
Khi doanh nghiệp chuẩn bị mua hàng từ Trung Quốc, Mỹ, châu Âu hoặc một thị trường khác, một trong những tài liệu đầu tiên xuất hiện thường là Sales Contract.
Nhiều người kiểm tra rất kỹ giá hàng nhưng lại ký hợp đồng mà chưa để ý đầy đủ đến:
Vấn đề thường chỉ xuất hiện sau đó:
đã chuyển tiền → hàng chuẩn bị xong → chứng từ phát hành → hàng lên đường → mới phát hiện thông tin không thống nhất.
Vì vậy, hiểu Sales Contract là gì chưa đủ.
Điều quan trọng hơn là biết:
Sales Contract cần ghi gì và phải kiểm tra những gì trước khi ký?
Sales Contract có thể hiểu là hợp đồng mua bán, và trong bối cảnh xuất nhập khẩu thường được gọi là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế hoặc hợp đồng ngoại thương.
Đây là thỏa thuận xác lập các quyền và nghĩa vụ chính giữa:
Seller – Người bán
và
Buyer – Người mua.
Trong một giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng thường trả lời những câu hỏi cơ bản như:
Ở cấp độ quốc tế, Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế CISG quy định nhiều vấn đề liên quan đến việc hình thành hợp đồng, nghĩa vụ của người bán và người mua cũng như biện pháp xử lý khi một bên vi phạm. UNCITRAL mô tả hợp đồng mua bán là một nền tảng cốt lõi của thương mại quốc tế.UNCITRAL
Đừng nhìn Sales Contract như một tài liệu riêng lẻ.
Trong thực tế, các điều khoản của hợp đồng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phía sau:
Sales Contract
↓
Thanh toán
↓
Chuẩn bị hàng
↓
Vận chuyển
↓
Commercial Invoice
↓
Packing List
↓
C/O
↓
Vận đơn
↓
Thủ tục hải quan
↓
Giao hàng
ICC lưu ý rằng mô tả hàng hóa trong hợp đồng cần đủ rõ để có thể thống nhất với hóa đơn thương mại, chứng từ vận chuyển, thư tín dụng nếu có và các chứng từ khác dùng để chứng minh việc thực hiện hợp đồng hoặc phục vụ thủ tục quản lý
Đó là lý do doanh nghiệp không nên xem Sales Contract đơn thuần là:
“Giấy để hai bên ký.”
Nó thực tế là điểm xuất phát để nhiều bộ phận cùng triển khai lô hàng.
Một quy trình mua hàng quốc tế đơn giản có thể diễn ra như sau:
Inquiry
(Yêu cầu báo giá)
↓
Quotation
(Báo giá)
↓
Negotiation
(Đàm phán)
↓
Proforma Invoice / Draft Contract
(Hóa đơn chiếu lệ / dự thảo hợp đồng)
↓
Sales Contract
↓
Payment / Deposit
(Thanh toán / đặt cọc)
↓
Production / Cargo Preparation
(Sản xuất / chuẩn bị hàng)
↓
Shipping
(Vận chuyển)
Tùy cách làm việc của hai doanh nghiệp, quy trình có thể khác nhau.
Điểm quan trọng là:
Những điều kiện quan trọng nên được thống nhất trước khi tiền được chuyển và trước khi hàng bắt đầu được vận chuyển.
Không có một bố cục duy nhất cho mọi giao dịch.
Tuy nhiên, với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, doanh nghiệp thường cần chú ý ít nhất các nhóm sau:
ICC cũng cung cấp Model International Sale Contract – mẫu hợp đồng mua bán quốc tế, được thiết kế để cân bằng quyền lợi của người xuất khẩu và người nhập khẩu và dùng làm công cụ tham khảo khi soạn thảo giao dịch quốc tế. ICC - International Chamber of Commerce
Bây giờ hãy xem từng phần dưới góc nhìn thực tế.
Đầu tiên cần xác định chính xác hai bên ký hợp đồng.
Thông tin thường gồm:
Không nên chỉ nhìn tên viết tắt.
Ví dụ:
Báo giá do ABC Shenzhen Ltd. gửi.
Nhưng Sales Contract lại do XYZ Hong Kong Ltd. đứng tên bán.
Trong trường hợp đó cần hiểu:
Bên nào thực sự là người bán?
Tiền được chuyển cho công ty nào?
Invoice sẽ do ai phát hành?
Người xuất khẩu trên chứng từ là ai?
Những điểm này nên được làm rõ trước khi chuyển tiền.
Đây là một trong những phần quan trọng nhất.
Không nên chỉ ghi một tên thương mại quá chung chung như:
Một mô tả tốt hơn có thể gồm:
Tên sản phẩm + model + quy cách + vật liệu + đặc điểm cần thiết.
Ví dụ:
Thay vì:
Controller
có thể cần thông tin rõ hơn về loại bộ điều khiển, model và thông số có liên quan.
Việc mô tả rõ giúp các bước sau dễ đối chiếu với:
Với hàng công nghiệp, nguyên liệu hoặc sản phẩm đặt sản xuất riêng, chỉ có tên hàng là chưa đủ.
Có thể cần quy định:
Ví dụ:
Nếu buyer đặt:
Stainless Steel Valve
thì có thể cần làm rõ:
loại thép;
kích thước;
tiêu chuẩn kỹ thuật;
áp suất;
model.
Mục tiêu là giảm tình trạng:
Buyer nghĩ đang mua A nhưng seller hiểu là B.
Phần Quantity (số lượng) tưởng đơn giản nhưng vẫn cần rõ.
Ví dụ:
Ngoài ra cần kiểm tra đơn vị:
Phần Price (giá) cần kiểm tra ít nhất:
Ví dụ:
USD 10 / piece
× 1,000 pieces
= USD 10,000
Nhưng chưa đủ.
Cần kiểm tra giá đó được hiểu theo điều kiện giao hàng nào.
Ví dụ:
USD 10,000 FOB Shenzhen
và:
USD 10,000 DDP Ho Chi Minh City
là hai cấu trúc chi phí và trách nhiệm hoàn toàn khác nhau.
Đây là phần đặc biệt quan trọng với hợp đồng quốc tế.
ICC nhấn mạnh Incoterms là thành phần quan trọng của hợp đồng mua bán quốc tế vì chúng xác định phần nào của quá trình giao hàng đã được tính trong giá và cách phân chia trách nhiệm giữa buyer và seller.
Không nên chỉ ghi:
FOB
Mà nên ghi đầy đủ địa điểm và phiên bản.
Ví dụ:
FOB Shenzhen, Incoterms® 2020
hoặc:
DAP Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms® 2020
Địa điểm cụ thể cực kỳ quan trọng.
Một câu như:
Delivery: ASAP
rất khó dùng để quản lý thực tế.
Nên làm rõ hơn:
Ví dụ:
Hàng sẵn sàng trong vòng 20 ngày sau khi người bán nhận tiền đặt cọc.
sẽ rõ hơn:
Delivery soon.
Với doanh nghiệp đang có kế hoạch sản xuất hoặc bán hàng, delivery time (thời gian giao hàng) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ chuỗi phía sau.
Sales Contract cần quy định rõ:
T/T – Telegraphic Transfer
Có thể hiểu đơn giản là chuyển tiền qua ngân hàng.
Ví dụ:
30% deposit + 70% before shipment
tức:
đặt cọc 30%, thanh toán 70% còn lại trước khi vận chuyển.
L/C – Letter of Credit
Thư tín dụng, là phương thức thanh toán qua ngân hàng dựa trên các điều kiện và bộ chứng từ quy định.
Điểm quan trọng không phải chỉ biết T/T hay L/C nghĩa là gì.
Cần hỏi:
Thời điểm thanh toán có phù hợp với mức độ rủi ro của giao dịch không?
Đây là phần rất đáng đưa vào Sales Contract nhưng thường bị viết quá sơ sài.
Tùy lô hàng, có thể cần:
Vấn đề quan trọng là:
Buyer cần chứng từ nào để nhập hàng thì nên xác định càng sớm càng tốt.
Ví dụ doanh nghiệp nhập hàng:
China → Vietnam
và đang kỳ vọng sử dụng C/O phù hợp để xem xét hưởng ưu đãi thuế.
Nếu C/O là một phần quan trọng trong phương án nhập khẩu, không nên đến lúc hàng chuẩn bị chạy mới hỏi:
“Supplier có làm C/O được không?”
Nên làm rõ trước:
Điều này đặc biệt quan trọng bởi Sales Contract có thể ảnh hưởng đến các tài liệu phát hành sau đó.
Packing (đóng gói) cũng không nên xem nhẹ.
thì tiêu chuẩn đóng gói càng cần rõ.
Hai bên nên hiểu rõ:
Một vấn đề phổ biến là:
hàng đã đến Việt Nam → mở kiện → phát hiện không đúng quy cách.
Lúc này phải quay lại Sales Contract để xem:
Do đó phần này cần được nghĩ đến trước khi ký, không phải sau khi xảy ra vấn đề.
Force Majeure (bất khả kháng) đề cập đến những sự kiện ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của các bên có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.
Đây là phần doanh nghiệp nhỏ thường bỏ qua nhất.
Hai bên nên xem xét:
Governing Law
Luật điều chỉnh hợp đồng
và:
Dispute Resolution
Cách giải quyết tranh chấp.
Ví dụ:
tòa án;
trọng tài thương mại.
Không nên để đến khi xảy ra tranh chấp mới hỏi:
“Hợp đồng này chịu luật nước nào?”
Với hợp đồng có giá trị lớn hoặc điều khoản pháp lý phức tạp, nên có luật sư thương mại quốc tế rà soát.
CISG – United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods là Công ước Liên Hợp Quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
chuyển rủi ro trong những trường hợp thuộc phạm vi của Công ước.
Việt Nam gia nhập CISG ngày 18/12/2015 và Công ước có hiệu lực đối với Việt Nam từ 01/01/2017. Trung Quốc cũng là thành viên của CISG. Điều này khiến CISG đặc biệt đáng quan tâm đối với một số giao dịch hàng hóa giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc.
Tuy nhiên, không nên đơn giản hiểu rằng:
“Việt Nam và Trung Quốc cùng tham gia CISG nên mọi hợp đồng tự động giống nhau.”
Phạm vi áp dụng còn phụ thuộc vào hoàn cảnh giao dịch, thỏa thuận của các bên và các vấn đề pháp lý cụ thể. Với hợp đồng lớn, doanh nghiệp nên được tư vấn pháp lý phù hợp.
Đây là phần doanh nghiệp nên kiểm tra rất kỹ.
Hãy hình dung:
Sales Contract
quy định:
1.000 sản phẩm Model ABC.
Commercial Invoice lại ghi:
1.000 Model ABD.
Packing List lại ghi:
950 pcs.
C/O lại dùng một mô tả khác.
Từng lỗi có thể nhỏ khi nhìn riêng lẻ.
Nhưng khi chúng xuất hiện trong cùng một lô hàng, việc xử lý có thể phức tạp hơn.
Do đó trước khi hàng được vận chuyển, nên đối chiếu chéo:
Sales Contract
↕
Commercial Invoice
↕
Packing List
↕
C/O
↕
Vận đơn
↕
Tờ khai hải quan
Mục tiêu không phải để tất cả tài liệu giống nhau từng chữ.
Mục tiêu là:
Các thông tin quan trọng về cùng một lô hàng phải nhất quán và hợp lý.
Là hợp đồng xác định các thỏa thuận mua bán giữa các bên.
Hóa đơn chiếu lệ, thường được sử dụng ở giai đoạn báo giá hoặc xác nhận sơ bộ thông tin giao dịch.
Nhưng không nên mặc định PI và một hợp đồng chi tiết luôn có cùng chức năng trong mọi trường hợp.
Đây là một nhầm lẫn phổ biến.
Sales Contract
Thỏa thuận các điều kiện giao dịch.
Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại được phát hành cho giao dịch hàng hóa, thể hiện các thông tin thương mại liên quan đến lô hàng.
Có thể hiểu đơn giản:
Sales Contract = hai bên đã thỏa thuận gì
trong khi:
Commercial Invoice = thông tin thương mại của hàng hóa được bán trong giao dịch cụ thể.
Purchase Order – PO (đơn đặt hàng) thường do người mua phát hành để đặt hàng.
Trong một số mô hình giao dịch lâu dài, doanh nghiệp sử dụng:
Master Agreement (hợp đồng khung)
Purchase Orders ( đơn đặt hàng) cho từng đợt hàng.
Do đó không nên chỉ dựa vào tên tài liệu.
Quan trọng là:
Nội dung gì đã được hai bên thực sự thống nhất và có hiệu lực đối với giao dịch?
Giả sử doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị nhập:
Industrial Controller
từ Shenzhen.
Supplier gửi hợp đồng:
Quantity: 500 pcs
Price: USD 40/pc
Total: USD 20,000
Incoterm: FOB
Payment: 30/70
Origin: China
Không nên nhìn thấy giá đúng rồi ký ngay.
Hãy kiểm tra theo thứ tự.
500 pcs có đúng PO không?
Có phụ kiện đi kèm không?
500 × USD 40 = USD 20,000.
Đồng tiền thanh toán là USD?
“FOB” chưa đủ.
Cần xem:
FOB địa điểm/cảng nào?
Incoterms® phiên bản nào?
20 ngày sau deposit?
Hay 20 ngày từ ngày ký?
Hai cách hiểu này có thể tạo ra lịch giao hoàn toàn khác.
30% deposit nghĩa là:
Thanh toán 70% ở thời điểm nào?
Trước shipment?
Sau khi có hình ảnh đóng hàng?
Sau bản copy vận đơn?
Cần rõ.
Supplier có thể cung cấp đủ không?
Trước khi hàng chạy, tiếp tục kiểm tra:
Đây là điểm Sales Contract bắt đầu kết nối trực tiếp với logistics và customs.
Không đủ để xác định chính xác sản phẩm.
Dễ dẫn đến tranh luận về hàng thực tế.
Ví dụ chỉ ghi:
FOB.
Nên xác định phiên bản được hai bên sử dụng.
Ví dụ:
Balance before delivery.
“Delivery” ở thời điểm nào?
Ví dụ:
ASAP.
Đến khi hàng chạy mới phát hiện cần C/O.
Tên hàng, giá, số lượng hoặc bên bán khác nhau.
Khi phát hiện lỗi mới bắt đầu thương lượng.
Đến khi xảy ra vấn đề mới kiểm tra.
|
Nội dung |
Kiểm tra |
|
Tên pháp lý người bán |
✓ |
|
Tên pháp lý người mua |
✓ |
|
Tên hàng |
✓ |
|
Model |
✓ |
|
Thông số kỹ thuật |
✓ |
|
Chất lượng |
✓ |
|
Số lượng |
✓ |
|
Đơn vị tính |
✓ |
|
Đơn giá |
✓ |
|
Tổng giá trị |
✓ |
|
Đồng tiền thanh toán |
✓ |
|
Incoterms |
✓ |
|
Địa điểm giao hàng |
✓ |
|
Phiên bản Incoterms |
✓ |
|
Thời gian giao |
✓ |
|
Phương thức thanh toán |
✓ |
|
Tiền đặt cọc |
✓ |
|
Thời điểm thanh toán còn lại |
✓ |
|
Commercial Invoice |
✓ |
|
Packing List |
✓ |
|
C/O nếu cần |
✓ |
|
Chứng từ vận chuyển |
✓ |
|
Yêu cầu đóng gói |
✓ |
|
Kiểm tra hàng |
✓ |
|
Khiếu nại |
✓ |
|
Bảo hành nếu có |
✓ |
|
Bất khả kháng |
✓ |
|
Luật áp dụng |
✓ |
|
Giải quyết tranh chấp |
✓ |
|
Người có thẩm quyền ký |
✓ |
Một checklist như vậy rất phù hợp để VICO biến thành hình tải về / lead magnet sau này.
27. 5 câu hỏi nên hỏi trước khi ký Sales Contract
Nếu không có thời gian đọc toàn bộ hợp đồng ngay, hãy bắt đầu bằng 5 câu:
1. Chính xác tôi đang mua gì?
2. Giá này bao gồm những chi phí nào và theo Incoterms nào?
3. Tôi phải thanh toán bao nhiêu, vào thời điểm nào?
4. Người bán phải giao hàng và cung cấp những chứng từ nào?
5. Nếu hàng giao trễ, sai hoặc thiếu thì xử lý ra sao?
Nếu 5 câu này chưa trả lời được rõ ràng từ hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm trước khi ký.
28. Với lô hàng nhập khẩu, Sales Contract nên được kiểm tra cùng logistics
Một sai lầm phổ biến là chia quá trình thành hai phần hoàn toàn tách biệt:
Sales mua hàng trước.
Sau đó:
Logistics xử lý sau.
Trong khi rất nhiều quyết định trong hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến logistics.
Ví dụ:
Incoterms
ảnh hưởng đến:
ai book vận chuyển;
ai chịu cước;
phạm vi trách nhiệm;
địa điểm giao.
C/O
có thể ảnh hưởng đến kế hoạch thuế nhập khẩu.
Delivery date
ảnh hưởng đến:
booking;
lịch tàu;
trucking;
tồn kho.
Document requirement
ảnh hưởng đến:
customs clearance (thông quan);
thanh toán;
nhận hàng.
Do đó, với lô hàng quan trọng, nên kiểm tra các điều kiện logistics trước khi Sales Contract được khóa hoàn toàn.
VICO Logistics không thay thế luật sư trong việc đưa ra tư vấn pháp lý cho hợp đồng.
Nhưng dưới góc độ logistics, vận chuyển và thủ tục xuất nhập khẩu, VICO có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra các thông tin có liên quan đến việc thực hiện lô hàng, chẳng hạn:
Incoterms
↓
Tuyến vận chuyển
↓
Pickup / Delivery
↓
HS Code
↓
C/O
↓
Commercial Invoice
↓
Packing List
↓
Customs Requirements
↓
Customs Clearance
↓
Final Delivery
Điểm quan trọng là phát hiện những vấn đề vận hành trước khi hàng bắt đầu di chuyển.
Đừng chỉ kiểm tra:
Price đúng chưa?
Hãy kiểm tra cả:
Product
→ đúng hàng chưa?
Quantity
→ đúng số lượng chưa?
Incoterms
→ trách nhiệm giao hàng thế nào?
Payment
→ trả tiền khi nào?
Documents
→ cần chứng từ gì?
C/O
→ có yêu cầu không?
Shipping
→ ai chịu trách nhiệm?
Import
→ hàng có nhập được không?
Customs
→ thông tin chứng từ có đủ để khai báo không?
Chỉ khi nhìn hợp đồng từ đầu đến cuối chuỗi cung ứng, doanh nghiệp mới thấy được các rủi ro có thể phát sinh.
Sales Contract tiếng Việt là gì?
Sales Contract thường được hiểu là hợp đồng mua bán. Trong xuất nhập khẩu, thuật ngữ này thường được dùng để nói đến hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế / hợp đồng ngoại thương.
Không.
Sales Contract thể hiện các thỏa thuận giữa người mua và người bán.
Commercial Invoice là hóa đơn thương mại của giao dịch.
Không hoàn toàn.
Proforma Invoice là hóa đơn chiếu lệ, thường dùng ở giai đoạn báo giá hoặc xác nhận sơ bộ giao dịch. Sales Contract thường chứa hệ thống điều khoản đầy đủ hơn về quyền và nghĩa vụ của các bên.
Trong giao dịch quốc tế, việc quy định điều kiện giao hàng rõ ràng rất quan trọng.
Nếu sử dụng Incoterms®, nên xác định đúng điều kiện + địa điểm + phiên bản, thay vì chỉ ghi FOB, CIF hoặc DAP một cách chung chung. ICC xem Incoterms là một thành phần quan trọng của hợp đồng thương mại quốc tế.
Không phải giao dịch nào cũng cần C/O.
Nhưng nếu người mua cần C/O cho mục đích nhập khẩu hoặc xem xét ưu đãi thuế, yêu cầu này nên được làm rõ với người bán từ sớm.
Trong một lô hàng xuất nhập khẩu, Commercial Invoice vẫn có vai trò riêng.
Hai tài liệu không đơn giản thay thế hoàn toàn cho nhau.
Tùy giá trị và độ phức tạp của giao dịch, có thể cần phối hợp giữa:
bộ phận mua hàng;
sales;
kế toán;
logistics;
xuất nhập khẩu;
ngân hàng;
đơn vị vận chuyển;
và luật sư khi có vấn đề pháp lý quan trọng.
Sales Contract không chỉ trả lời:
“Hai bên mua bán với giá bao nhiêu?”
Một hợp đồng tốt cần làm rõ cả:
Mua gì
↓
Bao nhiêu
↓
Giá nào
↓
Giao thế nào
↓
Khi nào giao
↓
Thanh toán ra sao
↓
Cần chứng từ gì
↓
Ai chịu trách nhiệm gì
↓
Có sự cố thì xử lý thế nào
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cách an toàn hơn không phải là:
Ký trước rồi xử lý logistics sau.
Mà là:
Kiểm tra các điều kiện có ảnh hưởng đến vận chuyển, chứng từ, C/O, hải quan và giao hàng trước khi hợp đồng được hoàn tất.
Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.
Nhận báo giá ngay ↗Hotline / Zalo
(+84) 901 877 108WeChat (VN/EN)
miauyen1577Zalo
Hotline văn phòng
(+852) 3759 9300ID WeChat
Schyler_skylarThành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.