
Nếu doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa, tờ khai hải quan là một trong những chứng từ quan trọng cần tìm hiểu.
Tên hàng, số lượng, mã HS, trị giá hàng hóa, nước xuất xứ, phương thức vận chuyển và nhiều thông tin khác của lô hàng đều có thể liên quan đến quá trình khai báo hải quan.
Chỉ một thông tin không chính xác cũng có thể khiến doanh nghiệp phải kiểm tra, khai bổ sung hoặc mất thêm thời gian xử lý thủ tục.
Vậy tờ khai hải quan là gì? Tờ khai gồm những thông tin nào? Khai ở đâu? Quy trình thực hiện như thế nào?
Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu toàn bộ quy trình theo cách đơn giản và thực tế.
Tờ khai hải quan (Customs Declaration) có thể hiểu đơn giản là chứng từ chứa các thông tin mà người khai hải quan khai báo với cơ quan hải quan về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
Thông qua tờ khai, cơ quan hải quan có cơ sở để xác định và kiểm tra những thông tin liên quan đến lô hàng như:
Trong thực tế hiện nay, hoạt động khai báo chủ yếu được thực hiện dưới dạng điện tử. Người khai phải khai đầy đủ các chỉ tiêu thông tin và gửi các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo quy định thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan.
Commercial Invoice cho biết giao dịch mua bán là gì; Packing List cho biết hàng được đóng như thế nào; Bill of Lading thể hiện thông tin vận chuyển; còn tờ khai hải quan là phần dữ liệu khai báo với cơ quan hải quan để thực hiện thủ tục xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Tờ khai hải quan không đơn thuần là một biểu mẫu hành chính.
Đây là một phần quan trọng trong quá trình cơ quan hải quan quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu.
Thông tin khai báo có thể được sử dụng để:
Xác định hàng hóa đang được xuất hoặc nhập
Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra thêm các yêu cầu như:
Việc phân loại hàng hóa là cơ sở để xác định mã số hàng hóa, từ đó phục vụ việc áp dụng chính sách quản lý và tính thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Tùy từng lô hàng, doanh nghiệp có thể cần xác định các nghĩa vụ liên quan như:
Vì vậy, khai đúng thông tin trên tờ khai có ý nghĩa trực tiếp đến cả compliance lẫn landed cost của lô hàng.
Thông thường, hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu thuộc diện phải thực hiện thủ tục hải quan sẽ cần được khai báo theo quy định.
Đối với hàng xuất khẩu, tờ khai được nộp sau khi hàng đã được tập kết tại địa điểm người khai thông báo và chậm nhất 4 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh. Đối với hàng xuất khẩu gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh, thời hạn là chậm nhất 2 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh.
Đối với hàng nhập khẩu, tờ khai có thể được nộp trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng đến cửa khẩu.
Tuy nhiên, mỗi loại hình giao dịch hoặc nhóm hàng có thể có yêu cầu riêng.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào việc “hàng đã về hay chưa” để quyết định thời điểm mở tờ khai mà cần kiểm tra trước:
Loại hình → chính sách hàng hóa → chứng từ → HS Code → thuế → thời điểm khai.
Một tờ khai có khá nhiều chỉ tiêu.
Người mới làm xuất nhập khẩu không nhất thiết phải ghi nhớ tất cả ngay từ đầu, nhưng nên hiểu những nhóm thông tin quan trọng sau.
Bao gồm thông tin liên quan đến:
Mã loại hình giúp xác định bản chất của giao dịch xuất nhập khẩu.
Ví dụ, việc nhập hàng để kinh doanh có bản chất khác với:
Chọn sai loại hình có thể ảnh hưởng đến quy trình quản lý và nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Có thể bao gồm các dữ liệu liên quan đến:
Đây là phần đặc biệt quan trọng.
Thông thường cần xác định chính xác:
Thông tin này cần được đối chiếu với chứng từ thương mại và thực tế hàng hóa.
Tùy lô hàng, hệ thống có thể sử dụng các thông tin khai báo để xác định nghĩa vụ thuế tương ứng.
HS Code, xuất xứ, trị giá hải quan và chính sách thuế có mối liên hệ rất chặt chẽ.
Ví dụ:
Một sản phẩm được phân loại vào hai mã HS khác nhau có thể dẫn đến mức thuế hoặc yêu cầu quản lý khác nhau.
Đây là lý do việc xác định HS Code không nên dựa chỉ vào tên thương mại của sản phẩm.
Hai loại đều phục vụ thủ tục hải quan nhưng được sử dụng ở hai chiều giao dịch khác nhau.
|
Nội dung |
Tờ khai xuất khẩu |
Tờ khai nhập khẩu |
|
Mục đích |
Khai hàng đưa ra khỏi Việt Nam |
Khai hàng đưa vào Việt Nam |
|
Đối tượng chính |
Hàng xuất khẩu |
Hàng nhập khẩu |
|
Thuế |
Có thể phát sinh thuế xuất khẩu tùy mặt hàng |
Có thể phát sinh thuế nhập khẩu và các loại thuế liên quan |
|
Chính sách |
Chính sách xuất khẩu |
Chính sách nhập khẩu |
|
Chứng từ |
Phụ thuộc từng lô hàng |
Phụ thuộc từng lô hàng |
Điểm quan trọng là doanh nghiệp không nên coi tờ khai như một chứng từ độc lập.
Tờ khai phải được kiểm tra cùng toàn bộ bộ hồ sơ xuất nhập khẩu.
Tùy từng mặt hàng, loại hình và giao dịch, hồ sơ cần chuẩn bị sẽ khác nhau.
Một bộ chứng từ thương mại thường gặp có thể gồm:
Theo quy định hiện hành, hồ sơ hải quan bao gồm tờ khai hải quan hoặc chứng từ thay thế và các chứng từ liên quan tùy từng trường hợp.
Một nguyên tắc rất quan trọng
Đừng kiểm tra từng chứng từ riêng lẻ.
Hãy kiểm tra sự thống nhất giữa các chứng từ.
Ví dụ:
Commercial Invoice ghi:
100 cartons
Packing List lại ghi:
98 cartons
Trong khi Bill of Lading ghi:
100 packages
Đây là điểm cần được xác minh trước khi truyền tờ khai.
Doanh nghiệp có thể hình dung quá trình khai hải quan qua 8 bước.
Thu thập toàn bộ chứng từ liên quan đến shipment.
Trước tiên nên kiểm tra:
Đây là bước rất dễ bị bỏ qua.
Trước khi hàng đến Việt Nam, doanh nghiệp nên xác định:
Nếu phát hiện vấn đề khi hàng đã đến cảng, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm thời gian lưu kho, lưu container hoặc các chi phí liên quan.
HS Code không nên được xác định chỉ từ tên sản phẩm.
Cần xem xét các yếu tố như:
Nếu hàng có chứng từ xuất xứ phù hợp với một hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia, lô hàng có thể đủ điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng đầy đủ quy định.
Do đó không nên kiểm tra C/O một cách độc lập.
Cần đối chiếu:
C/O ↔ Invoice ↔ Packing List ↔ Bill of Lading ↔ Tờ khai.
Bước 5: Khai thông tin tờ khai
Người khai nhập các dữ liệu liên quan của shipment vào hệ thống khai hải quan.
Đây là lúc cần đặc biệt chú ý:
Đây là một bước nhỏ nhưng có thể tránh được nhiều vấn đề.
Nên thực hiện ít nhất một lần cross-check giữa dữ liệu chuẩn bị khai và bộ chứng từ gốc.
Sau khi đăng ký, hệ thống xử lý dữ liệu hải quan sẽ xử lý thông tin và tờ khai được thực hiện theo mức độ kiểm tra tương ứng.
Trong thực tế nghiệp vụ, doanh nghiệp thường quen với ba khái niệm:
Luồng xanh – Luồng vàng – Luồng đỏ.
Tùy kết quả xử lý, doanh nghiệp tiếp tục:
Đây là một trong những vấn đề mà doanh nghiệp mới làm xuất nhập khẩu thường quan tâm nhất.
Có thể hiểu đơn giản như sau.
Thông thường mức độ kiểm tra thấp hơn.
Nếu các điều kiện khác đều đáp ứng, lô hàng có thể tiếp tục quy trình thông quan nhanh hơn.
Tuy nhiên:
Luồng xanh không có nghĩa doanh nghiệp được phép khai sai.
Thông tin khai báo vẫn phải chính xác và doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm về nội dung khai.
Cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra hồ sơ theo quy định.
Do đó bộ chứng từ phải đảm bảo:
Ngoài kiểm tra hồ sơ, hàng hóa có thể phải được kiểm tra thực tế theo yêu cầu của cơ quan hải quan.
Khi đó thông tin trên:
Tờ khai ↔ chứng từ ↔ hàng hóa thực tế
cần thống nhất với nhau.
Nếu bạn không phải nhân viên customs nhưng cần kiểm tra tờ khai, hãy ưu tiên đọc các trường sau.
Không nên chỉ kiểm tra tên hàng chung chung.
Ví dụ:
“Machine parts”
có thể chưa đủ để xác định đúng bản chất hàng hóa.
Mô tả cần phù hợp với đặc điểm thực tế và yêu cầu khai báo.
Quantity – Số lượng
Đối chiếu với Invoice và Packing List.
Gross Weight – Trọng lượng cả bì
Đối chiếu Packing List và chứng từ vận chuyển.
Country of Origin – Xuất xứ
Đặc biệt quan trọng nếu doanh nghiệp sử dụng C/O để đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt.
Customs Value – Trị giá hải quan
Đây là cơ sở quan trọng liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế.
Theo quy định đang áp dụng, tờ khai hải quan có giá trị làm thủ tục hải quan trong 15 ngày kể từ ngày đăng ký.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý mốc này.
Theo quy định được cập nhật bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, một số trường hợp quá 15 ngày kể từ ngày đăng ký mà các điều kiện tương ứng chưa được đáp ứng có thể thuộc trường hợp hủy tờ khai.
Vì vậy không nên mở tờ khai quá sớm khi shipment hoặc hồ sơ chưa thực sự sẵn sàng.
Đây là tình huống không hiếm trong thực tế.
Tùy thời điểm phát hiện và bản chất sai sót, doanh nghiệp cần xác định trường hợp đó có thể thực hiện khai bổ sung hay phải xử lý theo phương án khác theo quy định hiện hành.
Điểm quan trọng nhất là:
Khi phát hiện sai sót, không nên tự ý chỉnh sửa chứng từ để “khớp tờ khai”.
Trước tiên cần xác định:
Đây là một trong những lỗi đáng chú ý nhất vì có thể ảnh hưởng đến cả thuế và chính sách quản lý.
Tên thương mại không phải lúc nào cũng phản ánh đủ bản chất của hàng hóa.
Ví dụ:
Invoice: 1,000 pcs
Packing List: 950 pcs
Nếu không kiểm tra trước, dữ liệu khai báo có thể không chính xác.
“Country of Export” không nhất thiết luôn đồng nghĩa với “Country of Origin”.
Hàng được gửi từ Singapore không có nghĩa mặc nhiên có xuất xứ Singapore.
Một C/O chỉ có giá trị thực tế khi đáp ứng các điều kiện áp dụng tương ứng.
Loại hình phải phù hợp với bản chất giao dịch.
Đây có thể là lỗi rất tốn kém.
Doanh nghiệp chỉ phát hiện hàng cần giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành khi container đã đến cảng.
Kết quả có thể là:
delay → storage → demurrage/detention → tăng landed cost.
Một chứng từ có thể đúng khi đứng riêng nhưng lại mâu thuẫn với chứng từ khác.
Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist nhanh dưới đây.
Cuối cùng:
Invoice ↔ Packing List ↔ B/L ↔ C/O ↔ Tờ khai
phải được kiểm tra chéo trước khi hoàn tất khai báo.
Không có một câu trả lời phù hợp cho tất cả doanh nghiệp.
Có thể tự khai khi
Doanh nghiệp:
Nên cân nhắc đơn vị logistics/customs clearance khi
Doanh nghiệp:
Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam nhập thiết bị từ Trung Quốc.
Trước khi hàng về, doanh nghiệp nhận:
Hàng hóa thực tế là gì?
↓
Có được phép nhập khẩu không?
↓
Có phải kiểm tra chuyên ngành không?
↓
HS Code nào phù hợp?
↓
Thuế bao nhiêu?
↓
C/O có đáp ứng điều kiện hay không?
↓
Các chứng từ có thống nhất không?
↓
Khai tờ khai
↓
Nhận kết quả xử lý/phân luồng
↓
Thực hiện các thủ tục cần thiết
↓
Thông quan
Cách tiếp cận này an toàn hơn nhiều so với việc đợi hàng tới cảng rồi mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ.
Tờ khai hải quan thường được gọi là Customs Declaration.
Không.
Commercial Invoice là hóa đơn thương mại liên quan đến giao dịch giữa người mua và người bán.
Tờ khai hải quan là chứng từ/dữ liệu khai báo phục vụ thủ tục hải quan.
Không.
Packing List là phiếu đóng gói, thể hiện cách thức hàng hóa được đóng, số kiện, trọng lượng và các thông tin liên quan.
Không.
Bill of Lading là vận đơn sử dụng trong hoạt động vận chuyển hàng hóa.
Tuy nhiên thông tin từ B/L thường cần được đối chiếu với dữ liệu khai báo hải quan.
Theo quy định hiện hành, tờ khai có giá trị làm thủ tục hải quan trong 15 ngày kể từ ngày đăng ký.
Đối với hàng nhập khẩu, pháp luật hiện hành cho phép nộp tờ khai trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hàng đến cửa khẩu.
Không nên hiểu luồng xanh là doanh nghiệp được miễn trách nhiệm về thông tin khai báo.
Doanh nghiệp vẫn phải đảm bảo dữ liệu chính xác và tuân thủ quy định về hải quan.
HS Code có thể ảnh hưởng đến:
Do đó đây là một trong những chỉ tiêu cần được kiểm tra kỹ trước khi khai.
Hiểu tờ khai hải quan là gì mới chỉ là bước đầu.
Điều quan trọng hơn đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu là đảm bảo toàn bộ chuỗi thông tin:
Hàng hóa thực tế → HS Code → chính sách mặt hàng → Invoice → Packing List → B/L → C/O → trị giá → thuế → tờ khai
được kiểm tra và thống nhất với nhau.
Một lỗi nhỏ trong dữ liệu khai báo có thể dẫn đến việc phải bổ sung hồ sơ, kéo dài thời gian xử lý hoặc phát sinh thêm chi phí cho shipment.
Vì vậy, đặc biệt với những lô hàng đầu tiên, hàng có yêu cầu quản lý chuyên ngành hoặc giao dịch xuyên biên giới phức tạp, việc kiểm tra hồ sơ trước khi hàng đến thường quan trọng hơn xử lý vấn đề sau khi hàng đã đến cửa khẩu.
VICO Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xuất nhập khẩu từ việc kiểm tra thông tin shipment và chứng từ đến phối hợp thủ tục hải quan và vận chuyển.
Tùy nhu cầu của từng lô hàng, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:
Nếu doanh nghiệp đang có một lô hàng chuẩn bị xuất khẩu hoặc nhập khẩu và chưa chắc hồ sơ, HS Code, C/O hoặc thủ tục hải quan đã phù hợp hay chưa, hãy gửi thông tin lô hàng cho VICO Logistics để được kiểm tra và tư vấn giải pháp phù hợp trước khi hàng được vận chuyển.
Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.
Nhận báo giá ngay ↗Hotline / Zalo
(+84) 901 877 108WeChat (VN/EN)
miauyen1577Zalo
Hotline văn phòng
(+852) 3759 9300ID WeChat
Schyler_skylarThành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.