
Chỉ một sai sót nhỏ trong phân loại hàng hóa hoặc chứng từ vận chuyển cũng có thể dẫn đến việc phải bổ sung hồ sơ, kiểm tra thực tế hàng hóa, phát sinh chi phí hoặc chậm tiến độ giao hàng.
Đối với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu, việc nắm rõ quy trình nhập khẩu vào Việt Nam trước khi hàng được vận chuyển có thể giúp giảm đáng kể các rủi ro này.
Bài viết này sẽ hướng dẫn những bước quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi nhập khẩu hàng vào Việt Nam, từ khâu chuẩn bị trước nhập khẩu, khai báo hải quan đến thông quan và giao hàng cuối cùng.
Trước khi sắp xếp vận chuyển, doanh nghiệp cần xác định hàng hóa có được phép nhập khẩu vào Việt Nam hay không và có thuộc diện quản lý chuyên ngành hay cần điều kiện đặc biệt nào không.
Yêu cầu nhập khẩu có thể khác nhau tùy theo loại hàng, mã HS, xuất xứ, mục đích sử dụng và quy định áp dụng tại từng thời điểm.
Tùy từng sản phẩm, hàng hóa nhập khẩu có thể thuộc một trong các nhóm sau:
Hàng hóa được nhập khẩu thông thường
Hàng hóa cần giấy phép nhập khẩu
Hàng hóa thuộc diện kiểm tra chuyên ngành
Hàng hóa nhập khẩu có điều kiện
Hàng hóa bị hạn chế hoặc cấm nhập khẩu
Doanh nghiệp nên xác minh các yêu cầu này trước khi xác nhận lô hàng với nhà cung cấp.
Bước này đặc biệt quan trọng đối với các mặt hàng chịu quản lý chặt như hàng đã qua sử dụng, thực phẩm, đồ uống, hóa chất, máy móc, thiết bị y tế và các sản phẩm thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Một số loại hàng có thể cần bổ sung thủ tục kiểm tra hoặc chứng nhận trước khi hoàn tất thông quan.
Tùy từng mặt hàng, yêu cầu có thể bao gồm:
Kiểm tra an toàn thực phẩm
Kiểm tra chất lượng
Kiểm dịch động vật hoặc thực vật
Chứng nhận hợp quy
Kiểm tra kỹ thuật
Giấy phép hoặc phê duyệt nhập khẩu
Chuẩn bị sớm các yêu cầu này giúp giảm nguy cơ hàng phải nằm chờ tại cảng trong khi doanh nghiệp bổ sung thủ tục.
Chứng từ là một trong những phần quan trọng nhất của quy trình nhập khẩu tại Việt Nam.
Mặc dù yêu cầu thực tế phụ thuộc vào từng lô hàng và loại hàng hóa, bộ chứng từ nhập khẩu thường có thể bao gồm:
Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
Packing List – Phiếu đóng gói
Bill of Lading hoặc Air Waybill – Vận đơn đường biển hoặc đường hàng không
Sales Contract – Hợp đồng mua bán, nếu áp dụng
Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ
Import License – Giấy phép nhập khẩu, nếu có
Hồ sơ kiểm tra chuyên ngành, nếu có
Thông số kỹ thuật hoặc tài liệu sản phẩm
Các chứng nhận khác tùy từng mặt hàng
Doanh nghiệp cần đảm bảo thông tin trên các chứng từ thống nhất với nhau.
Ví dụ, mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng, thông tin người nhận, xuất xứ và thông tin vận chuyển không nên có sự khác biệt giữa Commercial Invoice, Packing List và vận đơn.
Sai lệch giữa các chứng từ có thể khiến cơ quan hải quan yêu cầu giải trình hoặc bổ sung hồ sơ.
Certificate of Origin, thường được gọi là C/O, có thể giúp doanh nghiệp hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định thương mại tự do nếu đáp ứng đúng điều kiện.
Tuy nhiên, việc áp dụng thuế suất ưu đãi còn phụ thuộc vào:
Hiệp định thương mại áp dụng
Tiêu chí xuất xứ
Mã HS
Tính hợp lệ của chứng từ
Doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện hưởng ưu đãi trước khi giả định rằng lô hàng chắc chắn được áp dụng mức thuế thấp hơn.
Xác định chính xác mã HS là một bước rất quan trọng khi nhập khẩu hàng vào Việt Nam.
HS là hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế được cơ quan hải quan sử dụng để xác định loại hàng, thuế suất và các yêu cầu quản lý liên quan.
Sáu số đầu của mã HS được hài hòa ở cấp quốc tế, trong khi các quốc gia có thể bổ sung thêm số để phục vụ quản lý trong nước.
Mã HS có thể ảnh hưởng trực tiếp đến:
Thuế nhập khẩu
Thuế giá trị gia tăng
Điều kiện hoặc giấy phép nhập khẩu
Kiểm tra chuyên ngành
Thuế phòng vệ thương mại
Ưu đãi thuế quan theo FTA
Nội dung khai báo hải quan
Sử dụng sai mã HS có thể dẫn đến việc bị điều chỉnh thuế, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc phát sinh vấn đề trong quá trình thông quan.
Một số lỗi phổ biến gồm:
Chọn mã chỉ dựa trên tên thương mại của sản phẩm
Không kiểm tra thông số kỹ thuật
Sử dụng nguyên mã HS do nhà cung cấp nước ngoài cung cấp
Áp dụng sai thuế suất ưu đãi
Thiếu thông tin kỹ thuật để phân loại hàng
Đối với hàng hóa phức tạp, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin chi tiết về cấu tạo, thành phần, chức năng, mục đích sử dụng và tài liệu kỹ thuật trước khi xác định mã HS.
Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp nên ước tính tổng chi phí landed cost, bao gồm thuế và chi phí logistics.
Tùy từng loại hàng, doanh nghiệp có thể phải chịu nhiều loại thuế khác nhau.
Thuế nhập khẩu phụ thuộc vào các yếu tố như:
Mã HS
Trị giá hải quan
Nước xuất xứ
Biểu thuế áp dụng
Điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan
Hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia có hiệp định thương mại với Việt Nam có thể được hưởng mức thuế ưu đãi nếu đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ và chứng từ liên quan.
Nhiều loại hàng nhập khẩu phải chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định áp dụng cho từng nhóm hàng.
Một số mặt hàng nhất định có thể chịu thuế tiêu thụ đặc biệt ngoài các loại thuế khác.
Một số sản phẩm có thể chịu thuế bảo vệ môi trường tùy theo loại hàng và quy định hiện hành.
Một số hàng nhập khẩu còn có thể chịu:
Thuế chống bán phá giá
Thuế chống trợ cấp
Thuế tự vệ
Các loại thuế này phụ thuộc vào từng sản phẩm và nước xuất xứ.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá mua hàng để tính chi phí nhập khẩu. Tổng landed cost còn cần tính thêm:
Cước vận chuyển
Thuế
Phí xử lý
Phí lưu kho
Phí kiểm tra
Phí vận chuyển nội địa
Sau khi sắp xếp vận chuyển, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục thông quan.
Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy theo lô hàng, nhưng nhìn chung thường gồm các bước sau.
Trước khi hàng đến, doanh nghiệp nên kiểm tra:
Mã HS
Điều kiện nhập khẩu
Giấy phép cần thiết
Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành
Commercial Invoice
Packing List
Bill of Lading hoặc Air Waybill
Certificate of Origin, nếu áp dụng
Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm
Chuẩn bị đầy đủ trước khi hàng đến có thể giúp giảm thời gian xử lý sau khi hàng cập cảng.
Thông tin nhập khẩu được khai báo điện tử qua hệ thống hải quan.
Tờ khai thường bao gồm:
Thông tin người nhập khẩu
Thông tin người xuất khẩu
Mô tả hàng hóa
Mã HS
Số lượng
Trị giá hải quan
Xuất xứ
Thông tin vận chuyển
Thông tin thuế
Độ chính xác rất quan trọng vì sai lệch giữa tờ khai và chứng từ có thể dẫn đến việc phải bổ sung hoặc giải trình.
Sau khi xử lý tờ khai, lô hàng có thể được phân vào các luồng kiểm tra khác nhau.
Lô hàng thường có mức độ kiểm tra thấp hơn về hồ sơ hoặc thực tế hàng, tùy theo yêu cầu quản lý.
Cơ quan hải quan có thể kiểm tra hồ sơ chứng từ trước khi thông quan.
Lô hàng có thể phải kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa.
Việc được phân luồng không đồng nghĩa với việc hàng có thể rời cảng ngay lập tức. Doanh nghiệp vẫn có thể phải hoàn thành các nghĩa vụ khác như nộp thuế, kiểm tra chuyên ngành hoặc các yêu cầu giám sát khác.
Nếu cơ quan hải quan hoặc cơ quan chuyên ngành yêu cầu, doanh nghiệp có thể cần:
Bổ sung hồ sơ
Giải trình thông tin
Phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa
Hoàn thành kiểm tra chuyên ngành
Doanh nghiệp cần hoàn tất các nghĩa vụ thuế và phí liên quan đến lô hàng.
Số thuế phải nộp phụ thuộc vào:
Mã HS
Trị giá hải quan
Xuất xứ
Chính sách thuế áp dụng
Sau khi hoàn tất các yêu cầu cần thiết, lô hàng có thể được thông quan và giải phóng.
Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể còn phải hoàn tất thủ tục với:
Cảng
Terminal
Hãng tàu
Kho hàng
Đơn vị vận chuyển
Sau khi được giải phóng, hàng có thể được vận chuyển đến:
Nhà máy
Kho hàng
Trung tâm phân phối
Cửa hàng
Địa điểm của khách hàng
Việc phối hợp tốt giữa thông quan và vận chuyển nội địa giúp hạn chế phát sinh thêm chi phí lưu kho hoặc lưu container.
Hệ thống quản lý rủi ro của hải quan sử dụng các mức kiểm tra khác nhau để xác định cách xử lý từng lô hàng.
Hiểu rõ các luồng này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ.
Luồng xanh thường có mức độ can thiệp thấp hơn của cơ quan hải quan.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các nghĩa vụ về:
Thuế
Giấy phép
Kiểm tra chuyên ngành
Giám sát hải quan
Đối với luồng vàng, cơ quan hải quan có thể kiểm tra bộ hồ sơ của lô hàng.
Doanh nghiệp cần đảm bảo chứng từ đầy đủ, rõ ràng và nhất quán.
Luồng đỏ có thể yêu cầu kiểm tra cả hồ sơ và thực tế hàng hóa.
Doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics có thể cần phối hợp với:
Hải quan
Cảng
Kho
Các đơn vị liên quan
Việc bị phân luồng đỏ không đồng nghĩa với việc lô hàng có sai phạm. Mức độ kiểm tra được xác định dựa trên hệ thống quản lý rủi ro và quy định áp dụng.
Nhiều vấn đề trong nhập khẩu thực tế đã phát sinh từ trước khi hàng đến Việt Nam.
Hiểu trước các rủi ro phổ biến sẽ giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh.
Sai mã HS có thể ảnh hưởng đến:
Thuế
Giấy phép
Kiểm tra chuyên ngành
Thời gian thông quan
Do đó, doanh nghiệp nên xác định mã HS trước khi hàng được xuất đi.
Một số mặt hàng yêu cầu giấy phép hoặc phê duyệt.
Nếu chỉ phát hiện sau khi hàng đến, doanh nghiệp có thể phải để hàng chờ tại cảng trong thời gian hoàn thiện hồ sơ.
Sai sót trên C/O có thể ảnh hưởng đến khả năng hưởng thuế ưu đãi.
Một số lỗi phổ biến gồm:
Thông tin hàng không khớp
Sai form
Không đáp ứng quy tắc xuất xứ
Khác biệt giữa Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading và tờ khai có thể khiến quá trình thông quan kéo dài hơn.
Hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành có thể cần kiểm tra bởi cơ quan có thẩm quyền.
Doanh nghiệp nên xác định yêu cầu này trước khi hàng được vận chuyển.
Cơ quan hải quan có thể xem xét trị giá khai báo.
Doanh nghiệp nên lưu giữ các chứng từ thương mại phù hợp để chứng minh trị giá giao dịch.
Nếu hàng không thể giải phóng đúng kế hoạch, doanh nghiệp có thể phát sinh:
Phí lưu kho
Phí container
Phí xử lý
Chi phí vận chuyển bổ sung
Do đó, giảm thời gian chờ không chỉ là vấn đề vận hành mà còn liên quan trực tiếp đến kiểm soát chi phí.
Một quy trình nhập khẩu hiệu quả bắt đầu từ trước khi hàng rời khỏi nhà cung cấp.
Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách chuẩn bị trước từng bước.
Kiểm tra hàng có được phép nhập khẩu hay không và có cần:
Giấy phép
Kiểm tra chuyên ngành
Chứng nhận
Điều kiện đặc biệt
Không nên chờ đến khi hàng về Việt Nam mới bắt đầu phân loại.
Xác định mã HS sớm giúp doanh nghiệp:
Ước tính thuế
Kiểm tra chính sách mặt hàng
Chuẩn bị hồ sơ
Đối chiếu Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading và các chứng từ khác trước khi phát hành chính thức.
Sửa sai trước khi hàng đi thường dễ hơn rất nhiều so với xử lý sau khi hàng đã đến.
Nếu hàng có thể được hưởng thuế ưu đãi, doanh nghiệp nên xác nhận:
Quy tắc xuất xứ
Loại C/O
Tính hợp lệ của chứng từ
Đối với hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp nên bắt đầu thủ tục càng sớm càng tốt.
Việc chuẩn bị hồ sơ và dữ liệu sớm có thể giúp giảm thời gian xử lý khi hàng về.
Sắp xếp xe dựa trên thời gian dự kiến thông quan để hàng có thể được giao nhanh sau khi giải phóng.
Một quy trình nhập khẩu hiệu quả nên kết nối các bước:
Nhà cung cấp → Vận chuyển quốc tế → Cảng Việt Nam → Thông quan → Vận tải nội địa → Kho hoặc nhà máy
Khi các bước được phối hợp đồng bộ thay vì xử lý rời rạc, doanh nghiệp sẽ có khả năng kiểm soát tiến độ và chi phí tốt hơn.
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, việc phải phối hợp nhiều nhà cung cấp logistics, chứng từ và thủ tục hải quan có thể tạo ra nhiều áp lực vận hành.
VICO Logistics cung cấp các giải pháp logistics tích hợp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hành trình nhập khẩu từ điểm xuất phát đến điểm giao hàng cuối cùng.
Trước khi hàng được vận chuyển, VICO có thể cùng khách hàng xem xét:
Thông tin hàng hóa
Nhu cầu vận chuyển
Yêu cầu logistics
Các rủi ro có thể phát sinh
Chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi hàng rời khỏi nơi xuất phát.
Đội ngũ VICO hỗ trợ khách hàng kiểm tra và phối hợp các thông tin cần thiết cho quy trình vận chuyển và thông quan.
Đội ngũ logistics tại Việt Nam của VICO hỗ trợ phối hợp thủ tục hải quan và các thông tin cần thiết cho quá trình xử lý lô hàng.
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại hàng hóa và quy định áp dụng.
Tùy nhu cầu, VICO cung cấp nhiều giải pháp như:
Vận tải biển
Vận tải hàng không
Vận tải đường bộ xuyên biên giới
Vận tải đường sắt
Vận tải đa phương thức
Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án dựa trên:
Chi phí
Transit time
Mức độ ưu tiên của lô hàng
VICO phối hợp các hoạt động xử lý hàng và logistics tại các cửa ngõ chính nhằm hỗ trợ hàng di chuyển thuận lợi sau khi cập cảng.
Giải pháp kho có thể hỗ trợ:
Lưu kho tạm thời
Gom hàng
Phân phối
Quản lý tồn kho
Hàng trung chuyển
Logistics kho ngoại quan nếu phù hợp
Sau khi thông quan, VICO có thể phối hợp vận chuyển hàng từ:
Cảng
Sân bay
Kho logistics
đến:
Nhà máy
Kho hàng
Trung tâm phân phối
Điểm giao cuối
Mục tiêu là tạo ra một hành trình nhập khẩu liền mạch:
Điểm xuất phát → Vận chuyển quốc tế → Cửa ngõ Việt Nam → Thông quan → Kho → Giao hàng cuối cùng
Bộ chứng từ thường bao gồm:
Commercial Invoice
Packing List
Bill of Lading hoặc Air Waybill
Tùy từng mặt hàng, doanh nghiệp có thể cần thêm:
Certificate of Origin
Giấy phép nhập khẩu
Chứng từ kiểm tra chuyên ngành
Tài liệu kỹ thuật
Không có một khoảng thời gian cố định cho tất cả các lô hàng.
Thời gian phụ thuộc vào:
Độ chính xác của chứng từ
Phân luồng
Loại hàng
Yêu cầu kiểm tra chuyên ngành
Việc có cần bổ sung hoặc kiểm tra thực tế hay không
Chuẩn bị đầy đủ trước khi hàng đến có thể giúp giảm chậm trễ.
Mã HS nên được xác định dựa trên:
Thành phần
Vật liệu
Chức năng
Thông số kỹ thuật
Mục đích sử dụng
Không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc mã HS do nhà cung cấp nước ngoài cung cấp.
Tùy từng sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải chịu:
Thuế nhập khẩu
Thuế giá trị gia tăng
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Thuế bảo vệ môi trường
Thuế phòng vệ thương mại
Không.
Một số loại hàng có thể:
Bị cấm
Bị hạn chế
Nhập khẩu có điều kiện
Cần giấy phép
Cần kiểm tra chuyên ngành
Doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi vận chuyển.
Lô hàng có thể phải kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa.
Doanh nghiệp cần đảm bảo:
Thông tin tờ khai chính xác
Chứng từ nhất quán
Hàng thực tế phù hợp với khai báo
Nhập khẩu hàng vào Việt Nam thành công không chỉ phụ thuộc vào việc đặt chỗ vận chuyển.
Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ nhiều yếu tố:
Phân loại hàng hóa
Chuẩn bị chứng từ
Tính thuế
Khai báo hải quan
Kiểm tra chuyên ngành
Vận chuyển sau thông quan
Một quy trình chuẩn bị tốt có thể được tóm tắt như sau:
Phân loại đúng + chứng từ đầy đủ + chuẩn bị hải quan tốt + vận chuyển đồng bộ = giảm chậm trễ và kiểm soát chi phí tốt hơn.
Đối với doanh nghiệp lần đầu nhập khẩu, làm việc với đơn vị logistics có kinh nghiệm cũng có thể giúp giảm độ phức tạp và tăng khả năng kiểm soát toàn bộ lô hàng.
VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong vận chuyển quốc tế, phối hợp thông quan, kho bãi và vận tải nội địa tại Việt Nam.
Bạn đang có kế hoạch nhập khẩu hàng vào Việt Nam? Liên hệ VICO Logistics để được tư vấn giải pháp logistics phù hợp với lô hàng của bạn.
Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.
Nhận báo giá ngay ↗Hotline / Zalo
(+84) 901 877 108WeChat (VN/EN)
miauyen1577Zalo
Hotline văn phòng
(+852) 3759 9300ID WeChat
Schyler_skylarThành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.