BACK TO NEWS & TRENDS
Quy trình thông quan hàng nhập khẩu: 7 bước chi tiết doanh nghiệp cần biết
Đăng bởi --//--
vico

Thông quan là một khâu quan trọng trong quy trình nhập khẩu hàng hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng, chi phí logistics và kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, mã HS chưa chính xác hoặc hàng hóa chưa đáp ứng điều kiện nhập khẩu, quá trình xử lý có thể kéo dài và phát sinh thêm chi phí.

Vậy quy trình thông quan hàng nhập khẩu gồm những bước nào? Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gì, nộp những loại thuế nào và làm thế nào để hạn chế tình trạng hàng bị chậm tại cảng?

Trong bài viết này, VICO Logistics hướng dẫn chi tiết từng bước thông quan hàng nhập khẩu tại Việt Nam, đồng thời chia sẻ những lưu ý thực tế giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát hồ sơ, thời gian và chi phí.

1. Thông quan hàng nhập khẩu là gì?

Thông quan hàng nhập khẩu là quá trình hoàn thành các thủ tục hải quan cần thiết để hàng hóa được phép nhập khẩu theo quy định. Tùy loại hàng, quá trình này có thể bao gồm khai báo hải quan, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa, thực hiện kiểm tra chuyên ngành và hoàn thành nghĩa vụ thuế.

Thông quan không đồng nghĩa với việc hàng đã được giao đến kho người nhập khẩu. Sau khi đáp ứng điều kiện giải phóng hàng theo quy định, doanh nghiệp còn phải hoàn tất các thủ tục giao nhận, thanh toán chi phí liên quan và tổ chức vận chuyển hàng về địa điểm nhận.

Vì sao cần thực hiện đúng quy trình thông quan?

Thực hiện đúng quy trình giúp doanh nghiệp:

  • Hạn chế sai sót trong khai báo và chuẩn bị chứng từ.

  • Xác định chính xác mã HS, chính sách nhập khẩu và nghĩa vụ thuế.

  • Chủ động phối hợp với hãng tàu, đơn vị giao nhận và cơ quan quản lý chuyên ngành.

  • Giảm nguy cơ chậm nhận hàng, phát sinh phí lưu container (DEM) hoặc lưu bãi (DET).

  • Kiểm soát tốt hơn tổng chi phí đưa hàng về kho.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, xây dựng quy trình kiểm tra hồ sơ trước khi hàng được vận chuyển sẽ hiệu quả hơn việc chỉ bắt đầu xử lý khi hàng đã đến cảng.

2. Hồ sơ thông quan hàng nhập khẩu gồm những gì?

Hồ sơ hải quan được xác định theo loại hàng hóa, phương thức nhập khẩu và các quy định có liên quan. Không phải mọi lô hàng đều cần cùng một bộ chứng từ.

Dưới đây là những chứng từ doanh nghiệp thường cần chuẩn bị và đối chiếu.

Chứng từ
Mục đích sử dụng
Tờ khai hải quan
Khai báo thông tin hàng hóa và các nội dung liên quan đến lô hàng
Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
Thể hiện thông tin giao dịch, hàng hóa và trị giá hóa đơn
Packing List – Phiếu đóng gói
Thể hiện số kiện, trọng lượng, quy cách đóng gói và thông tin liên quan
Bill of Lading (B/L) hoặc chứng từ vận tải phù hợp
Thể hiện thông tin vận chuyển và giao nhận hàng
Hợp đồng mua bán
Đối chiếu điều kiện giao dịch khi cần thiết
Certificate of Origin (C/O)
Chứng từ xuất xứ, phục vụ xác định xuất xứ và xem xét ưu đãi thuế quan nếu đủ điều kiện
Giấy phép nhập khẩu hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành
Áp dụng với mặt hàng thuộc diện quản lý tương ứng
Chứng từ khác theo yêu cầu
Tùy loại hàng, phương thức nhập khẩu và quy định chuyên ngành

Theo Điều 24 Luật Hải quan, hồ sơ hải quan bao gồm tờ khai hải quan hoặc chứng từ thay thế theo quy định và các chứng từ liên quan. Thành phần cụ thể cần căn cứ vào từng trường hợp nhập khẩu, không nên mặc định mọi chứng từ trong bảng đều bắt buộc cho tất cả lô hàng.

Checklist kiểm tra chứng từ trước khi khai báo

Trước khi truyền tờ khai, doanh nghiệp nên đối chiếu những thông tin sau:

  • Tên và địa chỉ người bán, người mua.

  • Tên hàng, mô tả hàng hóa, model, nhãn hiệu và đặc tính kỹ thuật nếu có.

  • Số lượng, đơn vị tính, trọng lượng và số kiện.

  • Đơn giá, tổng trị giá, đồng tiền thanh toán và điều kiện giao hàng.

  • Số vận đơn, thông tin phương tiện vận chuyển và cảng liên quan.

  • Xuất xứ hàng hóa và tính phù hợp của C/O nếu sử dụng.

  • Mã HS dự kiến, chính sách nhập khẩu và giấy phép cần thiết.

  • Sự thống nhất giữa hóa đơn, phiếu đóng gói, chứng từ vận tải và các chứng từ khác.

Lưu ý: Một chứng từ có thể đầy đủ về hình thức nhưng vẫn chưa phù hợp về nội dung. Ví dụ, mô tả hàng hóa trên hóa đơn quá chung chung có thể khiến doanh nghiệp khó xác định mã HS hoặc giải trình đặc tính hàng hóa khi được yêu cầu.

3. Quy trình thông quan hàng nhập khẩu qua 7 bước

Bước 1: Kiểm tra chính sách nhập khẩu và điều kiện của hàng hóa

Trước khi hàng được vận chuyển về Việt Nam, doanh nghiệp cần xác định hàng hóa có được phép nhập khẩu hay không và có thuộc diện quản lý đặc biệt hay không.

Các nội dung cần kiểm tra bao gồm:

  • Hàng hóa có thuộc danh mục cấm nhập khẩu hoặc bị hạn chế nhập khẩu không.

  • Có cần giấy phép nhập khẩu, đăng ký kiểm tra chuyên ngành, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hoặc thủ tục quản lý khác không.

  • Có yêu cầu về nhãn hàng hóa, an toàn, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc điều kiện nhập khẩu riêng không.

  • Hàng hóa có thể được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định thương mại nào hay không.

  • Bộ chứng từ cần chuẩn bị và thời điểm thực hiện từng thủ tục.

Việc xác định sớm chính sách nhập khẩu giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh tình trạng hàng đến cảng nhưng chưa đủ điều kiện để tiếp tục xử lý.

Ví dụ: Một lô máy móc và một lô thực phẩm có thể có yêu cầu hồ sơ, kiểm tra chuyên ngành và điều kiện nhập khẩu khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một quy trình chứng từ giống nhau cho mọi mặt hàng.

Bước 2: Chuẩn bị và đối chiếu bộ chứng từ nhập khẩu

Sau khi xác định chính sách nhập khẩu, doanh nghiệp thu thập chứng từ từ nhà cung cấp, hãng vận chuyển hoặc các bên liên quan.

Nhân viên xuất nhập khẩu cần kiểm tra tính thống nhất giữa Commercial Invoice, Packing List, vận đơn, hợp đồng và C/O nếu có.

Những sai lệch cần được làm rõ trước khi khai báo gồm:

  • Tên hàng hoặc mô tả hàng hóa không thống nhất.

  • Số lượng, trọng lượng hoặc đơn vị tính khác nhau.

  • Thông tin người mua, người bán không chính xác.

  • Điều kiện giao hàng và các khoản chi phí chưa rõ.

  • C/O không phù hợp với hàng hóa, chứng từ hoặc quy tắc xuất xứ áp dụng.

Nếu phát hiện sai sót, doanh nghiệp cần phối hợp với bên phát hành chứng từ để xử lý theo đúng quy định, thay vì tự ý sửa đổi chứng từ không thuộc thẩm quyền.

Bước 3: Xác định mã HS, thuế và trị giá hải quan

Đây là bước có ảnh hưởng lớn đến nghĩa vụ thuế và độ chính xác của tờ khai.

  • Xác định mã HS: Mã HS được xác định dựa trên bản chất, thành phần, công dụng, cấu tạo, đặc tính kỹ thuật và các quy tắc phân loại hàng hóa có liên quan. Không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc mã HS do nhà cung cấp nước ngoài đề xuất. Khi phân loại chưa rõ, doanh nghiệp nên thu thập catalogue, tài liệu kỹ thuật, hình ảnh hoặc mẫu hàng theo trường hợp áp dụng để có cơ sở đánh giá.

  • Xác định trị giá hải quan: Trị giá hải quan được xác định theo quy định về phương pháp và nguyên tắc xác định trị giá. Không phải trong mọi trường hợp trị giá trên hóa đơn đều có thể được sử dụng nguyên trạng mà không cần xem xét các yếu tố liên quan. Doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện giao hàng, chi phí vận tải, bảo hiểm và các khoản điều chỉnh có liên quan theo quy định.

  • Dự tính thuế nhập khẩu: Tùy loại hàng, nghĩa vụ thuế có thể bao gồm:

    • Thuế nhập khẩu.

    • Thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hàng nhập khẩu.

    • Thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc các loại thuế khác nếu hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế tương ứng.

Thuế suất và căn cứ tính thuế phụ thuộc vào mặt hàng, mã HS, xuất xứ, chính sách thuế và các điều kiện áp dụng tại thời điểm nhập khẩu. Nếu sử dụng C/O để đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, doanh nghiệp cần kiểm tra hiệp định thương mại tương ứng, quy tắc xuất xứ, tiêu chí áp dụng và yêu cầu chứng từ. Có C/O không đồng nghĩa với việc tự động được miễn thuế hoặc được hưởng mức thuế thấp hơn.

Bước 4: Khai và truyền tờ khai hải quan điện tử

Khi đã chuẩn bị đủ thông tin và chứng từ cần thiết, người khai hải quan thực hiện khai báo trên hệ thống điện tử theo quy định hiện hành.

Các thông tin thường cần được rà soát bao gồm:

  • Thông tin người nhập khẩu và người xuất khẩu.

  • Mô tả hàng hóa, mã HS và xuất xứ.

  • Số lượng, trọng lượng, đơn vị tính và trị giá khai báo.

  • Thông tin vận tải, cảng và các nội dung liên quan.

  • Các khoản thuế và chính sách quản lý áp dụng cho hàng hóa.

Sau khi truyền tờ khai, hệ thống xử lý và đưa ra kết quả theo quy định. Người khai cần kiểm tra phản hồi, thực hiện yêu cầu tiếp theo và sửa đổi hoặc khai bổ sung khi có căn cứ, đúng trình tự áp dụng.

Điểm cần nhớ: Khai báo điện tử không có nghĩa mọi lô hàng đều được thông quan tự động. Cơ quan hải quan có thể kiểm tra hồ sơ hoặc yêu cầu kiểm tra thực tế tùy trường hợp.

Bước 5: Thực hiện kiểm tra hải quan và kiểm tra chuyên ngành khi áp dụng

Tùy kết quả xử lý tờ khai và đặc điểm lô hàng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện một hoặc nhiều thủ tục kiểm tra.

  • Kiểm tra hồ sơ hải quan: Cơ quan hải quan xem xét thông tin khai báo và chứng từ liên quan. Nếu có điểm chưa rõ hoặc chưa phù hợp, doanh nghiệp cần cung cấp tài liệu, giải trình hoặc thực hiện điều chỉnh theo yêu cầu hợp lệ.

  • Kiểm tra thực tế hàng hóa: Hàng có thể được kiểm tra theo hình thức và phạm vi do cơ quan có thẩm quyền quyết định. Doanh nghiệp cần phối hợp bố trí hàng hóa, nhân lực và chứng từ theo hướng dẫn.

  • Kiểm tra chuyên ngành: Với mặt hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp thực hiện thủ tục tương ứng theo quy định của cơ quan quản lý có thẩm quyền.

Để hạn chế chậm trễ, doanh nghiệp nên xác định trước yêu cầu kiểm tra, thời gian chuẩn bị và sự phối hợp giữa các bên. Thời gian thực tế phụ thuộc vào loại hàng, tình trạng hồ sơ và kết quả xử lý của cơ quan có thẩm quyền.

Bước 6: Nộp thuế và hoàn thành các nghĩa vụ liên quan

Sau khi xác định nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp thực hiện nộp thuế theo quy định hoặc áp dụng cơ chế phù hợp nếu đủ điều kiện.

Trước khi thanh toán, cần đối chiếu:

  • Mã HS và mức thuế suất áp dụng.

  • Trị giá tính thuế và các khoản điều chỉnh liên quan.

  • Thuế nhập khẩu, VAT và những loại thuế khác nếu phát sinh.

  • Điều kiện áp dụng ưu đãi thuế quan.

  • Tình trạng nghĩa vụ thuế và các yêu cầu còn lại trên hệ thống.

Bên cạnh thuế, doanh nghiệp nên dự trù các chi phí logistics liên quan như phí chứng từ, phí xử lý tại cảng, phí giao nhận, phí lưu container, lưu bãi hoặc các khoản khác tùy phương thức vận chuyển và hợp đồng dịch vụ.

Các khoản này không phải đều là thuế hay phí hải quan; cần phân biệt rõ để kiểm soát chi phí và đối chiếu hóa đơn của từng đơn vị cung cấp dịch vụ.

Bước 7: Nhận kết quả thông quan và tổ chức giao hàng

Khi hàng hóa đáp ứng các điều kiện thông quan hoặc giải phóng hàng theo quy định, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện các bước giao nhận.

Quy trình thực tế có thể bao gồm:

  1. Kiểm tra trạng thái tờ khai và các yêu cầu còn tồn tại.

  2. Hoàn tất thủ tục nhận hàng với hãng tàu, đơn vị vận chuyển hoặc cảng.

  3. Thanh toán các khoản phí liên quan theo hợp đồng.

  4. Đặt phương tiện vận tải nội địa và xác nhận lịch lấy hàng.

  5. Kiểm tra số lượng, tình trạng hàng khi nhận và lưu hồ sơ chứng từ.

  6. Đối chiếu chi phí thực tế với ngân sách dự kiến.

Thông quan là một mốc quan trọng, nhưng chưa phải toàn bộ quy trình nhập khẩu. Để tránh phát sinh, doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa khai báo hải quan, lịch tàu, thủ tục cảng và kế hoạch giao hàng về kho.

4. Thời gian thông quan hàng nhập khẩu mất bao lâu?

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho tất cả các lô hàng nhập khẩu. Thời gian thực tế phụ thuộc vào tính chất hàng hóa, độ đầy đủ của hồ sơ, kết quả phân luồng, yêu cầu kiểm tra chuyên ngành, nghĩa vụ thuế và tình trạng xử lý của các bên liên quan.

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian thông quan gồm:

  • Hồ sơ đã đầy đủ và thống nhất hay chưa.

  • Mã HS, trị giá và xuất xứ có cần giải trình thêm không.

  • Hàng hóa có thuộc diện cấp phép hoặc kiểm tra chuyên ngành không.

  • Có phải kiểm tra thực tế hàng hóa hay không.

  • Doanh nghiệp đã hoàn thành các nghĩa vụ cần thiết chưa.

  • Lịch làm việc, lịch lấy hàng và khả năng phối hợp của các đơn vị liên quan.

Cần phân biệt thời gian xử lý thủ tục hải quan với tổng thời gian từ khi hàng đến cảng đến khi được giao về kho. Tổng thời gian nhận hàng còn có thể bao gồm chờ dỡ hàng, xử lý chứng từ, lấy lệnh giao hàng (D/O), bố trí xe và vận chuyển nội địa.

Để lập kế hoạch chính xác, doanh nghiệp nên đánh giá theo từng lô hàng thay vì dựa vào một con số chung.

5. Các loại thuế và chi phí khi thông quan hàng nhập khẩu

Để kiểm soát hiệu quả chi phí nhập khẩu, doanh nghiệp cần lập ngân sách tổng thể thay vì chỉ xem xét giá mua hàng hoặc thuế nhập khẩu.

Nhóm chi phí
Nội dung cần xem xét
Thuế nhập khẩu
Phụ thuộc mã HS, xuất xứ và mức thuế áp dụng
VAT hàng nhập khẩu
Phụ thuộc đối tượng chịu thuế, căn cứ và thuế suất tương ứng
Thuế khác
Có thể phát sinh tùy mặt hàng và chính sách thuế
Cước vận chuyển quốc tế
Phụ thuộc tuyến, phương thức vận chuyển, loại hàng và điều kiện giao hàng
Phí tại cảng và phí hãng tàu
Tùy hợp đồng, cảng, hãng tàu và dịch vụ thực tế
Phí khai báo hải quan
Phụ thuộc phạm vi công việc và thỏa thuận dịch vụ
Phí kiểm tra chuyên ngành
Phát sinh khi mặt hàng thuộc diện áp dụng
Phí lưu container, lưu bãi
Có thể phát sinh khi vượt thời gian miễn phí hoặc theo điều kiện áp dụng
Vận chuyển nội địa
Phụ thuộc địa điểm nhận hàng, loại phương tiện và yêu cầu giao nhận

Làm thế nào để giảm nguy cơ phát sinh chi phí?

Doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát bằng cách:

  • Xác minh chính sách nhập khẩu trước khi đặt hàng.

  • Kiểm tra chứng từ trước khi hàng khởi hành.

  • Xác định mã HS và nghĩa vụ thuế có căn cứ.

  • Kiểm tra thời hạn miễn phí lưu container, lưu bãi và điều kiện của hãng tàu.

  • Chủ động lịch lấy hàng, phương tiện và địa điểm giao.

  • Yêu cầu báo giá dịch vụ nêu rõ phạm vi công việc, các khoản bao gồm và chưa bao gồm.

Không phải mọi khoản chi phí đều có thể loại bỏ, nhưng việc lập kế hoạch sớm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi dự toán giá vốn và thời điểm giao hàng.

6. Những lỗi thường gặp khiến hàng nhập khẩu chậm thông quan

  • Sai hoặc thiếu thông tin trên chứng từ: Thông tin về tên hàng, số lượng, trọng lượng, người mua, người bán hoặc vận đơn không thống nhất có thể dẫn đến yêu cầu làm rõ hoặc điều chỉnh.

    • Cách hạn chế: Sử dụng checklist thống nhất để đối chiếu chứng từ trước khi khai báo.

  • Xác định mã HS chưa phù hợp: Mã HS không chính xác có thể ảnh hưởng đến thuế suất, chính sách mặt hàng và yêu cầu quản lý liên quan.

    • Cách hạn chế: Dựa trên đặc tính thực tế, tài liệu kỹ thuật và quy tắc phân loại; không sao chép mã HS chỉ vì hàng có tên thương mại giống nhau.

  • Chưa kiểm tra giấy phép hoặc thủ tục chuyên ngành: Một số doanh nghiệp chỉ rà soát giấy tờ sau khi hàng đã đến cảng, làm tăng nguy cơ chậm tiến độ.

    • Cách hạn chế: Kiểm tra điều kiện nhập khẩu từ giai đoạn lập kế hoạch mua hàng và trước khi vận chuyển.

  • C/O chưa đáp ứng điều kiện áp dụng ưu đãi: C/O có thể chưa phù hợp với quy tắc xuất xứ, tiêu chí áp dụng, thông tin chứng từ hoặc yêu cầu của hiệp định liên quan.

    • Cách hạn chế: Kiểm tra yêu cầu xuất xứ trước khi giao hàng và phối hợp với nhà cung cấp để chuẩn bị chứng từ phù hợp.

  • Chưa dự trù đầy đủ thời gian và chi phí cảng: Dù hồ sơ cơ bản đã sẵn sàng, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh chi phí nếu chậm hoàn thành thủ tục giao nhận hoặc bố trí phương tiện.

    • Cách hạn chế: Theo dõi lịch tàu, thời hạn miễn phí, tình trạng tờ khai và kế hoạch lấy hàng trên cùng một bảng theo dõi.

7. Kinh nghiệm giúp thông quan thuận lợi và kiểm soát chi phí

Một quy trình nhập khẩu hiệu quả nên bắt đầu trước khi hàng được xếp lên phương tiện vận chuyển.

Trước khi hàng khởi hành

  • Kiểm tra chính sách nhập khẩu và yêu cầu giấy phép.

  • Xác định mã HS dự kiến, xuất xứ và nghĩa vụ thuế.

  • Thống nhất bộ chứng từ cần nhà cung cấp gửi.

  • Làm rõ điều kiện giao hàng và phạm vi chi phí.

  • Xác định trách nhiệm của người bán, người mua và đơn vị giao nhận.

Trước khi hàng đến cảng

  • Đối chiếu Commercial Invoice, Packing List và vận đơn.

  • Kiểm tra C/O nếu dự kiến sử dụng ưu đãi thuế quan.

  • Chuẩn bị thông tin khai báo và chứng từ cần thiết.

  • Kiểm tra tiến độ thủ tục chuyên ngành nếu có.

  • Lên kế hoạch lấy hàng, xe vận chuyển và giao hàng về kho.

Sau khi hoàn tất thông quan

  • Xác nhận trạng thái xử lý và điều kiện nhận hàng.

  • Lưu trữ chứng từ, tờ khai và hồ sơ thuế.

  • Đối chiếu phí thực tế với báo giá ban đầu.

  • Ghi nhận các vấn đề phát sinh để cải thiện quy trình cho những lô tiếp theo.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, nên chuẩn hóa checklist và phân công rõ trách nhiệm giữa bộ phận mua hàng, kế toán, xuất nhập khẩu và đơn vị logistics. Điều này giúp hạn chế phụ thuộc vào một cá nhân và tăng khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.

8. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ khai báo hải quan?

Doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ khai báo hải quan khi:

  • Lần đầu nhập khẩu hoặc chưa có nhân sự chuyên trách.

  • Hàng hóa có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc hồ sơ phức tạp.

  • Cần rà soát mã HS, chính sách nhập khẩu và bộ chứng từ.

  • Muốn phối hợp khai báo hải quan với vận chuyển quốc tế và giao hàng nội địa.

  • Cần kiểm soát các mốc thời gian, chi phí và đầu việc giữa nhiều bên.

Một đơn vị logistics có kinh nghiệm có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, phối hợp khai báo, theo dõi tiến độ và tổ chức giao nhận trong phạm vi dịch vụ đã thỏa thuận. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhập khẩu vẫn cần cung cấp thông tin chính xác và thực hiện trách nhiệm của mình theo quy định.

VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

Với định hướng đồng hành cùng doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng quốc tế, VICO Logistics có thể được liên hệ để trao đổi về nhu cầu vận chuyển, phối hợp thủ tục hải quan và kế hoạch giao nhận hàng nhập khẩu theo tuyến và phạm vi dịch vụ phù hợp.

Khi gửi yêu cầu tư vấn, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước các thông tin sau:

  • Tên hàng, công dụng và thông số kỹ thuật.

  • Quốc gia xuất khẩu và nơi dự kiến nhập khẩu.

  • Số lượng, trọng lượng, thể tích hoặc loại container.

  • Điều kiện giao hàng theo hợp đồng.

  • Tình trạng chứng từ và thời gian hàng dự kiến đến.

  • Nhu cầu hỗ trợ: vận chuyển, khai báo hải quan, kiểm tra hồ sơ hoặc giao hàng nội địa.

Thông tin càng rõ ràng, việc đánh giá sơ bộ phạm vi công việc và các khoản chi phí liên quan càng thuận lợi.

Liên hệ VICO Logistics để trao đổi về phương án logistics và thủ tục nhập khẩu phù hợp với lô hàng của doanh nghiệp. Báo giá và phạm vi dịch vụ sẽ được xác nhận dựa trên thông tin thực tế.

9. Câu hỏi thường gặp về quy trình thông quan hàng nhập khẩu

Thông quan hàng nhập khẩu gồm những bước nào?

Quy trình tổng quát gồm kiểm tra chính sách nhập khẩu, chuẩn bị chứng từ, xác định mã HS và nghĩa vụ thuế, khai báo hải quan, thực hiện kiểm tra khi được yêu cầu, hoàn thành nghĩa vụ tài chính và nhận kết quả thông quan để tổ chức giao hàng. Các bước cụ thể có thể thay đổi theo loại hàng và trường hợp nhập khẩu.

Hồ sơ thông quan hàng nhập khẩu cần những gì?

Hồ sơ có thể bao gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, chứng từ vận tải và những chứng từ liên quan theo quy định. Tùy mặt hàng, có thể cần hợp đồng, C/O, giấy phép hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành.

Thông quan hàng nhập khẩu mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào hồ sơ, loại hàng, kết quả xử lý tờ khai, kiểm tra thực tế và các thủ tục liên quan. Doanh nghiệp nên đánh giá riêng thời gian xử lý hải quan và tổng thời gian nhận hàng tại kho.

Có C/O thì có được miễn thuế nhập khẩu không?

Không. C/O là chứng từ về xuất xứ hàng hóa, có thể hỗ trợ xem xét áp dụng thuế suất ưu đãi nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên quan. Việc có C/O không tự động đồng nghĩa với miễn thuế.

Doanh nghiệp có thể tự làm thủ tục thông quan không?

Doanh nghiệp có thể tự tổ chức khai báo nếu đáp ứng điều kiện và thực hiện đúng quy định. Khi thiếu kinh nghiệm hoặc cần xử lý lô hàng phức tạp, doanh nghiệp có thể cân nhắc thuê đơn vị dịch vụ phù hợp.

Những chi phí nào có thể phát sinh khi thông quan?

Ngoài thuế và nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp có thể phát sinh phí chứng từ, phí cảng, phí hãng tàu, phí dịch vụ, phí kiểm tra chuyên ngành, phí lưu container, lưu bãi và vận chuyển nội địa tùy trường hợp.

Kết luận

Quy trình thông quan hàng nhập khẩu không chỉ là việc khai và truyền tờ khai hải quan. Để nhận hàng đúng kế hoạch và kiểm soát chi phí, doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ từ kiểm tra chính sách nhập khẩu, chuẩn bị chứng từ, xác định mã HS và thuế đến thủ tục nhận hàng tại cảng.

Chủ động kiểm tra hồ sơ trước khi hàng khởi hành, dự trù chi phí và theo dõi tiến độ giữa các bên sẽ giúp giảm nguy cơ sai sót và chậm trễ.

Nếu doanh nghiệp cần trao đổi về phương án vận chuyển quốc tế, thủ tục nhập khẩu hoặc kế hoạch giao nhận, hãy liên hệ VICO Logistics để được xem xét nhu cầu cụ thể và xác định phạm vi hỗ trợ phù hợp.

Bạn có muốn xây dựng hoặc bổ sung quy trình kiểm tra chứng từ chi tiết cho một tuyến vận chuyển hay loại mặt hàng cụ thể nào sắp tới không?

Nhận Báo Giá Logistics chỉ trong 5 phút

Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.

Nhận báo giá ngay ↗

Liên Hệ Nhanh

Văn phòng Việt Nam

🇻🇳 Ms Uyên

Hotline / Zalo

(+84) 901 877 108

Email

enquiry@vico.com.hk

WeChat (VN/EN)

miauyen1577

WhatsApp

(+84) 901 877 108

Quét để liên hệ

WhatsApp

Zalo

WeChat

Văn phòng Trung Quốc

🇨🇳 Ms Schyler

Hotline văn phòng

(+852) 3759 9300

ID WeChat

Schyler_skylar

WhatsApp

(+852) 6732 1147

Email

enquiry_cn@vico.com.hk

Quét để liên hệ

WeChat

WhatsApp

VICO International Logistics — Đối tác Logistics Tin cậy của bạn tại Đông Dương

Thành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.

📍 Mạng lưới văn phòng
🇭🇰 HKCauseway Bay
🇨🇳 CNThâm Quyến
🇨🇳 CNThượng Hải
🇻🇳 VNTP.HCM
🇻🇳 VNĐà Nẵng
🇻🇳 VNHải Phòng