (Less than Container Load - Hàng lẻ): Cước phí thường được tính theo thể tích (CBM) hoặc trọng lượng (tấn), tùy thuộc vào giá trị nào lớn hơn dựa trên nguyên tắc W/M (Weight/Measurement).
Ngoài cước đường biển cơ bản, tổng chi phí vận chuyển có thể bao gồm phụ phí từ hãng tàu, phí cảng đi/cảng đến, phí chứng từ, thủ tục hải quan hoặc vận chuyển nội địa tùy thuộc vào phạm vi dịch vụ.
Cước đường biển (Ocean Freight) là chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường biển từ Cảng xếp hàng (POL - Port of Loading) đến Cảng dỡ hàng (POD - Port of Discharge).
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, cước đường biển còn thường được gọi là cước tàu biển hoặc phí vận tải biển.
Ví dụ: Một doanh nghiệp tại Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc có thể vận chuyển hàng bằng tàu biển từ Cảng Thâm Quyến (Shenzhen) về Cảng Cát Lái, TP. Hồ Chí Minh.
Doanh nghiệp sẽ cần xác định:
Số lượng và đặc tính của hàng hóa.
Cảng đi và cảng đích.
Hình thức vận chuyển: FCL hay LCL.
Lịch trình và thời gian vận chuyển.
Các khoản phí do bên mua hay bên bán chịu trách nhiệm thanh toán.
Không hẳn.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa Cước đường biển cơ bản (Base Ocean Freight) và Tổng chi phí vận chuyển (Total Shipping Cost).
Công thức tổng quát:
Tổng chi phí vận chuyển đường biển = Cước đường biển cơ bản + Phụ phí cước tàu + Phí địa phương (Local Charges) + Dịch vụ phát sinh
Phí thực tế phụ thuộc vào bảng báo giá, điều kiện giao hàng (Incoterms) và phạm vi dịch vụ. Không phải shipment nào cũng phát sinh toàn bộ các khoản phí.
Ví dụ: Nếu doanh nghiệp nhận được báo giá cước đường biển là 800 USD/container, điều này không có nghĩa là tổng chi phí lô hàng chỉ dừng lại ở 800 USD, vì báo giá này có thể chưa bao gồm phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí chứng từ, phí handling hay chi phí kéo container nội địa.
Vì vậy, doanh nghiệp cần làm rõ các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm trước khi xác nhận booking.
Cước vận chuyển đường biển không cố định cho mọi lô hàng. Ngay cả trên cùng một tuyến đường, chi phí vẫn có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và điều kiện vận chuyển.
Khoảng cách, tuyến đường, số lần chuyển tải (transshipment), kết nối cảng và tình trạng tắc nghẽn tại cảng đều ảnh hưởng đến mức cước. Ví dụ, một tuyến vận tải thẳng từ Trung Quốc về Việt Nam sẽ có cấu trúc chi phí khác với tuyến đường yêu cầu chuyển tải qua cảng thứ ba.
Các loại container phổ biến bao gồm:
Container 20ft thường (20GP).
Container 40ft thường (40GP).
Container 40ft cao (40HC).
Container lạnh (Reefer).
Container chuyên dụng (mở mái, flat rack...), tùy theo đặc tính hàng hóa.
Container lạnh hoặc container chuyên dụng thường phát sinh chi phí cao hơn do yêu cầu về thiết bị và kỹ thuật vận hành.
Chủng loại, trọng lượng, thể tích, kích thước và yêu cầu bảo quản đều tác động đến chi phí. Ví dụ, hàng thông thường và hàng cần kiểm soát nhiệt độ sẽ có mức cước khác nhau dù đi cùng một tuyến đường.
Mức cước biến động theo cung cầu thị trường, mùa cao điểm (Peak Season), giá nhiên liệu, tình trạng thiếu hụt container và sự điều chỉnh lịch trình của hãng tàu. Các khoản phụ phí như PSS hoặc GRI cũng có thể đẩy mức cước tăng cao trong một số giai đoạn.
Các điều kiện Incoterms như FOB, CIF hay DAP quyết định trách nhiệm tổ chức vận chuyển, sự phân chia chi phí và rủi ro giữa bên mua và bên bán. Do đó, khi so sánh báo giá, doanh nghiệp phải đảm bảo các phương án đang xét có cùng phạm vi dịch vụ.
FCL là hình thức vận chuyển mà hàng hóa chiếm trọn một hoặc nhiều container. Một chủ hàng duy nhất sử dụng riêng container đó mà không chia sẻ không gian với các chủ hàng khác.
Cước FCL thường được báo giá theo đơn vị container, với mức cước phụ thuộc vào loại container và tuyến đường vận chuyển.
Cước đường biển FCL cơ bản:
FCL = N × R
Trong đó:
N: Số lượng container.
R: Mức cước trên mỗi container (Rate per container).
Tổng chi phí ước tính:
Tổng chi phí FCL = Cước FCL + Các phụ phí áp dụng + Phí địa phương (Local Charges) + Dịch vụ khác (nếu có)
Lưu ý: Một số báo giá đã gộp sẵn một phần phụ phí vào đơn giá cước. Cần kiểm tra kỹ để tránh tính trùng chi phí.
Giả sử một doanh nghiệp nhập khẩu 2 container 40HC từ Trung Quốc về Việt Nam (Dữ liệu minh họa giả định):
|
Hạng Mục Chi Phí
|
Giá Trị
|
|
Số lượng container
|
2 × 40HC
|
|
Cước tàu mỗi container
|
850 USD
|
|
Tổng cước đường biển
|
1,700 USD
|
|
Phụ phí bổ sung (tổng lô hàng)
|
200 USD
|
|
Phí địa phương / Local Charges (tổng lô hàng)
|
300 USD
|
|
Tổng chi phí ước tính
|
2,200 USD
|
Tính toán:
Tổng chi phí ước tính = 1,700 + 200 + 300 = 2,200 USD
(Con số trên chỉ mang tính minh họa phương pháp tính, chưa bao gồm các chi phí ngoài phạm vi giả định như thuế nhập khẩu, vận chuyển nội địa hay bảo hiểm hàng hóa).
Về nguyên tắc, cước FCL tiêu chuẩn được tính theo từng container chứ không nhân trực tiếp với trọng lượng hàng. Tuy nhiên, trọng lượng hàng hóa vẫn cực kỳ quan trọng vì doanh nghiệp phải tuân thủ giới hạn tải trọng của container (payload limit), quy định tải trọng đường bộ và các quy định liên quan. Đối với hàng quá tải (heavy cargo), hãng tàu hoặc đơn vị forwarder có thể áp dụng điều kiện riêng hoặc thu thêm phụ phí.
LCL là hình thức vận chuyển gom nhiều lô hàng nhỏ của các chủ hàng khác nhau vào cùng một container. Phương thức này rất phù hợp cho các doanh nghiệp không có đủ lượng hàng để lấp đầy một container.
Khác với FCL, cước LCL thường được tính theo đơn vị W/M (Weight or Measurement).
W/M là nguyên tắc tính cước dựa trên trọng lượng hoặc thể tích của hàng hóa, chọn giá trị nào mang lại cước phí cao hơn.
Theo quy chuẩn tính toán thông thường:
1 CBM = 1 m³ thể tích hàng hóa.
1 MT = 1 tấn = 1,000 kg (Metric Ton).
Đơn vị tính cước sẽ là giá trị lớn hơn giữa CBM và trọng lượng tính bằng tấn. Đơn vị tính cước này còn được gọi là Revenue Ton (RT).
Lưu ý: Đơn vị, hệ số quy đổi, mức cước tối thiểu (minimum charge) và quy tắc làm tròn cần được xác định chính xác theo biểu giá của nhà cung cấp.
Công thức khi kích thước tính bằng mét (m):
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × Số lượng kiện
Nếu kích thước tính bằng xentimét (cm):
CBM = (Dài × Rộng × Cao × Số lượng kiện) ÷ 1,000,000
Ví dụ: Doanh nghiệp vận chuyển 10 thùng carton có kích thước mỗi thùng:
Dài: 100 cm
Rộng: 80 cm
Cao: 60 cm
Thể tích 1 thùng: 1 × 0.8 × 0.6 = 0.48 CBM
Tổng thể tích 10 thùng: 0.48 × 10 = 4.8 CBM
Bước 1: Xác định W/M tính cước (Revenue Ton / Billable W/M)
W/M tính cước = Giá trị lớn hơn giữa [Thể tích CBM] và [Trọng lượng kg ÷ 1,000]
Bước 2: Tính cước đường biển
Cước LCL = W/M tính cước × Đơn giá cước theo W/M
(Áp dụng mức cước tối thiểu và quy tắc làm tròn của nhà cung cấp nếu có).
Giả sử một lô hàng có các thông số sau:
Tổng thể tích: 4.8 CBM
Tổng trọng lượng: 2,000 kg
Đơn giá cước biển: 75 USD/W/M
Bước 1: Quy đổi trọng lượng: 2,000 kg = 2 tấn
Bước 2: So sánh thể tích và trọng lượng:
Theo thể tích: 4.8 CBM
Theo trọng lượng: 2 tấn
Giá trị lớn hơn: 4.8 W/M
Bước 3: Tính cước đường biển:
4.8 × 75 = 360 USD
(Đây là cước biển cơ bản, chưa bao gồm phí kho CFS, phí chứng từ hay các chi phí xếp dỡ khác).
Giả sử lô hàng có:
Thể tích: 2 CBM
Trọng lượng: 3,500 kg
Đơn giá: 75 USD/W/M
Trọng lượng quy đổi là 3,500 kg = 3.5 tấn, lớn hơn thể tích 2 CBM.
Do đó:
W/M tính cước: 3.5 W/M
Cước đường biển: 3.5 × 75 = 262.50 USD
Ví dụ này cho thấy không phải mọi lô hàng LCL đều được tính cước theo CBM. Đối với hàng nặng, trọng lượng sẽ là yếu tố quyết định.
Bạn có thể tham khảo bảng tính dưới đây để ước tính cước biển LCL cơ bản cho lô hàng:
|
Thông Tin
|
Giá Trị
|
|
Tổng thể tích
|
4.8 CBM
|
|
Tổng trọng lượng
|
2,000 kg
|
|
Đơn giá cước
|
75 USD/W/M
|
|
W/M tính cước
|
4.8 W/M
|
|
Cước biển cơ bản ước tính
|
360 USD (Chưa bao gồm phụ phí, local charges, thuế và cước tối thiểu)
|
Khi nhận báo giá cước đường biển, doanh nghiệp sẽ gặp nhiều loại phụ phí đi kèm với phí vận chuyển chính:
|
Mã Phí
|
Tên Đầy Đủ
|
Ý Nghĩa
|
|
THC
|
Terminal Handling Charge
|
Phí xếp dỡ container tại cảng
|
|
BAF
|
Bunker Adjustment Factor
|
Phụ phí biến động giá nhiên liệu
|
|
LSS
|
Low Sulphur Surcharge
|
Phụ phí nhiên liệu hàm lượng lưu huỳnh thấp
|
|
PSS
|
Peak Season Surcharge
|
Phụ phí mùa cao điểm
|
|
CIC
|
Container Imbalance Charge
|
Phụ phí mất cân bằng vỏ container
|
|
D/O
|
Delivery Order Fee
|
Phí phát hành lệnh giao hàng
|
|
CFS
|
Container Freight Station
|
Phí sang mạn/xếp dỡ tại kho hàng lẻ LCL
|
|
Doc Fee
|
Documentation Fee
|
Phí làm chứng từ, vận đơn
|
|
Demurrage
|
Demurrage
|
Phí lưu container tại bãi cảng (quá hạn miễn phí)
|
|
Detention
|
Detention
|
Phí lưu vỏ container tại kho riêng (quá hạn miễn phí)
|
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa Cước biển cơ bản và Tổng chi phí, hãy cùng xem xét hai kịch bản giả định dưới đây.
Một doanh nghiệp nhập khẩu 1 container 20GP từ Trung Quốc về Việt Nam:
|
Hạng Mục Chi Phí
|
Chi Phí Minh Họa
|
|
Cước đường biển cơ bản
|
650 USD
|
|
Phụ phí cước biển
|
100 USD
|
|
Phí địa phương tại cảng đi (Origin Local Charges)
|
150 USD
|
|
Phí địa phương tại cảng đến (Destination Local Charges)
|
180 USD
|
|
Vận chuyển nội địa tại Việt Nam
|
120 USD
|
|
Tổng cộng
|
1,200 USD
|
Tổng chi phí minh họa là 1,200 USD, cao hơn 550 USD so với cước biển cơ bản. Kịch bản giả định này cho rằng bên mua chịu toàn bộ chi phí; trên thực tế, chi phí sẽ được phân chia theo quy định Incoterms.
Doanh nghiệp nhập khẩu lô hàng lẻ có thể tích 3 CBM và trọng lượng 900 kg.
Đơn giá cước giả định: 80 USD/W/M.
W/M tính cước = 3 W/M (do 3 CBM > 0.9 tấn)
Cước đường biển = 3 × 80 = 240 USD
|
Hạng Mục Chi Phí
|
Chi Phí Minh Họa
|
|
Cước đường biển cơ bản
|
240 USD
|
|
Phí CFS và xếp dỡ tại cảng đi
|
60 USD
|
|
Phí CFS và xếp dỡ tại cảng đến
|
90 USD
|
|
Phí chứng từ (Documentation Fee)
|
35 USD
|
|
Tổng cộng
|
425 USD
|
Tổng chi phí minh họa là 425 USD (chưa bao gồm thông quan hải quan, thuế và vận chuyển nội địa). Tất cả con số trong ví dụ chỉ dùng để giải thích phương pháp tính toán, không phản ánh tỷ giá thị trường cụ thể.
Một số đơn vị forwarder có thể báo giá cước đường biển rất thấp nhưng lại bỏ qua các khoản phí tại cảng đi hoặc cảng đến. Ngược lại, một báo giá cao hơn có thể đã bao gồm trọn gói nhiều dịch vụ. Vì vậy, thay vì chỉ so sánh cước cơ bản, doanh nghiệp nên yêu cầu bảng chi tiết từng mục (itemized breakdown) phù hợp với đúng phạm vi dịch vụ, loại hàng, tuyến đường và lịch trình.
Việc lựa chọn giữa FCL và LCL phụ thuộc vào thể tích, trọng lượng, yêu cầu tiến độ và tổng chi phí thực tế.
|
Tiêu Chí
|
FCL (Hàng Nguyên Container)
|
LCL (Hàng Lẻ Gom Container)
|
|
Hình thức
|
Nguyên container
|
Gom chung container
|
|
Đơn vị tính cước
|
Theo từng container
|
Thường tính theo W/M
|
|
Độ phù hợp
|
Lô hàng lớn hoặc cần container riêng
|
Lô hàng nhỏ
|
|
Chi phí
|
Tính theo container ngay cả khi không xếp đầy
|
Tính theo thể tích/trọng lượng thực tế
|
|
Xử lý hàng hóa
|
Ít công đoạn đóng/mở container
|
Cần sang mạn, gom/tách hàng tại kho CFS
|
|
Thời gian vận chuyển
|
Phụ thuộc lịch tàu và quy trình container
|
Có thể tốn thêm thời gian xử lý tại kho CFS
|
Giả sử có lô hàng 18 CBM, trọng lượng 8 tấn:
|
Hạng Mục
|
LCL (Hàng Lẻ)
|
FCL 20GP (Hàng Nguyên)
|
|
Giá cước cơ bản giả định
|
75 USD/W/M
|
900 USD/container
|
|
Chi phí vận chuyển cơ bản
|
1,350 USD
|
900 USD
|
|
Phí phát hành / Phụ phí minh họa
|
250 USD
|
500 USD
|
|
Tổng chi phí
|
1,600 USD
|
1,400 USD
|
Trong trường hợp này, đi phương án FCL giúp tiết kiệm 200 USD so với LCL. Tuy nhiên, nếu ở tuyến đường khác có giá container cao hơn, kết quả có thể đảo ngược. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá cả 2 phương án trước khi đưa ra quyết định.
Không nên mặc định hàng nhỏ luôn đi LCL hay hàng lớn luôn đi FCL. Hãy luôn so sánh Tổng chi phí vận chuyển của cả hai phương án, bao gồm cả local charges và phí xếp dỡ.
Đối với LCL, thể tích CBM quyết định trực tiếp chi phí. Việc thiết kế kích thước bao bì, thùng carton hợp lý sẽ giúp giảm thiểu khoảng trống thừa mà vẫn đảm bảo an toàn cho hàng hóa.
Khi dự báo được nhu cầu xuất nhập khẩu, doanh nghiệp nên đặt booking sớm để có đủ thời gian so sánh lịch trình, giá cước và các điều khoản vận chuyển.
Trước khi xác nhận đặt chỗ (confirm booking), cần kiểm tra:
Cước biển đã bao gồm BAF, LSS hay PSS chưa?
Phí local charges tại cảng đi và cảng đến được tính thế nào?
Có phí CFS hoặc phí xử lý hàng đặc biệt không?
Thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (Free time) là bao lâu?
Báo giá có hiệu lực đến ngày nào?
Thuế, thủ tục hải quan và kéo container nội địa có nằm trong báo giá không?
Một đối tác logistics uy tín không chỉ giúp đặt chỗ mà còn hỗ trợ tư vấn lịch trình, điều khoản giao hàng, cấu trúc giá và kiểm soát rủi ro, giúp nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.
|
Thông Tin Cần Cung Cấp
|
Ví Dụ
|
|
Cảng đi (POL)
|
Thâm Quyến (Shenzhen), Trung Quốc
|
|
Cảng đến (POD)
|
Cát Lái, Việt Nam
|
|
Loại hàng hóa
|
Linh kiện, máy móc, nguyên liệu thô...
|
|
Hình thức vận chuyển
|
FCL hoặc LCL
|
|
Thể tích
|
5 CBM
|
|
Trọng lượng
|
2,500 kg
|
|
Tùy chọn container
|
20GP, 40GP, 40HC
|
|
Ngày dự kiến xuất hàng
|
ETD mong muốn
|
|
Điều kiện thương mại
|
FOB, EXW, CIF...
|
|
Dịch vụ yêu cầu
|
Port-to-Port (Cảng-Cảng) hoặc Door-to-Door (Kho-Kho)
|
Tùy thuộc vào hình thức vận chuyển. FCL tính theo container. LCL tính theo nguyên tắc W/M (so sánh thể tích CBM và trọng lượng tính theo tấn, chọn giá trị lớn hơn).
Theo quy chuẩn tính cước W/M hàng lẻ (LCL), 1 CBM tương đương với 1,000 kg (1 tấn). Đây là quy ước tính cước của ngành vận tải chứ không phải công thức quy đổi khối lượng vật lý.
Cước 20ft thường thấp hơn 40ft trên nhiều tuyến đường, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Giá chính xác phụ thuộc vào hãng tàu, thời điểm và tình trạng vỏ container.
Tùy thuộc vào điều khoản báo giá. Một số báo giá gộp chung THC vào cước, trong khi số khác tách riêng. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ điểm này.
Không. Cước đường biển cơ bản không bao gồm thuế nhập khẩu và thuế VAT hàng nhập khẩu. Các khoản thuế này được tính riêng theo quy định pháp luật.
Mức cước biến động theo thị trường. Báo giá giao ngay (spot rate) có thể thay đổi theo tuần/tháng, trong khi các hợp đồng dài hạn sẽ áp dụng mức giá cố định theo thỏa thuận.
Doanh nghiệp chỉ cần cung cấp: tuyến đường, loại hàng, số lượng, trọng lượng, thể tích, loại container, điều kiện Incoterms và ngày dự kiến đi hàng cho đơn vị logistics để nhận báo giá chi tiết.
Cước đường biển được tính toán dựa trên hình thức vận chuyển, khối lượng hàng hóa, tuyến đường và các phụ phí liên quan. Việc hiểu rõ công thức tính, nhận diện đầy đủ các loại phụ phí và lựa chọn đúng phương thức FCL/LCL sẽ giúp doanh nghiệp hoàn toàn chủ động trong quản trị chi phí logistics.
Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.
Nhận báo giá ngay ↗Hotline / Zalo
(+84) 901 877 108WeChat (VN/EN)
miauyen1577Zalo
Hotline văn phòng
(+852) 3759 9300ID WeChat
Schyler_skylarThành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.