BACK TO NEWS & TRENDS
Tờ Khai Hải Quan Là Gì? Hướng Dẫn Từ A–Z Cho Doanh Nghiệp
Đăng bởi --//--
vico

Nếu doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa, tờ khai hải quan là một trong những chứng từ quan trọng cần tìm hiểu.

Tên hàng, số lượng, mã HS, trị giá hàng hóa, nước xuất xứ, phương thức vận chuyển và nhiều thông tin khác của lô hàng đều có thể liên quan đến quá trình khai báo hải quan.

Chỉ một thông tin không chính xác cũng có thể khiến doanh nghiệp phải kiểm tra, khai bổ sung hoặc mất thêm thời gian xử lý thủ tục.

Vậy tờ khai hải quan là gì? Tờ khai gồm những thông tin nào? Khai ở đâu? Quy trình thực hiện như thế nào?

Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu toàn bộ quy trình theo cách đơn giản và thực tế.

1. Tờ khai hải quan là gì?

Tờ khai hải quan (Customs Declaration) có thể hiểu đơn giản là chứng từ chứa các thông tin mà người khai hải quan khai báo với cơ quan hải quan về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Thông qua tờ khai, cơ quan hải quan có cơ sở để xác định và kiểm tra những thông tin liên quan đến lô hàng như:

  • Người xuất khẩu và người nhập khẩu
  • Loại hình xuất nhập khẩu
  • Tên và mô tả hàng hóa
  • Mã HS
  • Số lượng
  • Trọng lượng
  • Trị giá hàng hóa
  • Nước xuất xứ
  • Phương thức vận chuyển
  • Cảng đi và cảng đến
  • Thuế và các nghĩa vụ liên quan
  • Các chứng từ liên quan đến lô hàng

Trong thực tế hiện nay, hoạt động khai báo chủ yếu được thực hiện dưới dạng điện tử. Người khai phải khai đầy đủ các chỉ tiêu thông tin và gửi các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan.

Nói một cách đơn giản:

Commercial Invoice cho biết giao dịch mua bán là gì; Packing List cho biết hàng được đóng như thế nào; Bill of Lading thể hiện thông tin vận chuyển; còn tờ khai hải quan là phần dữ liệu khai báo với cơ quan hải quan để thực hiện thủ tục xuất khẩu hoặc nhập khẩu.

2. Tờ khai hải quan dùng để làm gì?

Tờ khai hải quan không đơn thuần là một biểu mẫu hành chính.

Đây là một phần quan trọng trong quá trình cơ quan hải quan quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu.

Thông tin khai báo có thể được sử dụng để:

Xác định hàng hóa đang được xuất hoặc nhập

Cơ quan hải quan cần biết:

  • Hàng gì?
  • Số lượng bao nhiêu?
  • Xuất phát từ đâu?
  • Đi đến đâu?
  • Ai là người xuất khẩu?
  • Ai là người nhập khẩu?
  • Xác định chính sách quản lý hàng hóa
  • Không phải tất cả hàng hóa đều được quản lý giống nhau.

Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra thêm các yêu cầu như:

  • Giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu
  • Kiểm tra chuyên ngành
  • Kiểm dịch
  • An toàn thực phẩm
  • Chất lượng sản phẩm
  • Các chính sách quản lý khác
  • Xác định mã HS
  • HS Code là mã phân loại hàng hóa.

Việc phân loại hàng hóa là cơ sở để xác định mã số hàng hóa, từ đó phục vụ việc áp dụng chính sách quản lý và tính thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

Xác định nghĩa vụ thuế

Tùy từng lô hàng, doanh nghiệp có thể cần xác định các nghĩa vụ liên quan như:

  • Thuế nhập khẩu
  • Thuế xuất khẩu
  • Thuế giá trị gia tăng đối với hàng nhập khẩu
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt trong trường hợp áp dụng
  • Thuế bảo vệ môi trường trong trường hợp áp dụng
  • Thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc tự vệ nếu hàng thuộc phạm vi áp dụng

Vì vậy, khai đúng thông tin trên tờ khai có ý nghĩa trực tiếp đến cả compliance lẫn landed cost của lô hàng.

3. Khi nào phải khai tờ khai hải quan?

Thông thường, hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu thuộc diện phải thực hiện thủ tục hải quan sẽ cần được khai báo theo quy định.

Theo Luật Hải quan hiện đang áp dụng:

Đối với hàng xuất khẩu, tờ khai được nộp sau khi hàng đã được tập kết tại địa điểm người khai thông báo và chậm nhất 4 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh. Đối với hàng xuất khẩu gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh, thời hạn là chậm nhất 2 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh.

Đối với hàng nhập khẩu, tờ khai có thể được nộp trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng đến cửa khẩu.

Tuy nhiên, mỗi loại hình giao dịch hoặc nhóm hàng có thể có yêu cầu riêng.

Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào việc “hàng đã về hay chưa” để quyết định thời điểm mở tờ khai mà cần kiểm tra trước:

Loại hình → chính sách hàng hóa → chứng từ → HS Code → thuế → thời điểm khai.

4. Tờ khai hải quan gồm những thông tin gì?

Một tờ khai có khá nhiều chỉ tiêu.

Người mới làm xuất nhập khẩu không nhất thiết phải ghi nhớ tất cả ngay từ đầu, nhưng nên hiểu những nhóm thông tin quan trọng sau.

4.1. Thông tin doanh nghiệp

Bao gồm thông tin liên quan đến:

  • Người xuất khẩu
  • Người nhập khẩu
  • Người khai hải quan
  • Mã số thuế và thông tin liên quan

4.2. Thông tin loại hình

Mã loại hình giúp xác định bản chất của giao dịch xuất nhập khẩu.

Ví dụ, việc nhập hàng để kinh doanh có bản chất khác với:

  • Nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất
  • Gia công
  • Sản xuất xuất khẩu
  • Tạm nhập tái xuất
  • Một số giao dịch liên quan đến doanh nghiệp chế xuất

Chọn sai loại hình có thể ảnh hưởng đến quy trình quản lý và nghĩa vụ của doanh nghiệp.

4.3. Thông tin vận chuyển

Có thể bao gồm các dữ liệu liên quan đến:

  • Phương tiện vận chuyển
  • Vận đơn
  • Cảng xếp hàng
  • Cảng dỡ hàng
  • Địa điểm lưu kho
  • Địa điểm làm thủ tục

4.4. Thông tin hàng hóa

Đây là phần đặc biệt quan trọng.

Thông thường cần xác định chính xác:

  • Tên hàng
  • Mô tả hàng hóa
  • Mã HS
  • Xuất xứ
  • Số lượng
  • Đơn vị tính
  • Trọng lượng
  • Đơn giá
  • Trị giá

Thông tin này cần được đối chiếu với chứng từ thương mại và thực tế hàng hóa.

4.5. Thông tin thuế

Tùy lô hàng, hệ thống có thể sử dụng các thông tin khai báo để xác định nghĩa vụ thuế tương ứng.

HS Code, xuất xứ, trị giá hải quan và chính sách thuế có mối liên hệ rất chặt chẽ.

Ví dụ:

Một sản phẩm được phân loại vào hai mã HS khác nhau có thể dẫn đến mức thuế hoặc yêu cầu quản lý khác nhau.

Đây là lý do việc xác định HS Code không nên dựa chỉ vào tên thương mại của sản phẩm.

5. Tờ khai xuất khẩu và tờ khai nhập khẩu khác nhau thế nào?

Hai loại đều phục vụ thủ tục hải quan nhưng được sử dụng ở hai chiều giao dịch khác nhau.

Nội dung

Tờ khai xuất khẩu

Tờ khai nhập khẩu

Mục đích

Khai hàng đưa ra khỏi Việt Nam

Khai hàng đưa vào Việt Nam

Đối tượng chính

Hàng xuất khẩu

Hàng nhập khẩu

Thuế

Có thể phát sinh thuế xuất khẩu tùy mặt hàng

Có thể phát sinh thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan

Chính sách

Chính sách xuất khẩu

Chính sách nhập khẩu

Chứng từ

Phụ thuộc từng lô hàng

Phụ thuộc từng lô hàng

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên coi tờ khai như một chứng từ độc lập.

Tờ khai phải được kiểm tra cùng toàn bộ bộ hồ sơ xuất nhập khẩu.

6. Hồ sơ cần chuẩn bị trước khi khai hải quan

Tùy từng mặt hàng, loại hình và giao dịch, hồ sơ cần chuẩn bị sẽ khác nhau.

Một bộ chứng từ thương mại thường gặp có thể gồm:

  • Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại
  • Packing List – Phiếu đóng gói
  • Bill of Lading/Air Waybill – Vận đơn
  • Sales Contract – Hợp đồng thương mại nếu có hoặc cần thiết
  • Certificate of Origin – Chứng từ chứng nhận xuất xứ khi áp dụng
  • Giấy phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu nếu hàng thuộc diện quản lý
  • Chứng từ kiểm tra chuyên ngành nếu áp dụng
  • Tài liệu kỹ thuật hoặc catalogue khi cần xác định đặc tính và HS Code

Theo quy định hiện hành, hồ sơ hải quan bao gồm tờ khai hải quan hoặc chứng từ thay thế và các chứng từ liên quan tùy từng trường hợp.

Một nguyên tắc rất quan trọng

Đừng kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.

Hãy kiểm tra sự thống nhất giữa các chứng từ.

Ví dụ:

Commercial Invoice ghi:

100 cartons

Packing List lại ghi:

98 cartons

Trong khi Bill of Lading ghi:

100 packages

Đây là điểm cần được xác minh trước khi truyền tờ khai.

7. Quy trình khai tờ khai hải quan điện tử

Doanh nghiệp có thể hình dung quá trình khai hải quan qua 8 bước.

Bước 1: Chuẩn bị bộ chứng từ

Thu thập toàn bộ chứng từ liên quan đến shipment.

Trước tiên nên kiểm tra:

  • Shipper
  • Consignee
  • Invoice number
  • Invoice date
  • Tên hàng
  • Số lượng
  • Trọng lượng
  • Điều kiện Incoterms
  • Vận đơn
  • C/O nếu có

Bước 2: Kiểm tra chính sách mặt hàng

Đây là bước rất dễ bị bỏ qua.

Trước khi hàng đến Việt Nam, doanh nghiệp nên xác định:

  • Hàng có được nhập khẩu không?
  • Có cần giấy phép không?
  • Có phải kiểm tra chuyên ngành không?
  • Có điều kiện đặc biệt nào không?

Nếu phát hiện vấn đề khi hàng đã đến cảng, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm thời gian lưu kho, lưu container hoặc các chi phí liên quan.

Bước 3: Xác định HS Code

HS Code không nên được xác định chỉ từ tên sản phẩm.

Cần xem xét các yếu tố như:

  • Thành phần
  • Chất liệu
  • Cấu tạo
  • Công dụng
  • Cách hoạt động
  • Mức độ hoàn thiện của sản phẩm
  • Tài liệu kỹ thuật
  • Phân loại hàng hóa chính xác giúp doanh nghiệp xác định đúng chính sách và mức thuế áp dụng.

Bước 4: Kiểm tra xuất xứ và thuế

Nếu hàng có chứng từ xuất xứ phù hợp với một hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia, lô hàng có thể đủ điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng đầy đủ quy định.

Do đó không nên kiểm tra C/O một cách độc lập.

Cần đối chiếu:

C/O ↔ Invoice ↔ Packing List ↔ Bill of Lading ↔ Tờ khai.

Bước 5: Khai thông tin tờ khai

Người khai nhập các dữ liệu liên quan của shipment vào hệ thống khai hải quan.

Đây là lúc cần đặc biệt chú ý:

  • Mã loại hình
  • Mã HS
  • Tên hàng
  • Số lượng
  • Trọng lượng
  • Trị giá
  • Xuất xứ
  • Vận đơn
  • Điều kiện giao hàng
  • Thuế suất

Bước 6: Kiểm tra trước khi truyền tờ khai

Đây là một bước nhỏ nhưng có thể tránh được nhiều vấn đề.

Nên thực hiện ít nhất một lần cross-check giữa dữ liệu chuẩn bị khai và bộ chứng từ gốc.

Bước 7: Đăng ký tờ khai và nhận kết quả phân luồng

Sau khi đăng ký, hệ thống xử lý dữ liệu hải quan sẽ xử lý thông tin và tờ khai được thực hiện theo mức độ kiểm tra tương ứng.

Trong thực tế nghiệp vụ, doanh nghiệp thường quen với ba khái niệm:

Luồng xanh – Luồng vàng – Luồng đỏ.

Bước 8: Hoàn thành thủ tục thông quan

Tùy kết quả xử lý, doanh nghiệp tiếp tục:

  • Hoàn thành nghĩa vụ thuế
  • Cung cấp/kiểm tra hồ sơ
  • Kiểm tra thực tế hàng hóa nếu có
  • Thực hiện các yêu cầu khác của cơ quan có thẩm quyền
  • Hoàn thành thủ tục thông quan

8. Luồng xanh, luồng vàng và luồng đỏ là gì?

Đây là một trong những vấn đề mà doanh nghiệp mới làm xuất nhập khẩu thường quan tâm nhất.

Có thể hiểu đơn giản như sau.

Luồng xanh

Thông thường mức độ kiểm tra thấp hơn.

Nếu các điều kiện khác đều đáp ứng, lô hàng có thể tiếp tục quy trình thông quan nhanh hơn.

Tuy nhiên:

Luồng xanh không có nghĩa doanh nghiệp được phép khai sai.

Thông tin khai báo vẫn phải chính xác và doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm về nội dung khai.

Luồng vàng

Cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra hồ sơ theo quy định.

Do đó bộ chứng từ phải đảm bảo:

  • Đầy đủ
  • Hợp lý
  • Thống nhất
  • Phù hợp với dữ liệu trên tờ khai
  • Luồng đỏ

Ngoài kiểm tra hồ sơ, hàng hóa có thể phải được kiểm tra thực tế theo yêu cầu của cơ quan hải quan.

Khi đó thông tin trên:

Tờ khai ↔ chứng từ ↔ hàng hóa thực tế

cần thống nhất với nhau.

9. Cách đọc những thông tin quan trọng trên tờ khai hải quan

Nếu bạn không phải nhân viên customs nhưng cần kiểm tra tờ khai, hãy ưu tiên đọc các trường sau.

  • Số tờ khai
  • Đây là thông tin giúp xác định tờ khai cụ thể.
  • Ngày đăng ký
  • Giúp xác định thời điểm tờ khai được đăng ký.
  • Loại hình
  • Cho biết bản chất của giao dịch xuất nhập khẩu.
  • Người xuất khẩu và nhập khẩu
  • Kiểm tra tên và thông tin doanh nghiệp.
  • Vận đơn
  • Đối chiếu với Bill of Lading hoặc Air Waybill.
  • HS Code
  • Đây là trường cần kiểm tra đặc biệt vì liên quan đến:
  • Thuế
  • Chính sách mặt hàng
  • Kiểm tra chuyên ngành
  • Một số biện pháp quản lý thương mại
  • Description of Goods – Mô tả hàng hóa

Không nên chỉ kiểm tra tên hàng chung chung.

Ví dụ:

“Machine parts”

có thể chưa đủ để xác định đúng bản chất hàng hóa.

Mô tả cần phù hợp với đặc điểm thực tế và yêu cầu khai báo.

Quantity – Số lượng

Đối chiếu với Invoice và Packing List.

Gross Weight – Trọng lượng cả bì

Đối chiếu Packing List và chứng từ vận chuyển.

Country of Origin – Xuất xứ

Đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp sử dụng C/O để đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.

Customs Value – Trị giá hải quan

Đây là cơ sở quan trọng liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế.

10. Tờ khai hải quan có thời hạn bao lâu?

Theo quy định đang áp dụng, tờ khai hải quan có giá trị làm thủ tục hải quan trong 15 ngày kể từ ngày đăng ký.

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý mốc này.

Theo quy định được cập nhật bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, một số trường hợp quá 15 ngày kể từ ngày đăng ký mà các điều kiện tương ứng chưa được đáp ứng có thể thuộc trường hợp hủy tờ khai.

Vì vậy không nên mở tờ khai quá sớm khi shipment hoặc hồ sơ chưa thực sự sẵn sàng.

11. Khai sai tờ khai hải quan có sửa được không?

Đây là tình huống không hiếm trong thực tế.

Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Sai tên hàng
  • Sai số lượng
  • Sai trọng lượng
  • Sai HS Code
  • Sai xuất xứ
  • Sai số Invoice
  • Sai thông tin vận chuyển
  • Sai trị giá
  • Sai một số chỉ tiêu liên quan

Tùy thời điểm phát hiện và bản chất sai sót, doanh nghiệp cần xác định trường hợp đó có thể thực hiện khai bổ sung hay phải xử lý theo phương án khác theo quy định hiện hành.

Điểm quan trọng nhất là:

Khi phát hiện sai sót, không nên tự ý chỉnh sửa chứng từ để “khớp tờ khai”.

Trước tiên cần xác định:

  • Thông tin nào mới là thông tin đúng?
  • Sai sót xuất phát từ tờ khai hay chứng từ thương mại?
  • Hàng đã thông quan hay chưa?
  • Sai sót có ảnh hưởng đến HS Code, trị giá, thuế, xuất xứ hoặc chính sách mặt hàng không?
  • Cách xử lý nào phù hợp với quy định?

12. 8 lỗi khai tờ khai hải quan doanh nghiệp thường gặp

1. Chọn sai HS Code

Đây là một trong những lỗi đáng chú ý nhất vì có thể ảnh hưởng đến cả thuế và chính sách quản lý.

2. Mô tả hàng hóa quá chung chung

Tên thương mại không phải lúc nào cũng phản ánh đủ bản chất của hàng hóa.

3. Invoice và Packing List không thống nhất

Ví dụ:

Invoice: 1,000 pcs
Packing List: 950 pcs

Nếu không kiểm tra trước, dữ liệu khai báo có thể không chính xác.

4. Khai sai xuất xứ

“Country of Export” không nhất thiết luôn đồng nghĩa với “Country of Origin”.

Hàng được gửi từ Singapore không có nghĩa mặc nhiên có xuất xứ Singapore.

5. C/O không phù hợp với bộ chứng từ

Một C/O chỉ có giá trị thực tế khi đáp ứng các điều kiện áp dụng tương ứng.

6. Chọn sai loại hình

Loại hình phải phù hợp với bản chất giao dịch.

7. Không kiểm tra chính sách trước khi hàng về

Đây có thể là lỗi rất tốn kém.

Doanh nghiệp chỉ phát hiện hàng cần giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành khi container đã đến cảng.

Kết quả có thể là:

delay → storage → demurrage/detention → tăng landed cost.

8. Chỉ kiểm tra từng chứng từ mà không cross-check

Một chứng từ có thể đúng khi đứng riêng nhưng lại mâu thuẫn với chứng từ khác.

13. Checklist trước khi truyền tờ khai

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist nhanh dưới đây.

  • Thông tin thương mại
  • Shipper chính xác
  • Consignee chính xác
  • Invoice number chính xác
  • Invoice date chính xác
  • Currency chính xác
  • Incoterms chính xác
  • Hàng hóa
  • Tên hàng chính xác
  • HS Code đã kiểm tra
  • Số lượng chính xác
  • Đơn vị tính chính xác
  • Gross weight chính xác
  • Net weight chính xác nếu áp dụng
  • Xuất xứ chính xác
  • Logistics
  • B/L hoặc AWB chính xác
  • Cảng đi chính xác
  • Cảng đến chính xác
  • Container number chính xác khi áp dụng
  • Compliance
  • Đã kiểm tra chính sách mặt hàng
  • Đã kiểm tra giấy phép nếu áp dụng
  • Đã kiểm tra kiểm tra chuyên ngành
  • Đã kiểm tra C/O
  • Đã xác định thuế

Cuối cùng:

Invoice ↔ Packing List ↔ B/L ↔ C/O ↔ Tờ khai

phải được kiểm tra chéo trước khi hoàn tất khai báo.

14. Doanh nghiệp nên tự khai hay thuê dịch vụ khai báo hải quan?

Không có một câu trả lời phù hợp cho tất cả doanh nghiệp.

Có thể tự khai khi

Doanh nghiệp:

  • Có đội ngũ xuất nhập khẩu giàu kinh nghiệm
  • Có shipment thường xuyên
  • Có quy trình kiểm soát chứng từ rõ ràng
  • Hiểu HS Code và chính sách mặt hàng
  • Có khả năng xử lý các tình huống phát sinh

Nên cân nhắc đơn vị logistics/customs clearance khi

Doanh nghiệp:

  • Lần đầu nhập khẩu hoặc xuất khẩu
  • Hàng có nhiều HS Code
  • Hàng cần giấy phép
  • Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành
  • Có C/O hoặc yêu cầu xuất xứ phức tạp
  • Hồ sơ có nhiều bên tham gia
  • Cần xử lý shipment (hàng hoá) gấp
  • Chưa có nhân sự customs chuyên trách
  • Chi phí dịch vụ khai hải quan chỉ là một phần nhỏ trong bài toán.
  • Điều doanh nghiệp thực sự cần kiểm soát là:
  • Compliance( tuân thủ quy định) + thời gian thông quan + thuế + chi phí phát sinh + rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.

15. Ví dụ đơn giản về một lô hàng nhập khẩu

Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam nhập thiết bị từ Trung Quốc.

Trước khi hàng về, doanh nghiệp nhận:

  • Commercial Invoice
  • Packing List
  • Bill of Lading
  • Certificate of Origin nếu có
  • Catalogue sản phẩm

Quy trình nên bắt đầu bằng việc xác định:

Hàng hóa thực tế là gì?

↓

Có được phép nhập khẩu không?

↓

Có phải kiểm tra chuyên ngành không?

↓

HS Code nào phù hợp?

↓

Thuế bao nhiêu?

↓

C/O có đáp ứng điều kiện hay không?

↓

Các chứng từ có thống nhất không?

↓

Khai tờ khai

↓

Nhận kết quả xử lý/phân luồng

↓

Thực hiện các thủ tục cần thiết

↓

Thông quan

Cách tiếp cận này an toàn hơn nhiều so với việc đợi hàng tới cảng rồi mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ.

16. Câu hỏi thường gặp về tờ khai hải quan

Tờ khai hải quan tiếng Anh là gì?

Tờ khai hải quan thường được gọi là Customs Declaration.

Tờ khai hải quan có phải Invoice không?

Không.

Commercial Invoice là hóa đơn thương mại liên quan đến giao dịch giữa người mua và người bán.

Tờ khai hải quan là chứng từ/dữ liệu khai báo phục vụ thủ tục hải quan.

Packing List có phải tờ khai hải quan không?

Không.

Packing List là phiếu đóng gói, thể hiện cách thức hàng hóa được đóng, số kiện, trọng lượng và các thông tin liên quan.

Bill of Lading có phải tờ khai hải quan không?

Không.

Bill of Lading là vận đơn sử dụng trong hoạt động vận chuyển hàng hóa.

Tuy nhiên thông tin từ B/L thường cần được đối chiếu với dữ liệu khai báo hải quan.

Tờ khai hải quan có giá trị trong bao lâu?

Theo quy định hiện hành, tờ khai có giá trị làm thủ tục hải quan trong 15 ngày kể từ ngày đăng ký.

Có thể khai hải quan trước khi hàng đến Việt Nam không?

Đối với hàng nhập khẩu, pháp luật hiện hành cho phép nộp tờ khai trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hàng đến cửa khẩu.

Luồng xanh có chắc chắn không bị kiểm tra không?

Không nên hiểu luồng xanh là doanh nghiệp được miễn trách nhiệm về thông tin khai báo.

Doanh nghiệp vẫn phải đảm bảo dữ liệu chính xác và tuân thủ quy định về hải quan.

Sai HS Code có nghiêm trọng không?

HS Code có thể ảnh hưởng đến:

  • Thuế
  • Chính sách nhập khẩu
  • Kiểm tra chuyên ngành
  • Một số yêu cầu quản lý khác

Do đó đây là một trong những chỉ tiêu cần được kiểm tra kỹ trước khi khai.

17. Kết luận

Hiểu tờ khai hải quan là gì mới chỉ là bước đầu.

Điều quan trọng hơn đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu là đảm bảo toàn bộ chuỗi thông tin:

Hàng hóa thực tế → HS Code → chính sách mặt hàng → Invoice → Packing List → B/L → C/O → trị giá → thuế → tờ khai

được kiểm tra và thống nhất với nhau.

Một lỗi nhỏ trong dữ liệu khai báo có thể dẫn đến việc phải bổ sung hồ sơ, kéo dài thời gian xử lý hoặc phát sinh thêm chi phí cho shipment.

Vì vậy, đặc biệt với những lô hàng đầu tiên, hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc giao dịch xuyên biên giới phức tạp, việc kiểm tra hồ sơ trước khi hàng đến thường quan trọng hơn xử lý vấn đề sau khi hàng đã đến cửa khẩu.

VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào?

VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xuất nhập khẩu từ việc kiểm tra thông tin shipment và chứng từ đến phối hợp thủ tục hải quan và vận chuyển.

Tùy nhu cầu của từng lô hàng, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:

  • Kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu
  • Hỗ trợ xác định và kiểm tra thông tin khai báo
  • Phối hợp xử lý thủ tục hải quan
  • Hỗ trợ kiểm tra yêu cầu đối với hàng hóa
  • Điều phối vận tải quốc tế
  • Cross-border trucking
  • Kho bãi và phân phối
  • Giải pháp logistics door-to-door

Nếu doanh nghiệp đang có một lô hàng chuẩn bị xuất khẩu hoặc nhập khẩu và chưa chắc hồ sơ, HS Code, C/O hoặc thủ tục hải quan đã phù hợp hay chưa, hãy gửi thông tin lô hàng cho VICO Logistics để được kiểm tra và tư vấn giải pháp phù hợp trước khi hàng được vận chuyển.

Nhận Báo Giá Logistics chỉ trong 5 phút

Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.

Nhận báo giá ngay ↗

Liên Hệ Nhanh

Văn phòng Việt Nam

🇻🇳 Ms Uyên

Hotline / Zalo

(+84) 901 877 108

Email

enquiry@vico.com.hk

WeChat (VN/EN)

miauyen1577

WhatsApp

(+84) 901 877 108

Quét để liên hệ

WhatsApp

Zalo

WeChat

Văn phòng Trung Quốc

🇨🇳 Ms Schyler

Hotline văn phòng

(+852) 3759 9300

ID WeChat

Schyler_skylar

WhatsApp

(+852) 6732 1147

Email

enquiry_cn@vico.com.hk

Quét để liên hệ

WeChat

WhatsApp

VICO International Logistics — Đối tác Logistics Tin cậy của bạn tại Đông Dương

Thành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.

📍 Mạng lưới văn phòng
🇭🇰 HKCauseway Bay
🇨🇳 CNThâm Quyến
🇨🇳 CNThượng Hải
🇻🇳 VNTP.HCM
🇻🇳 VNĐà Nẵng
🇻🇳 VNHải Phòng