BACK TO NEWS & TRENDS
Bill of Lading (B/L) là gì? Chức năng, các loại & cách đọc vận đơn
Đăng bởi --//--
vico

Trong vận tải biển quốc tế, Bill of Lading (B/L – vận đơn đường biển) là một trong những chứng từ quan trọng nhất mà doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần kiểm tra.

Một sai sót nhỏ trên vận đơn như sai tên người nhận hàng, cảng đến, số container hoặc mô tả hàng hóa có thể ảnh hưởng đến quá trình giao nhận, thanh toán và xử lý chứng từ của cả lô hàng.

Vậy Bill of Lading là gì? B/L có chức năng gì? Có những loại vận đơn nào và làm thế nào để đọc B/L chính xác?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu B/L từ kiến thức cơ bản đến cách sử dụng trong thực tế.

Bill of Lading (B/L) là gì?

Bill of Lading, viết tắt là B/L hoặc BL, trong tiếng Việt thường được gọi là vận đơn đường biển.

Đây là chứng từ vận chuyển do carrier (người vận chuyển/hãng tàu) hoặc bên được người vận chuyển ủy quyền phát hành sau khi tiếp nhận hàng để vận chuyển.

Nói đơn giản:

B/L là chứng từ xác nhận người vận chuyển đã tiếp nhận lô hàng, đồng thời thể hiện những thông tin và điều kiện quan trọng liên quan đến việc vận chuyển, giao và nhận hàng.

Một B/L đường biển thường có các thông tin:

  • Shipper: Người gửi hàng

  • Consignee: Người nhận hàng

  • Notify Party: Bên được thông báo khi hàng đến

  • Port of Loading (POL): Cảng xếp hàng

  • Port of Discharge (POD): Cảng dỡ hàng

  • Tên tàu và số chuyến

  • Số container

  • Số seal (số niêm phong container)

  • Số lượng kiện hàng

  • Mô tả hàng hóa

  • Trọng lượng

  • Điều kiện thanh toán cước

  • Ngày và nơi phát hành vận đơn.

Theo Điều 148 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, vận đơn là chứng từ vận chuyển làm bằng chứng về việc người vận chuyển đã nhận hàng theo thông tin ghi trên vận đơn; là bằng chứng liên quan đến quyền định đoạt, nhận hàng; đồng thời là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

Đây là lý do B/L giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong thương mại quốc tế.

3 chức năng quan trọng của Bill of Lading

Để hiểu bản chất của B/L, cần nhớ ba chức năng sau.

1. Biên nhận hàng hóa – Receipt of Goods

Trước hết, B/L đóng vai trò như biên nhận xác nhận người vận chuyển đã tiếp nhận hàng hóa.

Khi phát hành vận đơn, người vận chuyển ghi nhận những thông tin như:

  • số lượng;

  • số kiện;

  • loại hàng;

  • trọng lượng;

  • Marks & Numbers (ký mã hiệu hàng hóa);

  • số container;

  • tình trạng bên ngoài của hàng hoặc bao bì trong phạm vi có thể quan sát.

Ví dụ

Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu 1 container cà phê sang Singapore.

Sau khi người vận chuyển tiếp nhận container, B/L có thể thể hiện:

1 x 40'HC Container – Coffee Beans – 20 Pallets – Gross Weight: 18,500 KGS

Có thể hiểu là:

1 container 40 feet cao – cà phê hạt – 20 pallet – tổng trọng lượng 18.500 kg.

B/L khi đó là một trong các chứng từ chứng minh người vận chuyển đã tiếp nhận lô hàng theo thông tin được ghi trên vận đơn.

Clean Bill of Lading là gì?

Clean Bill of Lading (vận đơn sạch) là vận đơn không có ghi chú bất lợi về tình trạng bên ngoài của hàng hóa hoặc bao bì khi người vận chuyển tiếp nhận hoặc xếp hàng lên tàu.

Ngược lại, nếu người vận chuyển ghi nhận các vấn đề như bao bì hư hỏng hoặc có dấu hiệu bất thường, vận đơn có thể trở thành Claused Bill of Lading (vận đơn có ghi chú bất lợi).

Điều này đặc biệt quan trọng đối với những giao dịch sử dụng L/C – Letter of Credit (thư tín dụng).

2. Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển – Evidence of Contract of Carriage

B/L còn là chứng từ ghi nhận hoặc làm bằng chứng cho các điều kiện của hợp đồng vận chuyển giữa các bên.

Trên B/L và các điều khoản đi kèm thường thể hiện:

  • người vận chuyển;

  • người gửi hàng;

  • hành trình vận chuyển;

  • cảng đi;

  • cảng đến;

  • mô tả hàng hóa;

  • trách nhiệm của các bên;

  • điều kiện giao nhận;

  • các điều khoản vận chuyển áp dụng.

Một điểm cần hiểu chính xác:

Hợp đồng vận chuyển không nhất thiết chỉ bắt đầu khi B/L được phát hành.

Trong thực tế, booking (đặt chỗ vận chuyển) và các thỏa thuận vận chuyển có thể đã được hình thành trước đó. B/L sau đó trở thành chứng từ quan trọng ghi nhận hoặc chứng minh mối quan hệ vận chuyển này.

3. Chứng từ liên quan đến quyền định đoạt và nhận hàng

Đây là một trong những chức năng khiến Bill of Lading khác với nhiều chứng từ logistics khác.

Đối với những loại B/L có khả năng chuyển nhượng, việc nắm giữ và chuyển giao chứng từ có thể liên quan đến quyền định đoạt hoặc quyền yêu cầu giao hàng.

Ví dụ với:

To Order Bill of Lading (vận đơn theo lệnh)

Phần Consignee (người nhận hàng) có thể ghi:

TO ORDER OF ABC BANK

Có nghĩa là:

Theo lệnh của Ngân hàng ABC.

Trong một giao dịch thanh toán bằng L/C (thư tín dụng), ngân hàng có thể kiểm soát bộ chứng từ trước khi chứng từ được chuyển cho bên có quyền nhận hàng.

Tuy nhiên cần lưu ý:

Không phải mọi B/L đều có khả năng chuyển nhượng theo cùng một cách.

Ví dụ:

  • Straight B/L: Vận đơn đích danh

  • To Order B/L: Vận đơn theo lệnh

  • Sea Waybill: Giấy gửi hàng đường biển

có bản chất và cách sử dụng khác nhau.

Bill of Lading gồm những thông tin gì?

Mẫu B/L của từng hãng tàu hoặc freight forwarder (công ty giao nhận vận tải) có thể khác nhau, nhưng phần lớn vận đơn sẽ chứa các trường thông tin sau.

1. Shipper – Người gửi hàng

Shipper là người hoặc doanh nghiệp gửi/giao hàng cho người vận chuyển theo thỏa thuận của lô hàng.

Thông tin thường gồm:

  • tên công ty;

  • địa chỉ;

  • quốc gia;

  • thông tin liên hệ khi cần thiết.

Tên Shipper phải được kiểm tra cẩn thận để phù hợp với giao dịch và các chứng từ liên quan.

2. Consignee – Người nhận hàng

Consignee là người hoặc doanh nghiệp được chỉ định nhận hàng và là một trong những trường quan trọng nhất trên B/L.

Tùy cách phát hành vận đơn, phần này có thể ghi trực tiếp tên người nhận hàng.

Hoặc:

To Order – Theo lệnh

Hay:

To Order of [Bank] – Theo lệnh của [Ngân hàng].

Cách ghi Consignee ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xử lý chứng từ và nhận hàng.

3. Notify Party – Bên được thông báo

Notify Party là bên được hãng tàu hoặc đại lý thông báo khi lô hàng sắp hoặc đã đến cảng đích.

Notify Party có thể là:

  • Importer: Nhà nhập khẩu

  • Consignee: Người nhận hàng

  • Forwarder: Công ty giao nhận vận tải

  • Customs Broker: Đại lý khai báo hải quan

  • hoặc đơn vị khác được chỉ định.

Consignee và Notify Party có thể là cùng một doanh nghiệp, nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

4. Bill of Lading Number – Số vận đơn

Đây là mã số riêng dùng để nhận diện một vận đơn/lô hàng.

Ví dụ:

VICOHCM26090123

Số B/L thường được sử dụng để:

  • trao đổi với hãng tàu hoặc forwarder;

  • theo dõi lô hàng;

  • khai và đối chiếu chứng từ;

  • kiểm tra Arrival Notice (thông báo hàng đến);

  • thực hiện thủ tục nhận hàng.

5. Vessel/Voyage – Tên tàu/Số chuyến

Ví dụ:

EVER ACE / 068E

Trong đó:

  • EVER ACE: tên tàu;

  • 068E: số chuyến tàu.

Thông tin này dùng để đối chiếu với lịch tàu của lô hàng.

6. Port of Loading (POL) – Cảng xếp hàng

Port of Loading là cảng nơi hàng được xếp lên tàu.

Ví dụ:

CAT LAI PORT, HO CHI MINH CITY, VIETNAM

Tên viết tắt thường dùng là:

POL.

7. Port of Discharge (POD) – Cảng dỡ hàng

Port of Discharge là cảng nơi hàng được dỡ khỏi tàu.

Ví dụ:

SINGAPORE

Tên viết tắt thường gặp:

POD.

POL và POD cần được kiểm tra đặc biệt cẩn thận vì khai sai cảng có thể gây ảnh hưởng lớn đến quá trình vận chuyển.

8. Place of Receipt – Nơi nhận hàng

Place of Receipt là địa điểm người vận chuyển tiếp nhận hàng theo thỏa thuận.

Nơi nhận hàng không phải lúc nào cũng giống với Port of Loading.

Ví dụ:

Place of Receipt (nơi nhận hàng): Bình Dương, Việt Nam

Port of Loading (cảng xếp hàng): Cát Lái, TP.HCM

Container có thể được người vận chuyển tiếp nhận tại Bình Dương trước khi được vận chuyển đến cảng Cát Lái để xếp lên tàu.

9. Place of Delivery – Nơi giao hàng cuối cùng

Place of Delivery là địa điểm người vận chuyển giao hàng cuối cùng theo phạm vi vận chuyển trên chứng từ.

Ví dụ:

Port of Discharge (cảng dỡ hàng): Los Angeles

Place of Delivery (nơi giao hàng): Dallas, Texas

Điều này có nghĩa hàng được dỡ khỏi tàu tại Los Angeles nhưng sau đó tiếp tục được vận chuyển đến Dallas.

Marks & Numbers là gì?

Marks & Numbers (ký mã hiệu hàng hóa) là các ký hiệu được sử dụng để nhận diện lô hàng.

Ví dụ:

ABC COFFEE
PO NO. 2026-0928
MADE IN VIETNAM
CARTON 1–500

Thông tin này cần phù hợp với ký mã hiệu thực tế trên hàng và các chứng từ liên quan.

Description of Goods là gì?

Description of Goods (mô tả hàng hóa) là phần thể hiện tên hoặc mô tả hàng được vận chuyển.

Ví dụ:

Vietnamese Roasted Coffee Beans

Có nghĩa là:

Cà phê hạt rang Việt Nam.

Hoặc:

500 CARTONS OF ROASTED COFFEE BEANS

Có nghĩa là:

500 thùng cà phê hạt rang.

Phần mô tả hàng hóa cần được đối chiếu với:

  • Commercial Invoice: Hóa đơn thương mại

  • Packing List: Phiếu đóng gói

  • Shipping Instruction: Hướng dẫn lập vận đơn

  • L/C – Letter of Credit: Thư tín dụng nếu có

  • các chứng từ xuất nhập khẩu liên quan.

Gross Weight và Measurement là gì?

Gross Weight (tổng trọng lượng cả bì) là tổng trọng lượng hàng hóa bao gồm cả bao bì theo cách khai trên chứng từ.

Ví dụ:

18,500 KGS = 18.500 kg

Measurement là thể tích hàng hóa.

Ví dụ:

28.50 CBM = 28,5 mét khối.

Container Number và Seal Number

Đối với hàng container, có hai thông tin đặc biệt quan trọng:

Container Number – Số container

Ví dụ:

MSCU1234567

và:

Seal Number – Số seal/số niêm phong container

Ví dụ:

VICO889922

Trước khi xác nhận Draft B/L (bản nháp vận đơn), doanh nghiệp nên đối chiếu hai số này với dữ liệu thực tế.

Freight Prepaid và Freight Collect là gì?

B/L thường thể hiện cách thanh toán cước vận chuyển.

Freight Prepaid – Cước trả trước

Cước vận chuyển được thanh toán tại đầu đi theo thỏa thuận với người vận chuyển.

Freight Collect – Cước thu tại đầu đến

Cước vận chuyển được thu tại đầu đến theo thỏa thuận.

Tuy nhiên:

Không nên chỉ nhìn Freight Prepaid hoặc Freight Collect để suy ra toàn bộ trách nhiệm chi phí theo Incoterms.

Điều kiện Incoterms và điều kiện thanh toán cước có liên quan nhưng không phải là cùng một khái niệm.

Cách đọc Bill of Lading chính xác

Khi nhận Draft B/L (bản nháp vận đơn), doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra tên người gửi và người nhận rồi xác nhận.

Nên kiểm tra ít nhất 7 nhóm thông tin.

Bước 1: Kiểm tra các bên

Đối chiếu:

Shipper (người gửi) → Consignee (người nhận) → Notify Party (bên được thông báo)

Kiểm tra:

  • chính tả;

  • tên pháp nhân;

  • địa chỉ;

  • quốc gia;

  • yêu cầu của L/C nếu có.

Bước 2: Kiểm tra hành trình

Đối chiếu:

Place of Receipt (nơi nhận hàng)
→ Port of Loading (cảng xếp hàng)
→ Port of Discharge (cảng dỡ hàng)
→ Place of Delivery (nơi giao hàng cuối cùng)

Đây là cách nhanh để phát hiện sai điểm đi hoặc điểm đến.

Bước 3: Kiểm tra tàu và chuyến tàu

Kiểm tra:

Vessel/Voyage – Tên tàu/Số chuyến

và đối chiếu với booking (xác nhận đặt chỗ) và lịch tàu thực tế.

Bước 4: Kiểm tra container và seal

Đối chiếu:

Container Number (số container) + Seal Number (số niêm phong)

với dữ liệu đóng hàng.

Chỉ cần sai một ký tự cũng có thể khiến thông tin chứng từ không khớp.

Bước 5: Kiểm tra thông tin hàng hóa

Cần kiểm tra:

  • số lượng kiện;

  • loại bao bì;

  • mô tả hàng hóa;

  • tổng trọng lượng;

  • thể tích;

  • ký mã hiệu.

Đồng thời đối chiếu với:

Shipping Instruction (hướng dẫn lập vận đơn), Commercial Invoice (hóa đơn thương mại) và Packing List (phiếu đóng gói).

Bước 6: Kiểm tra điều kiện cước

Kiểm tra:

Freight Prepaid – cước trả trước

hoặc:

Freight Collect – cước thu tại đầu đến.

Bước 7: Kiểm tra loại và trạng thái vận đơn

Cần xác định doanh nghiệp đang sử dụng:

  • Original B/L: Vận đơn gốc

  • Surrendered B/L: Vận đơn đã được nộp lại bản gốc tại đầu đi

  • Sea Waybill: Giấy gửi hàng đường biển

  • hoặc hình thức giao hàng khác.

Loại chứng từ này ảnh hưởng trực tiếp tới cách người nhận lấy hàng tại điểm đến.

Các loại Bill of Lading phổ biến

Một B/L có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm khác nhau.

Ví dụ:

Original B/L + Clean B/L + On Board B/L + To Order B/L

Có nghĩa là vận đơn đó đồng thời là:

vận đơn gốc + vận đơn sạch + vận đơn xác nhận hàng đã lên tàu + vận đơn theo lệnh.

Mỗi thuật ngữ mô tả một đặc điểm khác nhau của B/L.

Original Bill of Lading – Vận đơn gốc

Original B/L là vận đơn được phát hành dưới dạng bản gốc.

Đối với những vận đơn gốc có khả năng chuyển nhượng, việc kiểm soát bộ chứng từ gốc có thể gắn với quyền nhận hoặc định đoạt hàng.

Ví dụ B/L có thể ghi:

THREE (3) ORIGINALS

Có nghĩa là:

03 bản vận đơn gốc.

Do đó bộ Original B/L phải được quản lý rất cẩn thận.

Surrendered Bill of Lading là gì?

Surrendered B/L có thể hiểu đơn giản là trường hợp người gửi hàng đã nộp lại bộ vận đơn gốc cho hãng tàu/người vận chuyển tại đầu đi và yêu cầu cho phép giao hàng tại đầu đến mà không cần người nhận xuất trình bộ B/L gốc theo cách truyền thống.

Sau khi người vận chuyển xác nhận việc surrender và gửi release instruction (chỉ thị cho phép giao hàng) đến đại lý đầu đến, người nhận có thể tiến hành thủ tục nhận hàng theo quy định.

Phương án này thường được sử dụng khi:

  • người mua đã thanh toán;

  • người mua và người bán có quan hệ tin cậy;

  • thời gian vận chuyển ngắn;

  • có nguy cơ hàng đến trước vận đơn gốc.

Telex Release là gì?

Telex Release thường được hiểu là chỉ thị/xác nhận cho phép giao hàng được truyền từ đầu đi tới đầu đến sau khi các điều kiện cần thiết đã được hoàn tất.

Vì vậy:

Telex Release không phải đơn giản là tên của một loại vận đơn riêng biệt.

Thuật ngữ “Telex” vẫn được sử dụng trong ngành logistics mặc dù ngày nay thông tin chủ yếu được truyền qua hệ thống điện tử.

Straight Bill of Lading – Vận đơn đích danh

Straight B/L là vận đơn chỉ định cụ thể tên người nhận hàng.

Ví dụ:

Consignee: ABC IMPORT PTE LTD

Khác với vận đơn theo lệnh, Straight B/L không được chuyển nhượng bằng endorsement (ký hậu) theo cơ chế của To Order B/L.

To Order Bill of Lading – Vận đơn theo lệnh

To Order B/L là vận đơn được sử dụng khi quyền đối với chứng từ có thể được chuyển giao theo cơ chế của vận đơn theo lệnh.

Phần Consignee có thể ghi:

TO ORDER – Theo lệnh

hoặc:

TO ORDER OF XYZ BANK – Theo lệnh của Ngân hàng XYZ

Loại vận đơn này thường xuất hiện trong một số giao dịch thanh toán bằng L/C.

Bearer Bill of Lading – Vận đơn vô danh

Bearer B/L là vận đơn mà quyền đối với chứng từ có thể gắn với người đang nắm giữ hợp lệ chứng từ đó theo quy định áp dụng.

Do rủi ro liên quan đến việc kiểm soát chứng từ, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng.

Clean B/L và Claused B/L khác nhau thế nào?

Clean B/L – Vận đơn sạch

Người vận chuyển không ghi chú bất lợi về tình trạng bên ngoài của hàng hoặc bao bì trong phạm vi quan sát được.

Claused B/L – Vận đơn có ghi chú bất lợi

Người vận chuyển ghi chú một vấn đề quan sát được trên hàng hoặc bao bì.

Ví dụ:

PACKAGING DAMAGED – Bao bì bị hư hỏng

Trong giao dịch sử dụng Letter of Credit – L/C (thư tín dụng), ghi chú này có thể gây ra sai biệt khi ngân hàng kiểm tra bộ chứng từ.

On Board Bill of Lading – Vận đơn đã xếp hàng lên tàu

On Board B/L xác nhận hàng đã được xếp lên tàu theo thông tin thể hiện trên vận đơn.

On Board Date (ngày hàng được xếp lên tàu) đặc biệt quan trọng trong giao dịch L/C vì chứng từ có thể phải chứng minh hàng được giao lên tàu trong thời hạn quy định.

Received for Shipment B/L – Vận đơn nhận hàng để vận chuyển

Loại vận đơn này xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng để vận chuyển.

Tuy nhiên tại thời điểm phát hành:

Hàng chưa nhất thiết đã được xếp lên tàu.

Đây là điểm khác quan trọng so với On Board B/L.

Master Bill và House Bill khác nhau thế nào?

Đây là một trong những câu hỏi rất thường gặp khi doanh nghiệp làm việc thông qua công ty giao nhận vận tải.

Master Bill of Lading (MBL) – Vận đơn chủ

Master B/L thường được carrier/shipping line (người vận chuyển/hãng tàu) phát hành trong mối quan hệ vận chuyển tương ứng.

Trong mô hình có freight forwarder, MBL có thể thể hiện:

Shipper: Forwarder tại đầu đi

Consignee: Đại lý/forwarder tại đầu đến.

House Bill of Lading (HBL) – Vận đơn nhà

House B/L thường được freight forwarder hoặc NVOCC (đơn vị kinh doanh vận tải biển không sở hữu tàu) phát hành cho khách hàng.

Ví dụ:

Shipper: Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Consignee: Doanh nghiệp nhập khẩu Singapore.

Một lô hàng đi qua forwarder có thể tồn tại:

01 Master B/L + một hoặc nhiều House B/L

tùy cấu trúc vận chuyển.

B/L và Sea Waybill khác nhau thế nào?

Sea Waybill (giấy gửi hàng đường biển) không nên được hiểu đơn giản là “B/L điện tử”.

Sea Waybill là một loại chứng từ vận chuyển khác.

Nó thể hiện:

  • việc người vận chuyển nhận hàng;

  • mối quan hệ vận chuyển;

  • người nhận hàng được chỉ định.

Tuy nhiên Sea Waybill không phải chứng từ có khả năng chuyển nhượng như To Order B/L.

Sea Waybill thường phù hợp khi:

  • người bán và người mua có mối quan hệ ổn định;

  • không cần giữ vận đơn gốc để kiểm soát hàng;

  • cần nhận hàng nhanh;

  • không cần chuyển nhượng chứng từ trong quá trình vận chuyển.

Quy trình phát hành Bill of Lading

Một lô hàng container thông thường có thể trải qua quy trình:

Booking (đặt chỗ) → Shipping Instruction (gửi hướng dẫn lập vận đơn) → Draft B/L (bản nháp) → kiểm tra B/L → xác nhận → phát hành B/L → giao hàng tại đầu đến.

1. Booking – Đặt chỗ vận chuyển

Người gửi hàng hoặc forwarder đặt chỗ với hãng tàu.

2. Shipping Instruction – Gửi hướng dẫn lập vận đơn

Người gửi hàng/forwarder cung cấp thông tin để hãng tàu lập B/L.

3. Draft B/L – Bản nháp vận đơn

Hãng tàu hoặc forwarder gửi bản nháp cho khách hàng kiểm tra.

4. Kiểm tra Draft B/L

Nếu phát hiện thông tin sai, nên yêu cầu sửa càng sớm càng tốt.

5. Confirm – Xác nhận

Sau khi kiểm tra chính xác, người gửi hàng xác nhận nội dung vận đơn.

6. Issue B/L – Phát hành vận đơn

Hãng tàu hoặc forwarder phát hành B/L chính thức.

7. Cargo Release – Giao/giải phóng hàng tại đầu đến

Hàng được giao cho người nhận theo loại vận đơn và quy trình áp dụng.

Bill of Lading có liên quan gì đến thanh toán quốc tế?

Vai trò của B/L đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp sử dụng:

Letter of Credit (L/C) – Thư tín dụng.

Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu cho khách hàng Đức.

Người mua mở L/C và yêu cầu:

Full set of clean on board ocean bills of lading made out to order of issuing bank.

Có thể hiểu:

Bộ đầy đủ vận đơn đường biển sạch, xác nhận hàng đã được xếp lên tàu và được lập theo lệnh của ngân hàng phát hành L/C.

Sau khi giao hàng, người bán phải xuất trình bộ chứng từ phù hợp với yêu cầu của L/C.

Nếu xuất hiện discrepancy (sai biệt chứng từ), quá trình thanh toán có thể bị ảnh hưởng.

Do đó B/L cần được đối chiếu với:

L/C + Commercial Invoice (hóa đơn thương mại) + Packing List (phiếu đóng gói) + các chứng từ khác được yêu cầu.

10 lỗi Bill of Lading doanh nghiệp thường gặp

1. Sai Shipper – Người gửi hàng

Tên công ty không chính xác hoặc không phù hợp với chứng từ liên quan.

2. Sai Consignee – Người nhận hàng

Đây có thể là lỗi nghiêm trọng vì Consignee liên quan trực tiếp đến quá trình nhận hàng.

3. Sai Notify Party – Bên được thông báo

Thông báo hàng đến có thể không được gửi đúng bên.

4. Sai Port of Loading – Cảng xếp hàng

Có thể khiến dữ liệu vận chuyển và chứng từ không đồng nhất.

5. Sai Port of Discharge – Cảng dỡ hàng

Đây là lỗi cần được phát hiện và xử lý càng sớm càng tốt.

6. Sai Container Number – Số container

Chỉ cần sai một ký tự cũng có thể khiến dữ liệu không khớp.

7. Sai Seal Number – Số niêm phong

Đây là thông tin đặc biệt quan trọng đối với hàng container.

8. Sai số lượng hoặc trọng lượng

Thông tin B/L có thể không khớp với Packing List hoặc Shipping Instruction.

9. Sai Description of Goods – Mô tả hàng hóa

Có thể ảnh hưởng đến việc đối chiếu chứng từ, thanh toán hoặc xử lý hàng tại điểm đến.

10. Original B/L – Vận đơn gốc đến sau hàng

Nếu lô hàng yêu cầu xuất trình vận đơn gốc, người nhận có thể chưa lấy được hàng.

Trong thời gian chờ chứng từ, các chi phí liên quan tại cảng hoặc điểm đến có thể tiếp tục phát sinh.

Checklist kiểm tra Draft B/L trước khi xác nhận

Trước khi xác nhận bản nháp vận đơn, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Thông tin các bên

  • Shipper – Người gửi hàng

  • Consignee – Người nhận hàng

  • Notify Party – Bên được thông báo

Hành trình

  • Place of Receipt – Nơi nhận hàng

  • Port of Loading – Cảng xếp hàng

  • Port of Discharge – Cảng dỡ hàng

  • Place of Delivery – Nơi giao hàng

Tàu/chuyến

  • Vessel Name – Tên tàu

  • Voyage Number – Số chuyến

Hàng hóa

  • Marks & Numbers – Ký mã hiệu

  • Number of Packages – Số kiện

  • Description – Mô tả hàng

  • Gross Weight – Tổng trọng lượng

  • Measurement – Thể tích

Container

  • Container Number – Số container

  • Seal Number – Số niêm phong

  • Container Type – Loại container

Cước

  • Freight Prepaid – Cước trả trước

  • Freight Collect – Cước thu tại đầu đến

Thông tin chứng từ

  • B/L Number – Số vận đơn

  • Number of Originals – Số bản gốc

  • Place of Issue – Nơi phát hành

  • Date of Issue – Ngày phát hành

  • On Board Date – Ngày hàng được xếp lên tàu

  • Carrier/Issuer – Người vận chuyển/đơn vị phát hành.

Bill of Lading khác Delivery Order như thế nào?

Bill of Lading – Vận đơn đường biển

Là chứng từ vận chuyển liên quan đến việc nhận hàng, hợp đồng vận chuyển và trong một số trường hợp còn gắn với quyền định đoạt/nhận hàng.

Delivery Order (D/O) – Lệnh giao hàng

Là chứng từ hoặc chỉ thị được sử dụng trong quá trình giao hàng cho người nhận tại đầu đến.

Nói đơn giản:

B/L là chứng từ trung tâm của quá trình vận chuyển.

Còn:

D/O là chứng từ/chỉ thị phục vụ quá trình giao hàng tại đầu đến.

Bill of Lading khác Air Waybill như thế nào?

Air Waybill (AWB) – Vận đơn hàng không được sử dụng trong vận tải hàng không.

AWB có chức năng:

  • xác nhận người vận chuyển nhận hàng;

  • ghi nhận các điều kiện vận chuyển;

  • cung cấp thông tin về lô hàng.

Tuy nhiên AWB không phải chứng từ có khả năng chuyển nhượng giống một số loại Bill of Lading trong vận tải biển.

Câu hỏi thường gặp về Bill of Lading

B/L là viết tắt của gì?

B/L là viết tắt của Bill of Lading, tiếng Việt thường gọi là vận đơn đường biển.

Ai phát hành Bill of Lading?

Tùy cấu trúc của lô hàng:

  • Shipping Line/Carrier (hãng tàu/người vận chuyển) có thể phát hành Master B/L.

  • Forwarder/NVOCC (công ty giao nhận vận tải/đơn vị kinh doanh vận tải không sở hữu tàu) có thể phát hành House B/L.

Một lô hàng có thể có cả Master Bill và House Bill không?

Có.

Trường hợp này rất phổ biến khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ của freight forwarder.

Original B/L có thể chuyển nhượng không?

Điều này phụ thuộc vào loại vận đơn.

To Order B/L (vận đơn theo lệnh) có thể được chuyển nhượng theo cơ chế phù hợp, bao gồm endorsement (ký hậu) và chuyển giao chứng từ.

Straight B/L (vận đơn đích danh) không hoạt động theo cùng cơ chế này.

Sea Waybill có cần gửi bản gốc không?

Thông thường không cần gửi bộ vận đơn gốc theo cơ chế của Original B/L.

Đây là lý do Sea Waybill thuận tiện khi người bán và người mua đã có quan hệ ổn định.

Telex Release có phải một loại Bill of Lading không?

Không nên hiểu như vậy.

Telex Release thường là chỉ thị hoặc xác nhận cho phép giao hàng được truyền từ đầu đi đến đầu đến sau khi các điều kiện cần thiết đã được hoàn tất.

Có thể sửa Bill of Lading không?

Có thể yêu cầu amendment (sửa đổi) trong một số trường hợp.

Tuy nhiên khả năng sửa, chi phí và thời hạn phụ thuộc vào:

  • hãng tàu;

  • trạng thái lô hàng;

  • thời điểm yêu cầu;

  • loại B/L;

  • nội dung cần thay đổi;

  • quy định tại đầu đi và đầu đến.

Doanh nghiệp nên kiểm tra thật kỹ ngay từ Draft B/L.

Mất Original Bill of Lading phải làm sao?

Đây là trường hợp phức tạp.

Doanh nghiệp nên liên hệ ngay với:

hãng tàu/forwarder + các bên liên quan đến giao dịch + ngân hàng nếu có

để xác định quy trình xử lý phù hợp.

Tùy hãng tàu và pháp luật áp dụng, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm các thủ tục và biện pháp bảo đảm.

Kết luận

Bill of Lading (B/L – vận đơn đường biển) không đơn thuần là một chứng từ ghi thông tin container.

Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong vận tải biển quốc tế vì có liên quan đến:

hàng hóa → hợp đồng vận chuyển → giao nhận → quyền đối với hàng → thanh toán → chứng từ xuất nhập khẩu.

Nếu chỉ cần ghi nhớ ba điều về B/L:

1. B/L xác nhận người vận chuyển đã nhận hàng theo những thông tin được ghi nhận.

2. B/L là bằng chứng quan trọng của hợp đồng vận chuyển.

3. Với loại vận đơn phù hợp, B/L còn liên quan đến quyền định đoạt và nhận hàng.

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, điều quan trọng không chỉ là biết “Bill of Lading là gì?”, mà còn phải biết:

đọc B/L → kiểm tra B/L → lựa chọn hình thức giao hàng phù hợp → phát hiện sai sót trước khi vận đơn chính thức được phát hành.

Nhận Báo Giá Logistics chỉ trong 5 phút

Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.

Nhận báo giá ngay ↗

Liên Hệ Nhanh

Văn phòng Việt Nam

🇻🇳 Ms Uyên

Hotline / Zalo

(+84) 901 877 108

Email

enquiry@vico.com.hk

WeChat (VN/EN)

miauyen1577

WhatsApp

(+84) 901 877 108

Quét để liên hệ

WhatsApp

Zalo

WeChat

Văn phòng Trung Quốc

🇨🇳 Ms Schyler

Hotline văn phòng

(+852) 3759 9300

ID WeChat

Schyler_skylar

WhatsApp

(+852) 6732 1147

Email

enquiry_cn@vico.com.hk

Quét để liên hệ

WeChat

WhatsApp

VICO International Logistics — Đối tác Logistics Tin cậy của bạn tại Đông Dương

Thành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.

📍 Mạng lưới văn phòng
🇭🇰 HKCauseway Bay
🇨🇳 CNThâm Quyến
🇨🇳 CNThượng Hải
🇻🇳 VNTP.HCM
🇻🇳 VNĐà Nẵng
🇻🇳 VNHải Phòng