
Khi nhập khẩu một lô hàng từ Trung Quốc, Mỹ, châu Âu hoặc các thị trường khác về Việt Nam, một trong những thông tin quan trọng cần xác định trước khi khai báo hải quan là HS Code.
HS Code không chỉ là một dãy số xuất hiện trên chứng từ.
Việc xác định mã HS có thể liên quan trực tiếp đến:
Vì vậy, nếu xác định sai mã HS, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra lại chứng từ, thuế hoặc chính sách nhập khẩu của cả lô hàng.
Vậy HS Code là gì? Làm sao xác định đúng mã HS? Có thể dùng luôn mã HS do nhà cung cấp nước ngoài cung cấp không? Và HS Code ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu như thế nào?
Hãy bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất.
HS Code là mã số dùng để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế.
HS là viết tắt của Harmonized Commodity Description and Coding System, có thể hiểu là Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa.
Nói đơn giản:
HS Code giống như “mã nhận dạng hải quan” của một loại hàng hóa.
Ví dụ, khi khai báo một sản phẩm là:
“Máy công nghiệp”
thì thông tin này thường chưa đủ để xác định chính xác chính sách áp dụng.
Cần biết thêm:
Từ các đặc điểm thực tế đó, hàng hóa mới được phân loại vào một nhóm HS phù hợp.
HS Code không đơn thuần là một con số được điền trên tờ khai hải quan.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, mã HS có thể được sử dụng để hỗ trợ xác định nhiều vấn đề liên quan đến hàng hóa.
|
Nội dung |
Ý nghĩa |
|
Thuế nhập khẩu |
Xác định dòng thuế tương ứng của hàng hóa |
|
Thuế xuất khẩu |
Kiểm tra hàng có thuộc diện chịu thuế xuất khẩu hay không |
|
VAT |
Thuế giá trị gia tăng áp dụng đối với hàng hóa |
|
C/O |
Kiểm tra xuất xứ và khả năng áp dụng ưu đãi thuế |
|
Chính sách nhập khẩu |
Xác định hàng có thuộc diện quản lý đặc biệt hay không |
|
Kiểm tra chuyên ngành |
Kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, an toàn... nếu có |
|
Tờ khai hải quan |
Thông tin quan trọng trên tờ khai |
|
Thống kê thương mại |
Phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu |
Vì vậy:
Sai HS Code không đơn giản là sai một dãy số.
Trong một số trường hợp, việc phân loại chưa phù hợp có thể kéo theo việc phải kiểm tra lại thuế, C/O, giấy phép hoặc các yêu cầu hải quan khác.
Ở cấp độ quốc tế, hệ thống HS sử dụng 6 chữ số cơ bản.
Có thể hiểu cấu trúc đơn giản như sau:
|
Cấp |
Ý nghĩa |
|
2 số đầu |
Chương hàng hóa |
|
4 số đầu |
Nhóm hàng |
|
6 số đầu |
Phân nhóm hàng quốc tế |
|
Các số tiếp theo |
Phân loại chi tiết theo hệ thống áp dụng tại từng quốc gia hoặc khu vực |
Ví dụ một mã giả định:
XXXX.XX.XX
Có thể hiểu theo thứ tự:
Chương → Nhóm → Phân nhóm → Mã chi tiết
Đây là điểm doanh nghiệp nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý.
Nhà cung cấp ở Trung Quốc có thể cung cấp một mã HS cho sản phẩm, nhưng điều đó không có nghĩa doanh nghiệp nên tự động sử dụng nguyên mã đó để khai tại Việt Nam.
Mã của nhà cung cấp có thể là một nguồn tham khảo quan trọng, nhưng vẫn cần đối chiếu với đặc điểm hàng hóa và hệ thống phân loại áp dụng tại Việt Nam.
Việt Nam sử dụng hệ thống phân loại hàng hóa dựa trên HS và chi tiết hóa theo danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu áp dụng trong nước.
Do đó khi nhập khẩu hàng về Việt Nam, doanh nghiệp không nên chỉ tìm một mã HS “gần giống tên sản phẩm”.
Điều quan trọng hơn là xác định:
Mã nào phù hợp nhất với bản chất thực tế của hàng hóa?
Ví dụ một sản phẩm có tên thương mại là:
Smart Controller (bộ điều khiển thông minh).
Chỉ từ tên này chưa thể kết luận chính xác mã HS.
Cần biết thêm:
Đó là lý do việc phân loại HS phải đi từ đặc điểm thực tế của sản phẩm, không chỉ từ tên gọi.
Hãy xem một tình huống phổ biến.
Một doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị nhập thiết bị từ Trung Quốc.
Nhà cung cấp gửi:
Tên sản phẩm: Bộ điều khiển thông minh
Xuất xứ: Trung Quốc
HS Code: XXXXXX
Doanh nghiệp lấy mã này để:
tính thuế → chuẩn bị C/O → tính chi phí nhập khẩu → chuẩn bị khai hải quan.
Nhưng khi kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật và tài liệu sản phẩm, sản phẩm thực tế có thể có đặc điểm phù hợp với một phân nhóm khác.
Lúc đó doanh nghiệp có thể phải kiểm tra lại:
HS Code
↓
Thuế nhập khẩu
↓
C/O
↓
Chính sách nhập khẩu
↓
Tờ khai hải quan
Một vấn đề ở bước phân loại hàng hóa ban đầu có thể ảnh hưởng đến nhiều bước phía sau.
Vì vậy:
Nên kiểm tra HS Code trước khi hàng được vận chuyển, thay vì chờ đến khi hàng đã đến cửa khẩu hoặc cảng Việt Nam.
Một trong những lý do phổ biến nhất khiến doanh nghiệp tìm kiếm “HS Code là gì?” là vì họ thực sự muốn biết:
“Nhập sản phẩm này về Việt Nam thì phải đóng bao nhiêu thuế?”
Để ước tính tổng chi phí đưa hàng về đến nơi, doanh nghiệp thường cần xem xét nhiều dữ liệu.
Trong đó có:
Tuy nhiên cần phân biệt:
HS Code không đồng nghĩa với thuế suất.
Cùng một mã HS, mức thuế thực tế có thể còn phụ thuộc vào:
C/O – Certificate of Origin (Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa) là chứng từ được sử dụng để chứng minh xuất xứ của hàng hóa trong những trường hợp phù hợp.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp nhập hàng:
Trung Quốc → Việt Nam
và muốn xem xét khả năng hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại.
Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:
“Có C/O hay không?”
Mà cần xem toàn bộ mối liên hệ:
Sản phẩm
↓
HS Code
↓
Quy tắc xuất xứ
↓
C/O
↓
Mức thuế có thể áp dụng
Trong đó, quy tắc xuất xứ là các tiêu chí được sử dụng để xác định hàng hóa có đáp ứng điều kiện xuất xứ theo một hiệp định thương mại hay không.
Nếu thông tin giữa C/O, HS Code và các chứng từ khác không nhất quán, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra hoặc giải trình thêm.
Vì vậy trước khi vận chuyển hàng nên đối chiếu chéo thông tin giữa:
Commercial Invoice (Hóa đơn thương mại)
↕
Packing List (Phiếu đóng gói hàng hóa)
↕
Certificate of Origin – C/O (Giấy chứng nhận xuất xứ)
↕
HS Code
↕
Tờ khai hải quan
Một sai lầm thường gặp là chỉ nhập tên sản phẩm lên Google rồi chọn mã xuất hiện đầu tiên.
Ví dụ:
“motor HS code”
“plastic box HS code”
“controller HS code”
Cách tìm này có thể giúp xác định hướng ban đầu, nhưng chưa đủ cơ sở để kết luận mã chính xác.
Để xác định HS Code tốt hơn, nên thực hiện theo các bước sau.
Không nên chỉ sử dụng tên thương mại.
Ví dụ:
Smart Controller là một tên rất rộng.
Doanh nghiệp cần tìm hiểu thêm:
Càng hiểu rõ hàng hóa, việc thu hẹp mã HS càng chính xác hơn.
Đối với máy móc, linh kiện hoặc thiết bị kỹ thuật, catalogue (tài liệu giới thiệu và thông số sản phẩm) thường rất quan trọng.
Một bộ thông tin nên có:
|
Thông tin |
Giải thích |
|
Tên sản phẩm |
Tên chính xác của hàng hóa |
|
Hình ảnh sản phẩm |
Hình ảnh thực tế |
|
Model |
Mã sản phẩm |
|
Chức năng |
Sản phẩm dùng để làm gì |
|
Vật liệu |
Sản phẩm được làm từ gì |
|
Thành phần/cấu tạo |
Cấu trúc của sản phẩm |
|
Mục đích sử dụng |
Sản phẩm dùng trong trường hợp nào |
|
Thông số kỹ thuật |
Điện áp, công suất, kích thước... |
|
Catalogue |
Tài liệu sản phẩm |
|
Nhà sản xuất |
Đơn vị sản xuất |
|
HS Code của nhà cung cấp |
Mã HS bên bán đang sử dụng |
Đối với hàng phức tạp, chỉ gửi:
“Đây là máy A, mã HS là gì?”
thường chưa đủ dữ liệu để phân loại.
Sau khi hiểu sản phẩm, có thể bắt đầu thu hẹp mã.
Là cấp phân loại lớn của hàng hóa.
Là cấp phân loại chi tiết hơn bên trong chương.
Phân nhóm
Là cấp chi tiết hơn của nhóm hàng.
Có thể hình dung như:
Toàn bộ hàng hóa
↓
Chương
↓
Nhóm
↓
Phân nhóm
↓
Dòng mã hàng chi tiết trong biểu thuế
Không nên bỏ qua các cấp phân loại và chỉ tìm mã có phần mô tả “nghe giống sản phẩm”.
Đây là bước rất nhiều người mới làm xuất nhập khẩu bỏ qua.
Phân loại HS không chỉ có một bảng gồm:
Tên hàng → Mã số.
Hệ thống còn có các quy tắc tổng quát giải thích việc phân loại hàng hóa.
Ngoài ra còn có:
Các quy tắc này giúp xác định cách phân loại trong những trường hợp như:
Vì vậy:
Không nên chọn HS Code chỉ vì phần mô tả có vẻ giống tên sản phẩm nhất.
Trước khi gửi sản phẩm cho bộ phận hải quan hoặc đơn vị logistics kiểm tra, doanh nghiệp nên chuẩn bị ít nhất 6 câu trả lời.
Không chỉ tên marketing hoặc tên trên website.
Ví dụ:
Sản phẩm thực sự thực hiện công việc gì?
Đặc biệt quan trọng với máy móc và thiết bị điện.
Ví dụ:
dùng trong gia đình, sản xuất công nghiệp, y tế hay xây dựng.
Đây thường là nguồn thông tin rất quan trọng để kiểm tra bản chất sản phẩm.
Có thể dùng để tham khảo.
Nhưng không nên tự động sử dụng mà không kiểm tra lại.
Nhà cung cấp có thể cung cấp:
HS Code: XXXXXX
Mã đó có thể được sử dụng trong hệ thống khai báo tại nước xuất khẩu.
Trong khi đó, khi hàng nhập vào Việt Nam, doanh nghiệp cần xem xét mã hàng phù hợp với:
Do đó một quy trình an toàn hơn là:
HS Code của nhà cung cấp
↓
Mô tả sản phẩm
↓
Catalogue / thông số kỹ thuật
↓
Đối chiếu hệ thống HS áp dụng tại Việt Nam
↓
Kiểm tra thuế
↓
Kiểm tra chính sách nhập khẩu
↓
Chuẩn bị khai báo
Đặc biệt nên kiểm tra cẩn thận với:
Đừng chờ đến khi hàng đã về cửa khẩu mới kiểm tra.
Bạn có thể chuẩn bị:
VICO Logistics có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra thông tin hàng hóa và các yêu cầu liên quan trước khi thực hiện thủ tục nhập khẩu.
Tên thương mại đôi khi không phản ánh đầy đủ bản chất hàng hóa.
Ví dụ:
“Smart Device”
“Control Unit”
“Machine Parts”
đều là những tên quá rộng để kết luận mã HS.
Mã của nhà cung cấp là một nguồn tham khảo tốt.
Nhưng không nên xem nó là kết luận cuối cùng khi khai nhập khẩu tại Việt Nam.
Đây là cách tiếp cận không phù hợp.
Logic đúng nên là:
Xác định bản chất hàng hóa
↓
Xác định HS Code phù hợp
↓
Tra thuế
Không nên làm ngược:
Tìm mã có thuế thấp nhất
↓
Chọn mã đó cho sản phẩm
Đây là lỗi đặc biệt đáng chú ý với máy móc và thiết bị.
Ví dụ một thiết bị có hình thức bên ngoài tương tự nhau nhưng:
Do đó:
Catalogue và thông số kỹ thuật có thể rất quan trọng khi xác định mã HS.
Một lô hàng thường có nhiều chứng từ.
Ví dụ:
Thể hiện thông tin giao dịch, người bán, người mua, sản phẩm, số lượng, giá trị...
Thể hiện số kiện, trọng lượng, kích thước, cách đóng gói...
Bill of Lading – B/L (Vận đơn)
Là chứng từ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa.
Thể hiện xuất xứ hàng hóa trong trường hợp áp dụng.
Thể hiện thông tin hàng hóa được khai với cơ quan hải quan.
Các dữ liệu quan trọng nên được đối chiếu chéo để phát hiện bất nhất trước khi khai.
Khi cơ quan hải quan hoặc doanh nghiệp phát hiện việc phân loại hàng hóa chưa phù hợp, có thể cần kiểm tra lại hồ sơ.
Tùy tình huống cụ thể, vấn đề có thể liên quan đến:
Trong những trường hợp có chênh lệch nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp cũng có thể phải xử lý các nghĩa vụ liên quan theo quy định áp dụng.
Do đó mục tiêu không phải là:
“Tìm một mã để khai cho xong.”
Mà nên là:
“Xác định mã phù hợp với bản chất của hàng hóa và có dữ liệu để giải thích cơ sở phân loại.”
Giả sử doanh nghiệp muốn nhập một sản phẩm từ Shenzhen về Việt Nam.
Nhà cung cấp gửi:
Tên sản phẩm: Bộ điều khiển thông minh
Xuất xứ: Trung Quốc
HS Code: XXXXXX
Doanh nghiệp không nên lập tức lấy mã HS trên hóa đơn thương mại để khai.
Thu thập:
Đây là quá trình xác định sản phẩm thuộc mã HS nào.
Đi theo logic:
Chương
↓
Nhóm
↓
Phân nhóm
↓
Mã hàng chi tiết áp dụng trong biểu thuế Việt Nam
Tùy mặt hàng, các yêu cầu có thể bao gồm:
Không phải hàng hóa nào cũng có cùng yêu cầu.
Sau khi có HS Code, tiếp tục kiểm tra:
Nếu lô hàng có C/O, cần xem xét:
Nước xuất xứ
↓
HS Code
↓
Quy tắc xuất xứ
↓
C/O
↓
Thuế suất ưu đãi
Nói đơn giản:
Có C/O chưa chắc tự động đồng nghĩa với được hưởng mức thuế ưu đãi.
Cần xem hàng hóa có đáp ứng các điều kiện áp dụng hay không.
Thực hiện đối chiếu giữa:
Hóa đơn thương mại
↕
Phiếu đóng gói
↕
Vận đơn / chứng từ vận chuyển
↕
C/O
↕
HS Code
↕
Tờ khai hải quan
Mục tiêu là phát hiện chênh lệch trước khi lô hàng đến bước thông quan.
Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist dưới đây:
|
Nội dung cần kiểm tra |
Trạng thái |
|
Tên sản phẩm chính xác |
✓ |
|
Công dụng |
✓ |
|
Vật liệu |
✓ |
|
Thành phần/cấu tạo |
✓ |
|
Nguyên lý hoạt động |
✓ |
|
Model |
✓ |
|
Catalogue |
✓ |
|
Thông số kỹ thuật |
✓ |
|
Hình ảnh sản phẩm |
✓ |
|
HS Code của nhà cung cấp |
✓ |
|
HS Code áp dụng tại Việt Nam |
✓ |
|
Thuế nhập khẩu |
✓ |
|
VAT |
✓ |
|
Chính sách nhập khẩu |
✓ |
|
Kiểm tra chuyên ngành nếu có |
✓ |
|
C/O nếu áp dụng |
✓ |
|
Hóa đơn / phiếu đóng gói / C/O thống nhất |
✓ |
Nếu thiếu nhiều thông tin trong checklist này, doanh nghiệp nên bổ sung dữ liệu trước khi vội kết luận mã HS.
Nên thực hiện kiểm tra sớm nếu:
Ví dụ một thiết bị vừa điều khiển, vừa truyền dữ liệu, vừa đo lường.
Việc xác định bản chất chính của sản phẩm có thể cần phân tích kỹ hơn.
Nhà cung cấp và nhà nhập khẩu đang sử dụng hai mã khác nhau
Nếu:
Nhà cung cấp dùng mã A
nhưng:
Doanh nghiệp nhập khẩu dự kiến dùng mã B
thì nên kiểm tra nguyên nhân chênh lệch trước khi vận chuyển.
Một số doanh nghiệp chờ đến khi:
hàng đã đóng container → xe đã chạy → hàng đã đến cửa khẩu → mới hỏi HS Code.
Khi đó khả năng điều chỉnh chứng từ có thể khó hơn.
Quy trình tốt hơn là:
Thông tin sản phẩm
↓
HS Code
↓
Yêu cầu nhập khẩu
↓
Thuế
↓
C/O
↓
Chuẩn bị chứng từ
↓
Vận chuyển
↓
Thông quan
↓
Giao hàng
Trong đó:
Thông quan là quá trình hoàn tất các thủ tục cần thiết để hàng hóa được cơ quan hải quan cho phép nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo quy định.
HS Code còn rất quan trọng đối với việc tính tổng chi phí thực tế để đưa hàng về đến nơi.
Ví dụ doanh nghiệp nhập một lô hàng trị giá:
20.000 USD
Nhưng giá mua hàng không phải là toàn bộ chi phí.
Doanh nghiệp có thể còn phải tính:
Giá hàng
Cước vận chuyển quốc tế
Bảo hiểm hàng hóa nếu có
Thuế nhập khẩu
VAT
Chi phí liên quan đến thủ tục hải quan
Vận chuyển nội địa
Do đó nếu HS Code chưa được kiểm tra, việc dự tính tổng chi phí nhập hàng cũng có thể thiếu chính xác.
Điều này đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp đang:
xây dựng giá bán;
báo giá cho khách;
tính biên lợi nhuận;
hoặc quyết định có nên nhập sản phẩm hay không.
Biên lợi nhuận là phần chênh lệch còn lại sau khi doanh nghiệp trừ các chi phí liên quan.
Đối với người mới tìm hiểu xuất nhập khẩu, câu hỏi:
“HS Code là gì?”
là điểm bắt đầu đúng.
Nhưng với doanh nghiệp đang có lô hàng thực tế, câu hỏi có giá trị hơn là:
HS Code nào phù hợp với sản phẩm của tôi?
Thuế nhập khẩu dự kiến là bao nhiêu?
Hàng có yêu cầu kiểm tra chuyên ngành không?
Có cần giấy phép không?
C/O có phù hợp với HS Code đang sử dụng không?
Hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và C/O đã thống nhất chưa?
Có vấn đề nào nên xử lý trước khi hàng rời Trung Quốc không?
Đó mới là những câu hỏi ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian, chi phí và rủi ro của lô hàng.
Đối với lô hàng Trung Quốc → Việt Nam hoặc các tuyến quốc tế khác, việc kiểm tra HS Code nên nằm trong toàn bộ quá trình chuẩn bị nhập khẩu.
Có thể hình dung quy trình như sau:
1. Thu thập thông tin sản phẩm
↓
2. Phân loại HS Code
↓
3. Kiểm tra yêu cầu nhập khẩu
↓
4. Kiểm tra thuế
↓
5. Kiểm tra C/O
↓
6. Kiểm tra và chuẩn bị chứng từ
↓
7. Làm thủ tục hải quan
↓
8. Vận chuyển và giao hàng
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ lô hàng thay vì giải quyết từng vấn đề riêng biệt khi hàng đã đến Việt Nam.
Nếu nhà cung cấp đã gửi HS Code nhưng bạn chưa chắc mã này có phù hợp khi nhập vào Việt Nam hay không, hãy chuẩn bị những thông tin sau:
tên sản phẩm;
hình ảnh sản phẩm;
catalogue;
thông số kỹ thuật;
vật liệu;
chức năng;
mục đích sử dụng;
model;
HS Code do nhà cung cấp đang sử dụng;
nước xuất xứ.
Thông tin càng đầy đủ, việc kiểm tra càng có cơ sở.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập hàng và chưa chắc về:
HS Code – thuế – C/O – chứng từ – thủ tục hải quan, VICO Logistics có thể hỗ trợ kiểm tra thông tin lô hàng và những vấn đề cần chuẩn bị trước khi hàng được vận chuyển.
Kiểm tra trước khi vận chuyển, thay vì chờ đến khi hàng đã về mới xử lý.
Hệ thống HS có phần phân loại được chuẩn hóa ở cấp quốc tế, nhưng các quốc gia có thể chi tiết hóa thêm mã hàng phục vụ mục đích quản lý và thuế quan của mình.
Vì vậy, không nên mặc định rằng toàn bộ mã chi tiết mà nhà cung cấp sử dụng ở nước ngoài sẽ giống hoàn toàn mã khai tại Việt Nam.
Có thể dùng tên sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm.
Tuy nhiên với những hàng hóa phức tạp, nên kiểm tra thêm:
Có thể dùng như một thông tin tham khảo.
Nhưng doanh nghiệp nhập khẩu vẫn nên kiểm tra mã dựa trên hàng hóa thực tế và hệ thống phân loại áp dụng tại Việt Nam.
Khi tìm kiếm, doanh nghiệp có thể gặp nhiều mã có mô tả gần giống nhau.
Điều đó không có nghĩa có thể tùy ý chọn bất kỳ mã nào.
Cần tiếp tục phân tích đặc điểm hàng hóa để xác định mã phù hợp nhất cho sản phẩm cụ thể.
Có liên quan.
HS Code là một trong những dữ liệu quan trọng khi xem xét quy tắc xuất xứ và khả năng áp dụng ưu đãi thuế quan.
HS Code có quyết định thuế nhập khẩu không?
HS Code là một cơ sở quan trọng để xác định dòng thuế.
Tuy nhiên mức thuế thực tế còn có thể phụ thuộc vào:
Nên kiểm tra lại, đặc biệt với:
Mã của nhà cung cấp rất hữu ích để tham khảo nhưng không nên là cơ sở duy nhất.
HS Code không chỉ là một mã số trên tờ khai hải quan.
Nó là một phần quan trọng trong quá trình xác định:
Hàng hóa là gì
↓
Chính sách nào áp dụng
↓
Thuế bao nhiêu
↓
C/O có phù hợp không
↓
Chứng từ cần chuẩn bị gì
↓
Hàng có thể làm thủ tục nhập khẩu như thế nào
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:
“HS Code là gì?”
doanh nghiệp đang chuẩn bị nhập khẩu nên tiến thêm một bước:
“HS Code nào phù hợp với hàng hóa thực tế của tôi và tôi cần chuẩn bị gì trước khi vận chuyển?”
Kiểm tra sớm giúp doanh nghiệp chủ động hơn về chứng từ, thuế, yêu cầu nhập khẩu và kế hoạch vận chuyển, thay vì phát hiện vấn đề khi hàng đã đến cửa khẩu hoặc cảng.
Hãy gửi tên hàng + hình ảnh + catalogue + thông số kỹ thuật + HS Code của nhà cung cấp cho VICO Logistics để có thêm cơ sở kiểm tra trước khi hàng được vận chuyển.
Các giải pháp vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp được thiết kế riêng cho doanh nghiệp của bạn.
Nhận báo giá ngay ↗Hotline / Zalo
(+84) 901 877 108WeChat (VN/EN)
miauyen1577Zalo
Hotline văn phòng
(+852) 3759 9300ID WeChat
Schyler_skylarThành viên cấp cao của các hiệp hội logistics và thương mại quốc tế: Eurocham, JCtrans, VICOFA, VITAS và nhiều hiệp hội khác.