BACK TO NEWS & TRENDS
Packing List là gì? Cách lập Packing List chuẩn cho hàng xuất nhập khẩu
Đăng bởi --//--
vico

Khi thực hiện một lô hàng xuất nhập khẩu, Packing List (Phiếu đóng gói) là một trong những chứng từ thường đi cùng Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại) và Transport Documents (Chứng từ vận tải).

Đây là tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về cách hàng hóa được đóng gói, số lượng kiện, trọng lượng, kích thước và nội dung bên trong từng kiện.

Tuy nhiên, trên thực tế, doanh nghiệp có thể gặp không ít trường hợp Packing List và Commercial Invoice không khớp nhau, số lượng kiện trên chứng từ khác với hàng thực tế hoặc thông tin về trọng lượng, kích thước chưa chính xác. Những sai lệch này có thể khiến các bên phải kiểm tra và điều chỉnh lại hồ sơ trước khi tiếp tục xử lý lô hàng.

Vậy Packing List là gì? Packing List gồm những nội dung nào? Packing List khác Commercial Invoice ra sao và cách lập Packing List như thế nào để hạn chế sai sót?

Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ vai trò của Packing List và cách chuẩn bị chứng từ này trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Packing List là gì?

Packing List (Phiếu đóng gói) là chứng từ mô tả cách hàng hóa được đóng gói trong một lô hàng.

Tùy theo loại hàng và cách đóng gói, Packing List có thể thể hiện các thông tin như:

  • Số kiện hàng
  • Loại bao bì
  • Nội dung từng kiện
  • Số lượng hàng hóa
  • Net Weight (Trọng lượng tịnh)
  • Gross Weight (Trọng lượng cả bì)
  • Kích thước kiện hàng
  • CBM (Cubic Meter – Mét khối)
  • Container No. (Số container)
  • Seal No. (Số seal/niêm phong)

Nói một cách đơn giản:

Packing List trả lời câu hỏi: “Hàng được đóng gói như thế nào?”

Trong khi đó, Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại) tập trung vào thông tin giao dịch và giá trị của hàng hóa:

Commercial Invoice trả lời câu hỏi: “Hàng có giá trị bao nhiêu?”

Hai chứng từ có thể cùng chứa một số thông tin như tên hàng, số lượng, Shipper (Người xuất khẩu) hoặc Consignee (Người nhận hàng), nhưng mục đích chính của chúng không giống nhau.

Packing List tập trung nhiều hơn vào đặc điểm vật lý và quy cách đóng gói của lô hàng. Pasted markdown

Packing List được sử dụng trong trường hợp nào?

Packing List thường được sử dụng trong quá trình:

  • Xuất khẩu hàng hóa
  • Nhập khẩu hàng hóa
  • Vận chuyển hàng quốc tế
  • Giao nhận hàng hóa
  • Làm thủ tục hải quan
  • Đối chiếu hàng hóa
  • Kiểm tra thực tế lô hàng

Đặc biệt với những lô hàng có nhiều kiện, nhiều chủng loại hoặc nhiều quy cách đóng gói, Packing List giúp các bên dễ dàng xác định hàng hóa được phân bổ như thế nào trong toàn bộ lô hàng.

Packing List dùng để làm gì?

Packing List không chỉ đơn thuần là một bảng liệt kê hàng hóa. Trong quá trình xuất nhập khẩu, chứng từ này có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều công việc khác nhau.

1. Kiểm tra và đối chiếu hàng hóa

Packing List giúp người gửi, người nhận và các bên liên quan kiểm tra những thông tin cơ bản của lô hàng như:

  • Số kiện
  • Số lượng hàng
  • Chủng loại hàng
  • Trọng lượng
  • Quy cách đóng gói
  • Kích thước kiện

Ví dụ, nếu Packing List thể hiện một lô hàng gồm 20 cartons (20 thùng carton), người nhận có thể sử dụng thông tin này để đối chiếu với số kiện thực tế khi nhận hàng.

Đối với lô hàng có nhiều sản phẩm, thông tin chi tiết trên Packing List cũng giúp việc xác định hàng hóa trong từng kiện thuận tiện hơn.

2. Hỗ trợ làm thủ tục hải quan

Packing List là một phần trong bộ chứng từ liên quan đến lô hàng xuất nhập khẩu.

Thông tin trên Packing List có thể được sử dụng để đối chiếu với các chứng từ khác và với hàng hóa thực tế.

Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các thông tin quan trọng trước khi sử dụng Packing List, đặc biệt là:

  • Tên hàng
  • Số lượng
  • Số kiện
  • Trọng lượng
  • Thông tin người xuất khẩu
  • Thông tin người nhập khẩu

3. Hỗ trợ vận chuyển và giao nhận

Thông tin về số kiện, trọng lượng, kích thước và CBM trên Packing List có ý nghĩa đối với quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa.

Đơn vị logistics có thể dựa trên những thông tin này để nắm được đặc điểm của lô hàng và phối hợp phương án xử lý phù hợp.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với những lô hàng có:

  • Nhiều kiện
  • Kích thước lớn
  • Trọng lượng cao
  • Nhiều loại bao bì
  • Yêu cầu vận chuyển quốc tế

4. Hỗ trợ kiểm hóa

Trong trường hợp hàng hóa cần được kiểm tra thực tế, Packing List có thể giúp xác định hàng hóa được đóng trong kiện nào.

Thay vì phải kiểm tra toàn bộ lô hàng một cách thiếu định hướng, thông tin về Package No. (Số kiện), Description (Mô tả hàng hóa), Quantity (Số lượng), Weight (Trọng lượng) và Dimensions (Kích thước) giúp các bên dễ dàng đối chiếu hàng hóa với chứng từ.

5. Hỗ trợ người nhận kiểm tra hàng

Khi hàng được giao đến người nhận, Packing List có thể được sử dụng để kiểm tra:

  • Đủ số kiện hay chưa
  • Số lượng hàng có phù hợp không
  • Hàng hóa có đúng chủng loại không
  • Trọng lượng có phù hợp với chứng từ không
  • Quy cách đóng gói có đúng không

Vì vậy, việc lập Packing List rõ ràng và chính xác có thể giúp quá trình giao nhận thuận tiện hơn. Pasted markdown

Packing List gồm những nội dung gì?

Một Packing List thường bao gồm thông tin về người xuất khẩu, người nhận hàng, số chứng từ, thông tin hàng hóa, số kiện, loại bao bì, trọng lượng, kích thước và thông tin container hoặc seal nếu áp dụng.

Các trường thông tin thường gặp gồm:

Pasted markdown

Net Weight và Gross Weight khác nhau thế nào?

Đây là hai thông tin quan trọng thường xuất hiện trên Packing List.

Net Weight (N.W. – Trọng lượng tịnh) là trọng lượng của hàng hóa, không tính bao bì.

Gross Weight (G.W. – Trọng lượng cả bì) là trọng lượng hàng hóa và phần bao bì đóng gói.

Ví dụ:

Một kiện hàng có:

Hàng hóa: 500 kg

Bao bì: 30 kg

Thì:

Net Weight = 500 kg

Gross Weight = 530 kg

Doanh nghiệp cần kiểm tra số liệu thực tế trước khi đưa thông tin vào Packing List để hạn chế sai lệch với các chứng từ liên quan.

CBM trên Packing List là gì?

CBM (Cubic Meter – Mét khối) là đơn vị thể hiện thể tích hàng hóa theo mét khối.

Với một kiện hàng hình hộp, thể tích có thể được xác định dựa trên:

Dài × Rộng × Cao

Ví dụ, một kiện có kích thước:

1,2 m × 0,8 m × 1 m

thì thể tích là:

0,96 CBM

Thông tin CBM đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp cần xác định đặc điểm thể tích của lô hàng, chẳng hạn trong quá trình chuẩn bị phương án vận chuyển hàng hóa quốc tế. Pasted markdown

Packing List và Commercial Invoice khác nhau thế nào?

Packing List và Commercial Invoice đều là những chứng từ quan trọng trong bộ hồ sơ xuất nhập khẩu, nhưng chức năng chính của hai chứng từ này khác nhau.

Có thể hiểu đơn giản:

Packing List → tập trung vào hàng được đóng gói như thế nào.

Commercial Invoice → tập trung vào giao dịch và giá trị của hàng hóa.

Vì vậy, dù hai chứng từ có thể chứa một số thông tin giống nhau, doanh nghiệp không nên xem chúng là một. Pasted markdown

Vì sao Packing List và Invoice có nhiều thông tin giống nhau?

Một số thông tin như:

  • Tên hàng
  • Số lượng
  • Shipper
  • Consignee
  • Invoice Number (Số hóa đơn)

có thể xuất hiện trên cả hai chứng từ.

Điều này là bình thường vì các chứng từ đều liên quan đến cùng một lô hàng.

Tuy nhiên, mục đích của từng chứng từ vẫn khác nhau.

Packing List đi sâu vào quy cách đóng gói và đặc điểm vật lý của hàng hóa, trong khi Commercial Invoice tập trung vào giao dịch thương mại và giá trị khai báo.

Packing List có cần khớp với Commercial Invoice không?

Có. Các thông tin liên quan giữa Packing List và Commercial Invoice cần được kiểm tra để đảm bảo tính nhất quán của bộ chứng từ.

Đây là một trong những bước quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ cho một lô hàng xuất nhập khẩu.

Những thông tin cần đối chiếu

Doanh nghiệp nên kiểm tra các thông tin tương ứng giữa hai chứng từ, chẳng hạn:

  • Mô tả hàng hóa
  • Số lượng
  • Số kiện
  • Shipper
  • Consignee
  • Invoice Number

Các thông tin tham chiếu khác

Ví dụ về sai lệch

Giả sử Commercial Invoice thể hiện:

100 cartons

Trong khi Packing List lại thể hiện:

90 cartons

Sự khác biệt này cần được kiểm tra lại để xác định đâu là số liệu chính xác trước khi bộ chứng từ được sử dụng cho lô hàng.

Không nên tự động sửa một chứng từ theo chứng từ còn lại nếu chưa xác định được số liệu thực tế.

Packing List còn cần đối chiếu với chứng từ nào?

Ngoài Commercial Invoice, doanh nghiệp nên kiểm tra Packing List với những chứng từ và thông tin liên quan khác, chẳng hạn:

  • Bill of Lading (B/L – Vận đơn đường biển)
  • Air Waybill (AWB – Vận đơn hàng không)
  • Transport Documents (Chứng từ vận tải)
  • Thông tin hàng hóa thực tế

Mục tiêu là đảm bảo các thông tin quan trọng của cùng một lô hàng được thể hiện nhất quán trên bộ chứng từ. Pasted markdown

Cách lập Packing List chuẩn cho hàng xuất nhập khẩu

Để hạn chế sai sót, doanh nghiệp có thể thực hiện việc lập Packing List theo từng bước thay vì điền thông tin một cách thủ công và kiểm tra lại vào phút cuối.

Bước 1: Chuẩn bị thông tin Shipper và Consignee

Trước tiên, cần chuẩn bị thông tin của:

  • Shipper / Exporter (Người xuất khẩu)
  • Tên doanh nghiệp
  • Địa chỉ
  • Thông tin liên quan đến người xuất khẩu

Consignee (Người nhận hàng)

  • Tên người nhận
  • Địa chỉ
  • Thông tin liên quan đến người nhận hàng
  • Các thông tin này cần được kiểm tra để đảm bảo phù hợp với những chứng từ liên quan.

Bước 2: Xác định thông tin hàng hóa

Tiếp theo, xác định chính xác:

  • Tên hàng
  • Mô tả hàng hóa
  • Số lượng
  • Đơn vị tính
  • Mô tả hàng hóa nên đủ rõ để các bên có thể xác định được loại hàng đang được thể hiện trên Packing List.

Bước 3: Xác định số kiện và quy cách đóng gói

Xác định:

  • Tổng số kiện
  • Số thứ tự từng kiện
  • Loại bao bì
  • Số lượng hàng trong từng kiện nếu cần
  • Một số loại bao bì thường gặp có thể bao gồm:
  • Carton (Thùng carton)
  • Pallet (Pallet/kệ hàng)
  • Wooden Case (Thùng gỗ)
  • Bag (Bao/túi)
  • Crate (Thùng kiện)
  • Đặc biệt cần phân biệt rõ số lượng sản phẩm và số lượng kiện.

Ví dụ:

1 carton chứa 20 sản phẩm.

Nếu có 100 sản phẩm thì có thể tương ứng với 5 cartons, không phải 100 cartons.

Bước 4: Xác định Net Weight và Gross Weight

  • Sau khi xác định số kiện, cần ghi trọng lượng phù hợp.
  • Net Weight: trọng lượng hàng hóa.
  • Gross Weight: trọng lượng hàng hóa và bao bì.
  • Nên kiểm tra số liệu dựa trên hàng hóa thực tế sau khi đóng gói thay vì chỉ lấy lại số liệu từ chứng từ cũ.

Bước 5: Ghi kích thước và tính CBM

Đối với từng kiện, ghi:

  • Chiều dài
  • Chiều rộng
  • Chiều cao

Sau đó tính thể tích nếu cần.

Ví dụ:

120 × 80 × 100 cm

Có thể quy đổi sang mét và tính CBM tương ứng.

Đối với hàng vận chuyển quốc tế, thông tin về kích thước và thể tích có thể đặc biệt quan trọng trong việc chuẩn bị phương án vận chuyển.

Bước 6: Bổ sung Container No. và Seal No. nếu có

Đối với những lô hàng vận chuyển bằng container, Packing List có thể bổ sung:

  • Container No. (Số container)
  • Seal No. (Số seal/niêm phong)
  • Nếu những thông tin này chưa có tại thời điểm lập chứng từ thì cần xử lý theo quy trình chứng từ thực tế của từng lô hàng.

Bước 7: Đối chiếu với Commercial Invoice

Sau khi hoàn thành Packing List, kiểm tra lại với Commercial Invoice.

Tập trung vào:

  • Tên hàng
  • Số lượng
  • Thông tin Shipper
  • Thông tin Consignee
  • Invoice Number
  • Các thông tin tham chiếu

Bước 8: Đối chiếu với chứng từ vận tải và hàng thực tế

Đây là bước cuối cùng trước khi hoàn thiện bộ chứng từ.

Kiểm tra Packing List với:

Packing List ↔ Commercial Invoice ↔ Transport Documents ↔ Actual Cargo (Hàng hóa thực tế)

Nếu phát hiện sai lệch, cần xác định nguyên nhân và cập nhật chứng từ phù hợp trước khi tiếp tục xử lý lô hàng. Pasted markdown

Những lỗi thường gặp khi lập Packing List

Sai sót trên Packing List thường không chỉ đến từ việc nhập nhầm một con số. Một số lỗi xuất phát từ việc doanh nghiệp không cập nhật chứng từ theo hàng thực tế hoặc không đối chiếu các chứng từ với nhau.

1. Sai số lượng kiện

Ví dụ hàng thực tế có 50 cartons nhưng Packing List ghi 48 cartons.

Đây là thông tin cần kiểm tra lại trước khi hoàn thiện bộ chứng từ.

2. Net Weight hoặc Gross Weight không chính xác

Nhầm giữa trọng lượng tịnh và trọng lượng cả bì là lỗi khá phổ biến.

Cần xác định rõ:

N.W. = hàng hóa

G.W. = hàng hóa + bao bì

3. Packing List và Commercial Invoice không khớp

Ví dụ:

Invoice: 1.000 pcs

Packing List: 900 pcs

Khi phát hiện chênh lệch, cần kiểm tra lại số liệu thực tế và nguyên nhân trước khi sử dụng chứng từ.

4. Sai kích thước kiện

Đặc biệt với những lô hàng có nhiều kích thước kiện khác nhau, việc nhập nhầm chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao có thể làm thay đổi thông tin thể tích.

5. Thiếu thông tin Shipper hoặc Consignee

Các thông tin cơ bản của người gửi và người nhận cần được kiểm tra đầy đủ.

6. Mô tả hàng hóa quá chung chung

Mô tả quá sơ sài có thể khiến việc nhận diện hàng hóa trên chứng từ khó khăn hơn.

7. Nhầm số lượng sản phẩm và số lượng kiện

Đây là hai khái niệm khác nhau.

Ví dụ:

500 pcs được đóng trong 25 cartons.

500 pcs = số lượng sản phẩm

25 cartons = số kiện

Không nên ghi hai thông tin này như một.

8. Không cập nhật Packing List sau khi đóng hàng thực tế

Đây là lỗi cần đặc biệt lưu ý.

Số lượng, trọng lượng hoặc cách phân bổ hàng có thể thay đổi sau quá trình đóng gói.

Nếu Packing List được lập trước nhưng không được cập nhật theo hàng thực tế, chứng từ có thể không còn phản ánh chính xác lô hàng. Pasted markdown

Packing List sai có ảnh hưởng gì đến lô hàng?

Sai lệch trên Packing List không phải lúc nào cũng dẫn đến cùng một kết quả, bởi mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào loại hàng, tuyến vận chuyển, quy định áp dụng và mức độ sai lệch.

Tuy nhiên, sự không nhất quán giữa Packing List, Commercial Invoice, chứng từ vận tải và hàng thực tế có thể khiến các bên phải kiểm tra hoặc điều chỉnh lại hồ sơ.

Một số vấn đề có thể phát sinh gồm:

  • Phải kiểm tra lại thông tin
  • Khi phát hiện số liệu không thống nhất, doanh nghiệp hoặc các bên liên quan có thể cần xác minh lại số liệu thực tế.
  • Phải điều chỉnh chứng từ
  • Nếu thông tin trên Packing List không chính xác, chứng từ có thể cần được cập nhật để phản ánh đúng lô hàng.
  • Quá trình xử lý có thể kéo dài hơn
  • Việc kiểm tra và điều chỉnh thêm có thể làm mất thêm thời gian trong quá trình xử lý lô hàng.
  • Khó khăn khi đối chiếu hàng thực tế

Nếu số kiện, trọng lượng hoặc mô tả hàng không phù hợp với thực tế, quá trình giao nhận và kiểm tra có thể trở nên phức tạp hơn.

Vì vậy, thay vì chỉ kiểm tra Packing List riêng lẻ, doanh nghiệp nên xem xét toàn bộ bộ chứng từ và hàng hóa thực tế trước khi hoàn thiện hồ sơ. Pasted markdown

Mẫu Packing List tham khảo

Dưới đây là một mẫu Packing List cơ bản để doanh nghiệp hình dung cách trình bày thông tin:

PACKING LIST

Shipper: ABC Company
Consignee: XYZ Company
Invoice No.: INV-2026-001
Date: 22/09/2026

Mẫu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy theo loại hàng, phương thức vận chuyển và yêu cầu của từng lô hàng, doanh nghiệp có thể cần bổ sung hoặc điều chỉnh các trường thông tin.

Nếu doanh nghiệp thường xuyên xử lý hàng xuất nhập khẩu, việc chuẩn hóa một template Packing List (mẫu Packing List) có thể giúp giảm thời gian nhập liệu và tạo sự thống nhất giữa các lô hàng. Pasted markdown

Packing List trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu

Packing List thường không đứng độc lập mà được sử dụng cùng với các chứng từ khác trong quá trình xử lý một lô hàng.

Commercial Invoice

Tập trung vào thông tin thương mại của giao dịch, chẳng hạn:

  • Giá trị hàng hóa
  • Đơn giá
  • Tổng trị giá
  • Các điều khoản liên quan

Packing List

Tập trung vào:

  • Số kiện
  • Quy cách đóng gói
  • Số lượng
  • Trọng lượng
  • Kích thước
  • CBM

Bill of Lading / Air Waybill

Bill of Lading (B/L – Vận đơn đường biển) / Air Waybill (AWB – Vận đơn hàng không) là chứng từ vận tải tương ứng với phương thức vận chuyển.

Customs Documents

Customs Documents (Chứng từ hải quan) là nhóm chứng từ được sử dụng trong quá trình thực hiện thủ tục hải quan.

Mối liên hệ giữa các chứng từ

Có thể hình dung đơn giản:

Commercial Invoice
↓
Packing List
↓
Transport Document (Chứng từ vận tải)
↓
Customs Clearance (Thủ tục/Khai báo hải quan)
↓

Delivery (Giao hàng)

Điểm quan trọng là các thông tin liên quan đến cùng một lô hàng cần được kiểm tra và đối chiếu nhất quán giữa các chứng từ. Pasted markdown

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ logistics?

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần thuê đơn vị logistics cho toàn bộ quá trình.

Tuy nhiên, với những lô hàng có nhiều chủng loại, nhiều kiện, nhiều nhà cung cấp hoặc yêu cầu vận chuyển quốc tế, việc tự chuẩn bị và đối chiếu chứng từ có thể mất nhiều thời gian.

Trong những trường hợp này, doanh nghiệp có thể lựa chọn đơn vị Logistics / Freight Forwarding (Giao nhận vận tải quốc tế) để hỗ trợ các công việc liên quan đến:

Chuẩn bị và kiểm tra chứng từ

Khai báo hải quan

Vận chuyển quốc tế

Giao nhận

Điều phối các bên liên quan

Thay vì xử lý từng công đoạn riêng biệt, doanh nghiệp có thể phối hợp với một đơn vị logistics có khả năng hỗ trợ xuyên suốt quy trình. Pasted markdown

FAQ về Packing List

Packing List là gì?

Packing List là phiếu đóng gói mô tả cách hàng hóa được đóng gói trong một lô hàng, thường bao gồm số kiện, số lượng, loại bao bì, trọng lượng, kích thước và các thông tin liên quan.

Packing List dùng để làm gì?

Packing List giúp các bên kiểm tra và đối chiếu hàng hóa, hỗ trợ quá trình giao nhận, vận chuyển, kiểm hóa và xử lý hồ sơ xuất nhập khẩu.

Packing List gồm những gì?

Một Packing List thường có thông tin về:

Shipper (Người xuất khẩu)

Consignee (Người nhận hàng)

Số chứng từ

Invoice Reference (Thông tin tham chiếu hóa đơn)

Mô tả hàng hóa

Số lượng

Số kiện

Loại bao bì

Net Weight

Gross Weight

Kích thước

CBM

Container / Seal nếu áp dụng

Packing List có cần khớp với Commercial Invoice không?

Có.

Các thông tin liên quan giữa hai chứng từ cần được kiểm tra để đảm bảo tính nhất quán, đặc biệt là những thông tin như mô tả hàng hóa, số lượng và thông tin tham chiếu.

Packing List có cần CBM không?

CBM là thông tin thể hiện thể tích hàng hóa và có thể được đưa vào Packing List tùy theo loại hàng và yêu cầu sử dụng chứng từ.

Net Weight và Gross Weight khác nhau thế nào?

Net Weight là trọng lượng tịnh của hàng hóa.

Gross Weight là trọng lượng hàng hóa bao gồm cả bao bì.

Packing List có cần Container No. và Seal No. không?

Container No. và Seal No. có thể được thể hiện trên Packing List khi áp dụng cho lô hàng vận chuyển bằng container.

Ai lập Packing List?

Packing List thường được chuẩn bị bởi bên xuất khẩu hoặc đơn vị phụ trách chứng từ cho lô hàng, tùy theo quy trình của doanh nghiệp và giao dịch cụ thể.

Packing List khác Commercial Invoice thế nào?

Packing List tập trung vào đặc điểm vật lý và quy cách đóng gói của hàng hóa, trong khi Commercial Invoice tập trung vào thông tin thương mại và giá trị giao dịch.

Có thể tải mẫu Packing List ở đâu?

Doanh nghiệp có thể sử dụng một template Packing List (mẫu Packing List) chuẩn và điều chỉnh các trường thông tin theo loại hàng, phương thức vận chuyển và yêu cầu của từng lô hàng. Pasted markdown

Bạn đang chuẩn bị một lô hàng xuất nhập khẩu?

Đừng để sai lệch giữa Packing List, Commercial Invoice và chứng từ vận tải làm quá trình xử lý lô hàng trở nên phức tạp hơn.

Với những lô hàng có nhiều chủng loại, nhiều kiện hoặc yêu cầu vận chuyển quốc tế, việc kiểm tra và phối hợp chứng từ ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình giao nhận.

VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ chứng từ – khai báo hải quan – vận chuyển quốc tế – giao nhận, hướng đến một quy trình logistics được phối hợp xuyên suốt.

Thông tin

Giải thích

Shipper / Exporter

Người xuất khẩu

Consignee

Người nhận hàng

Packing List No.

Số Packing List

Date

Ngày lập

Invoice No.

Số Commercial Invoice liên quan

Description

Mô tả hàng hóa

Quantity

Số lượng

Package

Số kiện

Packing Type

Loại bao bì

Net Weight

Trọng lượng tịnh

Gross Weight

Trọng lượng cả bì

Dimensions

Kích thước kiện

CBM

Thể tích hàng, tính theo mét khối

Container No.

Số container nếu có

Seal No.

Số seal/niêm phong nếu có

Tiêu chí

Packing List

Commercial Invoice

Mục đích chính

Mô tả đóng gói

Thể hiện giao dịch

Số kiện

Có

Có thể có

Số lượng hàng

Có

Có

Net Weight

Có

Có thể có

Gross Weight

Có

Có thể có

Kích thước

Có

Không phải thông tin chính

CBM

Có thể có

Không phải thông tin chính

Đơn giá

Không phải thông tin chính

Có

Tổng trị giá

Không phải thông tin chính

Có

Currency (Loại tiền tệ)

Không phải thông tin chính

Có

Payment Terms (Điều khoản thanh toán)

Không

Có

Nhận Báo Giá Logistics chỉ trong 5 phút

Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.

Nhận báo giá ngay ↗

Liên Hệ Nhanh

Văn phòng Việt Nam

🇻🇳 Ms Uyên

Hotline / Zalo

(+84) 901 877 108

Email

enquiry@vico.com.hk

WeChat (VN/EN)

miauyen1577

WhatsApp

(+84) 901 877 108

Quét để liên hệ

WhatsApp

Zalo

WeChat

Văn phòng Trung Quốc

🇨🇳 Ms Schyler

Hotline văn phòng

(+852) 3759 9300

ID WeChat

Schyler_skylar

WhatsApp

(+852) 6732 1147

Email

enquiry_cn@vico.com.hk

Quét để liên hệ

WeChat

WhatsApp

VICO International Logistics — Đối tác Logistics Tin cậy của bạn tại Đông Dương

Thành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.

📍 Mạng lưới văn phòng
🇭🇰 HKCauseway Bay
🇨🇳 CNThâm Quyến
🇨🇳 CNThượng Hải
🇻🇳 VNTP.HCM
🇻🇳 VNĐà Nẵng
🇻🇳 VNHải Phòng